messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Techcombank

Senior Officer, Customer Relationship Management - SME (40000899)

TP. Ha Noi Retail Banking Group
Experienced (Non-Manager)

Mô tả công việc

## Job Purpose - The job holder responsible for construction, development and management with customers. Responsible for consulting and sales, after-sales care / follow-up, risk management, debt collection monitoring, ... for customers assigned from time to time to (SME / MSME) to achieve target assigned. ## Key Accountabilities (1) 1.Customer Insight - Collect / learn about the opinions and potential customers (leads) to understand the characteristics, needs, markets, competitive banking products ... of MSME customer segments, SMEs / focus main customer group assigned. - Collect and analyze information about existing customers, operational status / methods / business plans, financial statements, ... to understand customers, needs and be able to advise on plans. business for customers. 2. Product and Pricing - Understand products, solutions and pricing policies for customers assigned (SME / MSME) - Determine price policy, suitable products to advise assigned customers (SME / MSME) - Proposing and participating in building products, solutions and pricing policies for customers with departments at Head Office. 3. Sale and Service 3.1 Sale Planning and Customer Care Plan Sales and customer care planning for assigned customer categories based on business goals and customer portfolio analysis 3.2. Sale Activities and Customer Care Actions - Financial consulting: Consulting optimal financial solutions for customers on the basis of customer knowledge and industry developments - Service quality: Ensuring the provision of products and services according to the process, commitment to quality of service (TAT, SLA, ...), transferring CVP to customers, contributing to increase customer experience and satisfaction 3.3. Manage of sale activities and customer care actions - Monitoring, evaluating and proposing adjustments to sales and care plans for customers ## Key Accountabilities (2) 4. Risk Management 4.1 Credit risk management - Responsible for credit risk management from end to end process with managing the customer forfolio. - Credit Appraisal : Credit appraisal, credit proposal, submit to competent authorities for approval - Post - credit management : Check after credit extension, identify early warning signs ... and ensure the correct implementation of instructions and regulations on post-loan inspection and control - Manage the debt collection process with customers, participate in the debt settlement process according to regulations. 4.2 Operation risk management - Deep understanding, implement and adhere to the regulations on operational risk management - Proactively identify operational risks and make recommendations to the headquarters ## Key Accountabilities (3) 5. Operation - Perform operations in accordance with the regulations absolutely comply with the regulations, processes, instructions ... related. - Proactively assess / propose improvement of operating procedures to direct management / HO 6. Organization and Personel - Develop yourself to fulfill your role and adapt to work-related change. - Closely cooperating with related positions, towards the common goal of the unit and the bank. 7. Effective management - Effectively manage the portfolio of customers assigned in charge according to TCB's instructions, regulations and orientations - Strict management of business results compared to the assigned target 8. Other jobs: - According to the regulations and orientation of the bank and as assigned by the line managers from time to time. ## Key Relationships - Direct Manager Director/Senior Manager/Manager responsible for SME segment ## Key Relationships - Direct Reports None ## Key Relationships - Internal Stakeholders CIBG Division; RBG Division, Risk Management Division, GTS Division, Opts Division, CA Division, HR… ## Key Relationships - External Stakeholders Customers ## Success Profile - Qualification and Experiences Degree: University degree. Specialization in Foreign Trade / Economy / Finance / Banking is preferred Experience: Minimum 5+ years in the field of sales / sales support for corporate customers. English : minimum TOEIC 550 or equivalent.

