Bài viết liên quan
Agile trong ngân hàng
Agile Banking Methodology
Agile trong ngân hàng là gì?
Agile là tập hợp các khung phương pháp luận (framework) quản trị dự án linh hoạt, nổi bật gồm Scrum, Kanban, SAFe (Scaled Agile Framework) và Scrum@Scale. Khác với mô hình truyền thống tập trung vào bản kế hoạch chi tiết ban đầu, Agile đề cao nguyên tắc trong Agile Manifesto 2001: cá nhân và tương tác quan trọng hơn quy trình, phần mềm chạy tốt quan trọng hơn tài liệu đầy đủ, phối hợp khách hàng quan trọng hơn đàm phán hợp đồng, và phản hồi với thay đổi quan trọng hơn bám sát kế hoạch.
Ba khung Agile phổ biến trong ngân hàng
- Scrum: Chia dự án thành các Sprint 2 tuần. Mỗi Sprint có Sprint Planning, Daily Stand-up (15 phút), Sprint Review và Retrospective. Phù hợp phát triển tính năng mới trên app ngân hàng.
- Kanban: Bảng cột trực quan (To-Do → In-Progress → Review → Done), giới hạn WIP (Work In Progress). Thường dùng cho đội ngũ vận hành, chăm sóc khách hàng và xử lý sự cố IT.
- SAFe: Mở rộng Scrum cho tổ chức lớn, có Agile Release Train (ART) 50-125 người, lập trình theo Program Increment (PI) mỗi 8-12 tuần. Phù hợp chuyển đổi core-banking quy mô ngân hàng.
Các vai trò trong nhóm Scrum ngân hàng
- Product Owner (PO): Thường là Trưởng phòng Sản phẩm Số hoặc Khách hàng cá nhân, sở hữu Product Backlog và quyết định độ ưu tiên tính năng.
- Scrum Master: Chuyên viên Agile Coach, loại bỏ các rào cản (impediments).
- Development Team: Gồm 5-9 thành viên đa chức năng: BA, Dev, QA, UX/UI.
Ví dụ thực tế
VPBank triển khai mô hình Squad theo SAFe từ năm 2020, mỗi squad phụ trách một dòng sản phẩm (tiền gửi số, cho vay online, thẻ tín dụng). Nhờ đó, số lượng tính năng mới phát hành trên app VPBank NEO tăng từ 24 tính năng/năm 2020 lên hơn 180 tính năng/năm 2023. Tương tự, MBBank áp dụng Scrum cho dự án App MBBank, thời gian trung bình ra mắt MVP (Minimum Viable Product) chỉ còn 18 ngày thay vì 4-6 tháng theo waterfall cũ.