Bài viết liên quan
Giao dịch bất thường
Unusual Transaction
Giao dịch bất thường (Unusual Transaction) là gì?
Theo Điều 4 Thông tư 31/2014/TT-NHNN ngày 06/11/2014 hướng dẫn phòng, chống rửa tiền đối với tổ chức tín dụng, giao dịch bất thường là giao dịch không phù hợp với thông tin nhận biết khách hàng, lịch sử giao dịch, tính chất hoạt động hoặc mức thu nhập của khách hàng. Đây là khái niệm nền tảng trong hoạt động phòng chống rửa tiền (AML) của ngành ngân hàng Việt Nam.
Đặc điểm nhận biết
- Bất thường về quy mô: Giao dịch có giá trị lớn hơn hoặc nhỏ hơn đáng kể so với thông thường của khách hàng (ví dụ: khách hàng cá nhân có thu nhập 20 triệu đồng/tháng nhưng đột ngột chuyển 5 tỷ đồng).
- Bất thường về tần suất: Giao dịch được thực hiện liên tục trong thời gian ngắn, chia nhỏ thành nhiều giao dịch để tránh ngưỡng báo cáo (structuring/smurfing).
- Bất thường về đối tượng: Giao dịch với người thụ hưởng ở quốc gia rủi ro cao theo danh sách của FATF hoặc đối tượng nằm trong danh sách đen.
- Bất thường về mục đích: Giao dịch không có mục đích kinh tế rõ ràng, khách hàng từ chối cung cấp thông tin hoặc cung cấp thông tin không nhất quán.
Ví dụ thực tế
Ông Nguyễn Văn A là công nhân, thu nhập khoảng 8 triệu đồng/tháng. Tài khoản của ông thường xuyên chỉ phát sinh giao dịch chi tiêu sinh hoạt dưới 5 triệu đồng. Tuy nhiên, trong 3 ngày liên tiếp, tài khoản nhận 15 lần chuyển khoản từ nhiều nguồn khác nhau với tổng số tiền 2,8 tỷ đồng, sau đó chuyển ngay sang một tài khoản ở nước ngoài. Giao dịch này được hệ thống giám sát tự động của ngân hàng phát hiện là giao dịch bất thường và cần được cán bộ tuân thủ phân tích, đánh giá để xác định có phải giao dịch đáng ngờ theo Điều 11 Thông tư 31/2014/TT-NHNN hay không, từ đó báo cáo Ngân hàng Nhà nước theo quy định.
Trách nhiệm của tổ chức tín dụng
Ngân hàng phải xây dựng hệ thống giám sát giao dịch tự động, thiết lập ngưỡng cảnh báo dựa trên hồ sơ khách hàng, lưu trữ tối thiểu 5 năm và báo cáo kịp thời cho Ngân hàng Nhà nước khi phát hiện dấu hiệu đáng ngờ.