Phân tích kỹ năng cần có

## Phân tích Kỹ năng cần có cho vị trí Senior Officer, CRM - SME tại Techcombank --- ### 1. HARD SKILLS (Kỹ năng chuyên môn bắt buộc) #### a) Kỹ năng Quản lý Khách hàng Doanh nghiệp - **Knowledge of SME/MSME segments**: Hiểu rõ đặc điểm, nhu cầu tài chính của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam - **Customer profiling & segmentation**: Khả năng phân tích, phân loại khách hàng theo quy mô, ngành nghề, mức doanh thu - **Relationship building**: Xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng doanh nghiệp - **Portfolio management**: Quản lý danh mục khách hàng được giao (thường từ 30-80 doanh nghiệp tùy quy mô) #### b) Kỹ năng Tín dụng & Quản lý Rủi ro - **Credit analysis**: Phân tích báo cáo tài chính, đọc hiểu BCTC (cân đối kế toán, báo cáo KQKD, lưu chuyển tiền tệ) - **Credit proposal writing**: Lập tờ trình tín dụng, đề xuất cấp tín dụng hợp lý - **Risk assessment**: Đánh giá rủi ro tín dụng, phát hiện cảnh báo sớm (early warning signs) - **Debt collection**: Quản lý quy trình thu hồi nợ, tham gia xử lý nợ xấu theo quy định - **Post-loan monitoring**: Theo dõi sau giải ngân, kiểm tra định kỳ #### c) Kỹ năng Bán hàng & Tư vấn Tài chính - **Financial solutions design**: Thiết kế giải pháp tài chính tối ưu cho doanh nghiệp (vay vốn, bảo lãnh, L/C, thanh toán quốc tế...) - **Cross-selling & upselling**: Khả năng bán chéo sản phẩm (tiền gửi, thanh toán, FX, bảo hiểm, đầu tư) - **Product knowledge**: Nắm vững toàn bộ sản phẩm dịch vụ ngân hàng cho phân khúc SME - **Pricing negotiation**: Thương lượng chính sách giá, lãi suất phù hợp #### d) Kỹ năng Phân tích & Báo cáo - **Financial statement analysis**: Phân tích BCTC, chỉ số tài chính (D/E ratio, ROE, ROA, current ratio...) - **Market analysis**: Phân tích ngành, thị trường, đối thủ cạnh tranh - **Business planning**: Lập kế hoạch kinh doanh, sales plan cho danh mục khách hàng - **Reporting**: Báo cáo định kỳ về tình hình kinh doanh, rủi ro danh mục --- ### 2. SOFT SKILLS (Kỹ năng mềm quan trọng) | Kỹ năng | Mức độ quan trọng | Mô tả | |---------|-------------------|-------| | Giao tiếp & Đàm phán | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Gặp gỡ, tư vấn, thuyết phục DN các quyết định tài chính | | Quản lý thời gian | ⭐⭐⭐⭐ | Cân bằng giữa chăm sóc KH, lập