Bài viết liên quan
Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC)
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) là gì?
WACC (Weighted Average Cost of Capital) là chỉ tiêu phản ánh tổng chi phí mà doanh nghiệp phải trả cho tất cả các nguồn tài trợ (vốn chủ sở hữu, vốn vay, vốn vay ưu đãi), có tính đến hiệu ứng tax shield từ lãi vay. Đây là tham số quan trọng nhất trong mọi mô hình định giá doanh nghiệp và thẩm định dự án theo chuẩn quốc tế IFRS.
Công thức tổng quát
WACC = (E/V) × Re + (D/V) × Rd × (1 − T) + (P/V) × Rp
- E/V: Tỷ trọng vốn chủ sở hữu
- Re: Chi phí vốn cổ phần (tính theo mô hình CAPM)
- D/V: Tỷ trọng nợ vay
- Rd: Lãi suất vay trước thuế
- T: Thuế suất thuế TNDN (hiện là 20% theo Luật Thuế TNDN 2008 sửa đổi)
- P/V, Rp: Tỷ trọng và chi phí cổ phiếu ưu đãi
Mô hình CAPM tính chi phí vốn cổ phần
Re = Rf + β × (Rm − Rf)
Trong đó: Rf là lãi suất phi rủi ro (TPCP Việt Nam 10 năm ≈ 3-4%), β là hệ số rủi ro hệ thống, Rm là lợi nhuận kỳ vọng thị trường.
Ví dụ minh họa
Công ty XYZ có cơ cấu vốn: 60% vốn cổ phần, 40% nợ vay. Vốn cổ phần theo CAPM: Re = 12%. Lãi suất vay: Rd = 9%/năm. Thuế suất: T = 20%.
- WACC = 0,6 × 12% + 0,4 × 9% × (1 − 0,2)
- = 7,2% + 2,88% = 9,76%/năm
Như vậy mọi dự án của XYZ cần đạt IRR > 9,76% mới tạo giá trị cho cổ đông.
Ứng dụng thực tiễn
- Làm tỷ lệ chiết khấu trong tính NPV, IRR của dự án đầu tư
- Sử dụng trong định giá doanh nghiệp theo phương pháp DCF (FCFF)
- Ngân hàng sử dụng WACC để đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp đi vay
- WACC giảm khi tỷ trọng nợ tăng (do lợi ích tax shield), nhưng tăng khi đòn bẩy vượt ngưỡng rủi ro tài chính
Lưu ý
WACC chỉ chính xác khi cơ cấu vốn ổn định và doanh nghiệp hoạt động trong môi trường rủi ro không đổi. Tại Việt Nam, việc xác định Rf, β và Rm cần tham chiếu dữ liệu từ UBCKNN và các công ty chứng khoán lớn như SSI, HSC, VNDirect.