Bài viết liên quan
Hệ số giá trên thu nhập (P/E)
Price-to-Earnings Ratio (P/E)
P/E là gì?
Hệ số giá/thu nhập (Price-to-Earnings Ratio) là chỉ số tài chính phổ biến nhất trên thị trường chứng khoán, đo lường mối quan hệ giữa giá thị trường của một cổ phiếu và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS - Earning Per Share). P/E cho biết nhà đầu tư phải trả bao nhiêu đồng để nhận được 1 đồng lợi nhuận ròng của doanh nghiệp, là thước đo kỳ vọng của thị trường về tăng trưởng tương lai.
Công thức tính
P/E = Giá thị trường cổ phiếu / EPS (Lợi nhuận trên một cổ phiếu)
- P/E trailing (LTM): Sử dụng EPS đã phát sinh trong 4 quý gần nhất (Last Twelve Months).
- P/E forward: Sử dụng EPS dự phóng trong 12 tháng tới theo ước tính đồng thuận của các công ty chứng khoán (theo Bloomberg, Reuters).
Cách đọc chỉ số
- P/E cao: thị trường kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai, hoặc cổ phiếu đang bị định giá quá cao (rủi ro bong bóng).
- P/E thấp: cổ phiếu có thể bị định giá thấp (undervalued) hoặc doanh nghiệp đang gặp vấn đề về lợi nhuận.
- Theo giai đoạn 2018-2024, P/E bình quân ngành ngân hàng Việt Nam dao động 8-12 lần, ngành bất động sản 12-18 lần, ngành công nghệ 15-25 lần, VN-Index trung bình 14-17 lần.
Ví dụ minh họa
Cổ phiếu VCB của Vietcombank cuối năm 2023 có giá 92.000 đồng, EPS năm 2023 đạt 6.450 đồng. P/E = 92.000 / 6.450 ≈ 14,26 lần - thấp hơn trung bình ngành ngân hàng niêm yết, cho thấy cổ phiếu được giao dịch ở mức hợp lý với tăng trưởng an toàn.
Hạn chế cần lưu ý
P/E không phù hợp với doanh nghiệp đang lỗ (EPS âm), doanh nghiệp có thu nhập bất thường từ thoái vốn, hoặc ngành có cấu trúc vốn khác nhau (ngân hàng vs bất động sản). Khi đó, nhà đầu tư nên kết hợp với P/B, EV/EBITDA, DCF để có đánh giá toàn diện.