hồ sơ TD, báo cáo | | Xử lý áp lực | ⭐⭐⭐⭐ | KPI doanh số, quản lý nợ xấu, deadline duyệt hồ sơ | | Chủ động & Proactive | ⭐⭐⭐⭐ | Chủ động phát hiện rủi ro, đề xuất cải tiến | | Làm việc nhóm | ⭐⭐⭐ | Phối hợp với nhiều bộ phận: Risk, GTS, CA, HR... | | Giải quyết vấn đề | ⭐⭐⭐⭐ | Xử lý tình huống phức tạp về tín dụng, thanh toán | | Quản lý mối quan hệ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Duy trì long-term relationship với KH DN | --- ### 3. CHỨNG CHỈ & CHỨNG NHẬN GỢI Ý #### Bắt buộc (theo JD): - **Tiếng Anh**: TOEIC ≥ 550 hoặc tương đương (IELTS 5.0+, TOEFL iBT 60+) #### Nên có (khác biệt cạnh tranh): | Chứng chỉ | Mức ưu tiên | Ghi chú | |-----------|-------------|---------| | **FRM** (Financial Risk Manager) | ⭐⭐⭐ | Chứng chỉ quản lý rủi ro tài chính - giá trị cao | | **CFA** (Level 1-2) | ⭐⭐ | Phân tích đầu tư, tài chính DN | | **CAMS** (Anti-Money Laundering) | ⭐⭐ | Chứng chỉ chống rửa tiền - ngày càng quan trọng | | **Chứng chỉ tín dụng ngân hàng** (Chi nhánh TCTD) | ⭐⭐⭐⭐ | Theo quy định NHNN Việt Nam | | **SAC** (Structured Credit) | ⭐⭐ | Chứng chỉ tín dụng có cấu trúc | --- ### 4. BẢNG SO SÁNH: Ứng viên Tốt vs. Ứng viên Xuất sắc | Tiêu chí | Tốt (đạt yêu cầu) | Xuất sắc (vượt trội) | |---------|-------------------|---------------------| | **Kinh nghiệm** | 5+ năm sales KHCN/KHDN | 5+ năm RM SME, có danh mục KH riêng | | **Quản lý TD** | Hiểu quy trình TD cơ bản | Tỷ lệ duyệt hồ sơ cao, nợ xấu thấp | | **Doanh số** | Đạt KPI được giao | Vượt KPI 20-30%, tăng trưởng danh mục | | **Sản phẩm** | Biết sản phẩm cơ bản | Hiểu sâu giải pháp tài chính toàn diện | | **Phân tích** | Đọc BCTC cơ bản | Phân tích chuyên sâu, dự báo rủi ro | | **Ngôn ngữ** | TOEIC 550 | TOEIC 700+, giao tiếp tốt | | **IT Skills** | Sử dụng Excel, Outlook | Excel nâng cao, CRM system, data analytics | --- ### 5. BACKGROUNDS PHÙ HỢP NHẤT **Ưu tiên theo thứ tự:** 1. **RM SME tại ngân hàng khác** → Chuyển sang Techcombank 2. **RM Corporate/SME tại ngân hàng TMCP Việt Nam** 3. **Credit Officer chuyên SME** muốn chuyển sang sales front-end 4. **Relationship Manager tại ngân hàng nước ngoài** (HSBC, Standard Chartered, Citi) 5. **Kinh doanh quản lý DN vừa và nhỏ** muốn vào ngân hàng **Ngành học ưu tiên:** Tài chính Ngân hàng, Kinh tế, Thương mại Quốc tế, Kế toán, Quản trị Kinh doanh

