messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Thanh toán

Điều khoản D/P

Documents against Payment (D/P)

Điều khoản thanh toán trong đó ngân hàng xuất trình chỉ được trao bộ chứng từ thương mại cho người nhập khẩu khi người này đã thanh toán đầy đủ số tiền trên hối phiếu trơn (clean payment) hoặc thanh toán theo kỳ hạn đã thỏa thuận. D/P gồm hai loại: D/P trả ngay (at sight) và D/P trả chậm (after sight/after date), trong đó ngày đến hạn được tính từ ngày ký phát hoặc ngày chấp nhận hối phiếu.

Điều khoản D/P là gì?

Điều khoản D/P (Documents against Payment) là phương thức thanh toán trong đó ngân hàng xuất trình chỉ được trao bộ chứng từ thương mại cho người nhập khẩu khi người này đã thanh toán đầy đủ số tiền trên hối phiếu hoặc theo kỳ hạn đã thỏa thuận. Đây là phương thức phổ biến trong thanh toán thương mại quốc tế, giúp cân bằng lợi ích giữa người mua và người bán.

Đặc điểm

  • Quy tắc "trả tiền lấy chứng từ": Ngân hàng chỉ giao vận đơn, hóa đơn, giấy chứng nhận xuất xứ… khi người mua đã thanh toán xong.
  • Người bán giữ quyền kiểm soát hàng hóa thông qua bộ chứng từ cho đến khi nhận đủ tiền.
  • Áp dụng UCP 600: Theo Điều 4-7 UCP 600, ngân hàng chỉ xử lý chứng từ, không kiểm tra hàng hóa thực tế.
  • Phân loại: D/P trả ngay (at sight) và D/P trả chậm (after date/after sight).

Phân biệt hai loại D/P

  • D/P at sight: Người mua thanh toán ngay khi xuất trình hối phiếu trơn kèm bộ chứng từ.
  • D/P after sight/after date: Ngày đến hạn được tính từ ngày chấp nhận (after sight) hoặc ngày ký phát hối phiếu (after date), không phải từ ngày B/L.

Ví dụ

Công ty A (TP.HCM) xuất khẩu 500 tấn gạo sang Philippines, giá trị 300.000 USD, điều khoản D/P at sight. Khi hàng lên tàu, A gửi bộ chứng từ kèm hối phiếu trơn qua ngân hàng Vietcombank. Ngân hàng đại lý tại Philippines xuất trình bộ chứng từ, nhà nhập khẩu thanh toán 300.000 USD để nhận vận đơn gốc, sau đó đến cảng nhận hàng.

Căn cứ pháp lý: UCP 600 (Phòng Thương mại Quốc tế - ICC); Điều 28 Nghị định 133/2008/NĐ-CP; Điều 7 Luật Thương mại 2005 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.