Bài viết liên quan
Phân loại tài sản tài chính theo IFRS 9
Classification of Financial Assets under IFRS 9
Phân loại tài sản tài chính theo IFRS 9
IFRS 9 thay thế cách phân loại 4 nhóm cũ của IAS 39 bằng hệ thống 3 nhóm mới, dựa trên nguyên tắc business model + SPPI test. Hai tiêu chí này phải được đánh giá đồng thời tại ngày ghi nhận ban đầu.
Ba nhóm đo lường
- Amortised cost (Chi phí phân bổ): Áp dụng khi tài sản được nắm giữ trong mô hình kinh doanh "hold to collect" và dòng tiền hợp đồng chỉ gồm gốc và lãi (SPPI). Ví dụ: cho vay khách hàng, tiền gửi tại NHNN, trái phiếu Chính phủ nắm giữ đến đáo hạn.
- FVOCI (Giá trị hợp lý qua thu nhập toàn diện khác): Áp dụng khi mô hình kinh doanh vừa thu tiền theo hợp đồng vừa bán tài sản ("hold to collect and sell") và dòng tiền đạt SPPI. Ví dụ: danh mục trái phiếu doanh nghiệp có thanh khoản cao, thường xuyên tái cơ cấu.
- FVTPL (Giá trị hợp lý qua lãi/lỗ): Áp dụng cho mọi tài sản không đạt tiêu chí trên, bao gồm cả phần lớn vốn cổ phần (equity instruments), tài sản nắm giữ cho mục đích kinh doanh. Ví dụ: cổ phiếu đầu tư, trái phiếu có điều khoản chuyển đổi phức tạp.
Quy trình phân loại 2 bước
Bước 1 – Kiểm tra SPPI: Nếu dòng tiền hợp đồng có các yếu tố đòn bẩy (leverage), liên kết giá cả hàng hóa, hoặc không chỉ trả gốc-lãi thuần túy, tài sản bắt buộc phân vào FVTPL. Bước 2 – Đánh giá mô hình kinh doanh: dựa trên mục đích nắm giữ thực tế, không chỉ trên tuyên bố.
Lưu ý đặc biệt
Với công cụ vốn (equity) không giữ cho mục đích kinh doanh, đơn vị được lựa chọn (irrevocable election) chỉ định vào FVOCI tại thời điểm ghi nhận ban đầu, nhưng lãi/lỗ sẽ không được chuyển sang lợi nhuận khi bán. Trường hợp TCTD Việt Nam nắm giữ cổ phiếu Ngân hàng Chính sách xã hội hoặc cổ phần chiến lược tại doanh nghiệp phi tài chính, thường được chỉ định vào FVOCI để giảm biến động lợi nhuận.