Bài viết liên quan
Phân tích khoảng cách định lại giá (Gap Analysis)
Repricing Gap Analysis
Phân tích Gap trong Quản trị ALM
Gap Analysis là công cụ truyền thống và phổ biến nhất để đo lường rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (Banking Book). Theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn, ngân hàng phải phân loại tài sản và nợ theo kỳ hạn định lại lãi suất thực tế hoặc kỳ hạn đáo hạn (với tài sản không xác định rõ).
Công thức tính
Gap(i) = RSA(i) - RSL(i), trong đó (i) là khoảng thời gian phân tích. Các bucket kỳ hạn chuẩn: Overnight, 1-7 ngày, 8-30 ngày, 1-3 tháng, 3-6 tháng, 6-12 tháng, 1-5 năm, trên 5 năm.
Các chỉ tiêu quan trọng
- Gap Ratio: Gap/RSL — tỷ lệ thường được ALCO giám sát, giới hạn nội bộ thường ±15% đến ±20% cho kỳ hạn dưới 1 năm.
- Cumulative Gap: Gap lũy kế qua các kỳ, phản ánh rủi ro tích lũy.
- Ảnh hưởng lên NII: ΔNII = Gap × Δr (với Δr là biến động lãi suất).
Diễn giải kết quả
- Gap dương (RSA > RSL): khi lãi suất tăng, NII tăng — ngân hàng có lợi thế tăng giá (rate-sensitive assets exposed to rising rates).
- Gap âm (RSA < RSL): khi lãi suất tăng, NII giảm — ngân hàng chịu rủi ro chi phí vốn tăng nhanh hơn thu nhập.
Hạn chế và ưu điểm
Gap Analysis đơn giản, dễ triển khai nhưng bỏ qua giá trị thời gian của dòng tiền và giả định đường cong lãi suất dịch chuyển song song. Vì vậy, theo thông lệ Basel II/III, ngân hàng phải kết hợp với mô hình Duration và EVE (Economic Value of Equity).
Ví dụ
Một ngân hàng có Gap 3 tháng là +2.000 tỷ VND, khi lãi suất tăng 100bps (1%), NII dự kiến tăng 20 tỷ VND/năm cho bucket này. Nếu Gap âm -2.000 tỷ, NII sẽ giảm 20 tỷ VND — đây là cảnh báo ALCO cần điều chỉnh cơ cấu.