Bài viết liên quan
Biểu phí bảo hiểm
Insurance Premium Rate Table
Biểu phí bảo hiểm là gì?
Biểu phí bảo hiểm (rate table/ rate schedule) là công cụ cốt lõi trong định phí, thể hiện mối quan hệ giữa phí bảo hiểm và các biến số rủi ro (tuổi, giới tính, nghề, giá trị tài sản...). Theo Thông tư 67/2023/TT-BTC, biểu phí phải được DNBH nộp Bộ Tài chính thẩm tra trước khi triển khai sản phẩm, đảm bảo đủ 4 thành phần: phí rủi ro thuần (pure premium), phí dự phòng (loading for reserves), phí chi phí quản lý (expense loading) và lợi nhuận kỳ vọng (profit margin).
Cấu trúc phí bảo hiểm
- Phí rủi ro thuần (P_rủi ro): Tính theo xác suất tổn thất × giá trị bảo hiểm. Ví dụ: tỷ lệ tổn thất bảo hiểm xe ô tô trung bình 1,5%/năm giá trị xe.
- Phí an toàn (safety loading): Thường 5-10% phí rủi ro, để dự phòng dao động rủi ro lớn.
- Phí chi phí: 15-25% phí tổng, gồm chi phí khai thác, quản lý, giám định bồi thường.
- Lợi nhuận mục tiêu: 3-5% phí tổng, đảm bảo ROE hợp lý cho cổ đông.
Các loại biểu phí phổ biến
- Biểu phí theo nhóm tuổi (age-banded): Phí nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe chia 5-10 nhóm tuổi, mỗi nhóm có hệ số riêng.
- Biểu phí theo nghề (occupational class): Chia 4-5 hạng nghề từ văn phòng đến nghề nguy hiểm.
- Biểu phí trọn gói (flat rate): Bảo hiểm TNDS ô tô 480.700 VNĐ áp dụng đồng nhất theo Nghị định 03/2023.
- Biểu phí trải nghiệm (experience rating): Doanh nghiệp lớn được điều chỉnh theo lịch sử tổn thất thực tế, có thể giảm 10-30%.
Ví dụ tính phí
Bảo hiểm nhân thọ trọn đời cho nam 35 tuổi, số tiền bảo hiểm 1 tỷ VNĐ: Phí cơ bản = 12 triệu VNĐ/năm. Do là kỹ sư xây dựng (nghề hạng 3, hệ số 1,3) → phí thực tế = 12 × 1,3 = 15,6 triệu VNĐ/năm. Nếu mua thêm kỹ hạn 10 năm với tỷ lệ tạm ứng 1,8%/năm trên mệnh giá → thêm 18 triệu VNĐ.