Bài viết liên quan
Lợi suất hiện tại (Current Yield)
Current Yield
Lợi suất hiện tại (Current Yield) là gì?
Công thức: Current Yield = (Coupon hàng năm / Giá thị trường) × 100%
Đây là thước đo nhanh giúp nhà đầu tư so sánh thu nhập giữa các trái phiếu có cùng kỳ hạn nhưng khác giá mua, đặc biệt hữu ích khi đánh giá trái phiếu đang nắm giữ (không có ý định bán trước hạn).
Đặc điểm quan trọng
- Phản ánh thu nhập thực tế: Khác với coupon rate danh nghĩa, current yield thay đổi theo giá thị trường.
- Bỏ qua lãi vốn: Không tính khoản chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá nhận lại khi đáo hạn.
- Không tính chiết khấu dòng tiền: Không phù hợp để so sánh trái phiếu có kỳ hạn khác nhau.
- Mối quan hệ với giá: Giá tăng → current yield giảm và ngược lại.
Ví dụ minh họa
Nhà đầu tư mua trái phiếu doanh nghiệp mệnh giá 1.000.000.000 đồng, coupon cố định 10%/năm (trả 1 lần/năm), tại giá 950.000.000 đồng.
- Coupon hàng năm: 100.000.000 đồng
- Current Yield = 100.000.000 / 950.000.000 = 10,53%/năm
- YTM cùng thời điểm (kỳ hạn 3 năm) ≈ 11,80%/năm
Chênh lệch YTM - Current Yield phản ánh lợi nhuận từ việc mua dưới mệnh giá (discount) khi đáo hạn sẽ nhận lại đủ 1 tỷ đồng.
So sánh ba tình huống
- Trái phiếu mua bằng mệnh giá (par): Current yield = Coupon rate
- Trái phiếu mua dưới mệnh giá (discount): Current yield > Coupon rate (vì thu nhập coupon tính trên vốn đầu tư thấp hơn)
- Trái phiếu mua trên mệnh giá (premium): Current yield < Coupon rate
Ứng dụng thực tiễn
Tại các công ty chứng khoán Việt Nam như SSI, VNDirect, HSC, current yield được sử dụng trên bảng giá trái phiếu OTC làm thông số nhanh cho nhà đầu tư cá nhân. Tuy nhiên, báo cáo phân tích chuyên sâu thường ưu tiên YTM vì tính chính xác hơn, đặc biệt với trái phiếu dài hạn có kỳ hạn trên 5 năm.