messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Tài chính & Đầu tư

Biên lãi ròng (NIM)

Net Interest Margin (NIM)

NIM là tỷ lệ giữa thu nhập lãi thuần với tổng tài sản sinh lời bình quân (hoặc tổng tài sản có bình quân), phản ánh hiệu quả sinh lời từ hoạt động tín dụng cốt lõi của ngân hàng. Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất đánh giá năng lực kinh doanh của một nhà băng.

Biên lãi ròng (NIM) là gì?

NIM (Net Interest Margin) đo lường chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi trên bình quân tài sản sinh lời. Công thức: NIM = Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lời bình quân × 100%. Đây là chỉ báo cốt lõi phản ánh mức độ hiệu quả của ngân hàng trong việc huy động vốn giá rẻ và cho vay với lãi suất sinh lời cao.

Cách tính cụ thể

  • Tử số: Thu nhập lãi thuần = Thu nhập lãi và thu nhập tương tự – Chi phí lãi và chi phí tương tự (theo BCTC hợp nhất).
  • Mẫu số: Bình quân tài sản sinh lời trong kỳ, bao gồm: cho vay khách hàng, tiền gửi tại TCTD, đầu tư chứng khoán nợ, mua nợ.

Ý nghĩa và định chuẩn

Theo Báo cáo ổn định tài chính của NHNN, NIM bình quân hệ thống ngân hàng Việt Nam năm 2023 đạt khoảng 3,55%, giảm so với mức 3,65% năm 2022 do áp lực giảm lãi suất cho vay. Top 4 ngân hàng (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) thường có NIM thấp hơn (2,5%–3%) do tỷ trọng cho vay doanh nghiệp nhà nước lớn, trong khi các ngân hàng TMCP tư nhân như Techcombank, MBB, ACB đạt NIM 4%–5% nhờ tập trung bán lẻ.

Ví dụ minh họa

Ngân hàng A năm 2023 có thu nhập lãi thuần 15.000 tỷ đồng, tài sản sinh lời bình quân 350.000 tỷ đồng. NIM = 15.000/350.000 = 4,29%, mức khá cao trong hệ thống, cho thấy chiến lược tập trung vào phân khúc bán lẻ và doanh nghiệp SME sinh lời tốt.