messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Kinh tế

Cung tiền M1 và M2

Money Supply Aggregates M1 and M2

M1 và M2 là các tổng hợp tiền tệ rộng do NHNN Việt Nam thống kê theo chuẩn IMF, phản ánh quy mô cung tiền trong nền kinh tế. M1 = M0 + tiền gửi thanh toán bằng VND; M2 = M1 + tiền gửi tiết kiệm, có kỳ hạn, ngoại tệ và các loại chứng chỉ tiền gửi.

Cung tiền M1 và M2 là gì?

M1 và M2 là hai tổng hợp tiền tệ (money supply aggregates) quan trọng nhất, được NHNN công bố hằng tháng nhằm đo lường quy mô và cơ cấu cung tiền quốc gia theo chuẩn IMF Monetary and Financial Statistics Manual.

Công thức cấu thành

  • M1 (Tiền giao dịch): M1 = M0 + Tiền gửi không kỳ hạn (demand deposits) bằng VND tại NHTM. Đây là lượng tiền dùng trực tiếp để thanh toán.
  • M2 (Tiền rộng): M2 = M1 + Tiền gửi có kỳ hạn + Tiền gửi tiết kiệm + Tiền gửi ngoại tệ + Chứng chỉ tiền gửi + Trái phiếu ngân hàng dưới 2 năm.

Số liệu thực tế tại Việt Nam

Cuối năm 2023: M2 đạt khoảng 15,6 triệu tỷ VND (~640 tỷ USD), tăng ~10% so với 2022. Trong đó M1 chiếm khoảng 25-28%, phần còn lại là tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn. Năm 2024, NHNN đặt mục tiêu tăng trưởng tổng phương tiện thanh toán khoảng 14-16%.

Ý nghĩa chính sách

Tăng trưởng M2 là chỉ báo quan trọng cho chính sách tiền tệ: nếu M2 tăng quá nhanh sẽ gây áp lực lạm phát; nếu tăng chậm sẽ kìm hãm tăng trưởng kinh tế. NHNN dùng các công cụ như lãi suất điều hành, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, OMO để điều tiết M2 về mục tiêu Quốc hội và Chính phủ giao hằng năm.