Bài viết liên quan
BSC trong ngân hàng
Balanced Scorecard in Banking
BSC trong ngân hàng là gì?
BSC (Balanced Scorecard - Thẻ điểm cân bằng) là hệ thống quản trị chiến lược do Tiến sĩ Robert Kaplan (Harvard) và David Norton phát triển từ năm 1992, được công bố lần đầu trên tạp chí Harvard Business Review số tháng 1-2/1992. BSC giúp chuyển đổi tầm nhìn và chiến lược dài hạn thành 4 góc nhìn đo lường cụ thể, tạo sự cân bằng giữa chỉ tiêu tài chính truyền thống và các động lực tăng trưởng trong tương lai - một điểm đặc biệt quan trọng với ngành ngân hàng vốn chịu áp lực lợi nhuận kép.
Bốn góc nhìn của BSC ngân hàng
- Tài chính (Financial): ROE, ROA, NIM, tăng trưởng lợi nhuận trước thuế (PBT), EPS, tỷ lệ CIR, tỷ suất sinh lời trên vốn kinh tế RAROC.
- Khách hàng (Customer): Thị phần tiền gửi, thị phần tín dụng, chỉ số hài lòng CSI, NPS, tỷ lệ khiếu nại xử lý trong 24h, số lượng khách hàng Priority/Private.
- Quy trình nội bộ (Internal Process): Thời gian phê duyệt tín dụng TAT dưới 48h, tỷ lệ tự động hóa quy trình, số sản phẩm số hóa, điểm tuân thủ compliance theo Basel II/III.
- Học hỏi & Phát triển (Learning & Growth): Giờ đào tạo/nhân viên (tối thiểu 40h/năm), tỷ lệ nhân viên có chứng chỉ CISI/FRM/CPA, điểm văn hóa doanh nghiệp E surveys.
Ứng dụng tại Việt Nam
Theo khảo sát của NHNN, trên 80% NHTM cổ phần trong Top 10 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Techcombank, MB, ACB, Sacombank, TPBank, SHB, VIB) đã triển khai BSC giai đoạn 2015-2020. BIDV áp dụng BSC từ năm 2012 với 28 chỉ tiêu chiến lược, liên kết thưởng KPI của 100% cán bộ từ cấp Trưởng phòng trở lên. Thông tư 13/2018/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ gián tiếp yêu cầu các ngân hàng xây dựng khung đo lường hiệu quả theo mô hình BSC kết hợp chỉ số rủi ro.