Bài viết liên quan
Quản trị
Chiến lược cạnh tranh của Porter
Porter's Generic Strategies
Bao gồm 3 chiến lược cạnh tranh cốt lõi áp dụng trong ngân hàng: (1) Dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership) - áp dụng với ngân hàng bán lẻ quy mô lớn như Vietcombank, Techcombank tối ưu biên lãi ròng (NIM); (2) Khác biệt hóa (Differentiation) - ngân hàng cao cấp như VPBank Private, Techcombank Priority cung cấp dịch vụ wealth management; (3) Tập trung (Focus) - chuyên phục vụ phân khúc SME, nông nghiệp, địa bàn nông thôn theo chính sách của Chính phủ và NHNN.
Chiến lược cạnh tranh của Porter là gì?
Chiến lược cạnh tranh của Porter (Porter's Generic Strategies) gồm 3 chiến lược cốt lõi giúp ngân hàng xác định vị thế cạnh tranh trên thị trường: dẫn đầu chi phí, khác biệt hóa và tập trung, được các NHTM Việt Nam áp dụng phổ biến.
Ba chiến lược cốt lõi
- Dẫn đầu chi phí (Cost Leadership): Tối ưu biên lãi ròng (NIM) và CIR thấp, phục vụ đại chúng. Ví dụ: Vietcombank, Techcombank với mạng lưới rộng và số lượng giao dịch lớn giúp san sẻ chi phí cố định.
- Khác biệt hóa (Differentiation): Cung cấp dịch vụ cao cấp, độc quyền với giá trị gia tăng cao. Ví dụ: VPBank Private, Techcombank Priority cung cấp wealth management, private banking cho khách hàng HNW.
- Tập trung (Focus): Chuyên phục vụ phân khúc SME, nông nghiệp, nông thôn. Ví dụ: Agribank với gói tín dụng nông nghiệp, LienVietPostBank phục vụ khách hàng bình dân theo chính sách tín dụng ưu đãi của NHNN.
Ví dụ thực tế
MBBank kết hợp chiến lược khác biệt hóa qua MBBank Priority và tập trung vào phân khúc SME, đạt tăng trưởng tín dụng ấn tượng. Các ngân hàng phải cân đối giữa lợi nhuận và tuân thủ Thông tư 39/2016/TT-NHNN về hoạt động cho vay, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN trong khi theo đuổi chiến lược cạnh tranh.