Chuẩn bị phỏng vấn

## Hướng dẫn Phỏng vấn vị trí Senior Officer, CRM - SME tại Techcombank --- ### 1. QUY TRÌNH PHỎNG VẤN #### Thông thường tại Techcombank (theo kinh nghiệm ứng viên): ``` Vòng 1: Sàng lọc HR (30-45 phút) ↓ Vòng 2: Phỏng vấn Trưởng phòng/Khối (45-60 phút) ↓ Vòng 3: Phỏng vấn Giám đốc Khối/Phó TGĐ (45-60 phút) ↓ Vòng 4: Kiểm tra thực tế/Case study (nếu có) ↓ Vòng cuối: Thương lượng & Offer ``` **Lưu ý quan trọng:** - Techcombank có quy trình tuyển dụng khá chặt chẽ, có thể có thêm vòng kiểm tra nền tảng (background check) - Đối với vị trí Senior Officer, thường có **3 vòng phỏng vấn** - Thời gian từ lúc ứng tuyển đến khi nhận offer: **2-6 tuần** --- ### 2. CÂU HỎI PHỎNG VẤN THEO VÒNG #### **VÒNG 1: HR/Sàng lọc** | Câu hỏi | Điều gì họ muốn đánh giá | |---------|---------------------------| | "Giới thiệu ngắn về bản thân và kinh nghiệm của bạn" | Tổng quan CV, cách diễn đạt, sự tự tin | | "Tại sao bạn muốn chuyển việc/nghỉ việc ở công ty cũ?" | Động lực thật sự, văn hóa fit | | "Bạn hiểu gì về Techcombank?" | Mức độ chuẩn bị, quan tâm đến công ty | | "Mức lương mong muốn của bạn?" | Kỳ vọng thực tế, thương lượng | | "Bạn có KPI gì ở công việc hiện tại?" | So sánh với môi trường Techcombank | | "Bạn có đang ứng tuyển ở đâu khác không?" | Mức độ quan tâm, urgency | #### **VÒNG 2: Trưởng phòng/Khối SME** | Câu hỏi | Điều gì họ muốn đánh giá | |---------|---------------------------| | "Bạn đang quản lý bao nhiêu KH? Cơ cấu như thế nào?" | Quy mô kinh nghiệm, portfolio management | | "Describe một deal lớn nhất bạn từng đóng. Bạn đã làm gì?" | Sales achievement, problem-solving | | "Bạn xử lý nợ xấu như thế nào? Có case study không?" | Risk management skills, experience | | "Quy trình thẩm định tín dụng SME của bạn như thế nào?" | Credit knowledge, systematic thinking | | "Các sản phẩm nào bạn hay bán chéo cho KH SME?" | Cross-selling, product knowledge | | "Bạn phân tích BCTC DN như thế nào? Nêu các chỉ số quan trọng" | Financial analysis capability | | "Một DN SME gặp khó khăn tài chính, bạn sẽ tư vấn gì?" | Advisory skills, problem solving | | "Cạnh tranh trong phân khúc SME hiện nay như thế nào?" | Market knowledge, strategic thinking | #### **VÒNG 3: Giám đốc Khối/ Ban lãnh đạo** | Câu hỏi | Điều gì họ muốn đánh giá | |---------|---------------------------| | "Tầm nhìn sự nghiệp 5 năm tới của bạn là gì?" | Ambition, long-term commitment | | "Bạn sẽ mang lại giá trị gì cho Techcombank?" | Self-awareness, value proposition | | "Phân biệt RM tốt và RM xuất sắc trong mắt bạn?" | Mindset, standard | | "Bạn đối mặt với thất bại lớn nhất trong sự nghiệp như thế nào?" | Resilience, learning ability | | "Nếu KH xin vay nhưng hồ sơ không đủ điều kiện, bạn làm gì?" | Ethics, problem solving | | "Câu hỏi tình huống: TH khách hàng giả vờ không có khả năng trả nợ?" | Conflict resolution, negotiation | | "Bạn làm thế nào để cân bằng giữa doanh số và quản lý rủi ro?" | Risk-reward balance | --- ### 3. CASE STUDY/ BÀI TEST THƯỜNG GẶP #### Case 1: Phân tích Tín dụng - **Input**: Báo cáo tài chính của 1 doanh nghiệp SME (3 năm), ngành nghề, quy mô - **Yêu cầu**: Đề xuất hạn mức tín dụng, lãi suất, tài sản bảo đảm, các điều kiện cần theo dõi - **Thời gian chuẩn bị**: 30-60 phút #### Case 2: Sales Strategy - **Input**: Danh mục KH hiện tại, thị trường mục tiêu - **Yêu cầu**: Lập kế hoạch phát triển KH trong 6 tháng tới - **Trọng tâm**: Cross-selling, upselling, tìm kiếm KH mới #### Case 3: Xử lý Nợ xấu - **Input**: TH doanh nghiệp gặp khó khăn thanh toán - **Yêu cầu**: Đề xuất phương án xử lý, giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng --- ### 4. TIPS CHUẨN BỊ CỤ THỂ #### ✅ NÊN LÀM: - **Research Techcombank kỹ**: Đọc báo cáo tài chính 2-3 năm gần nhất, chiến lược kinh doanh, văn hóa công ty - **Chuẩn bị 3-5 case study thực tế**: Deal thành công, xử lý nợ xấu, tình huống khó - **ôn lại kiến thức tín dụng**: Quy trình thẩm định, phân tích BCTC, định giá rủi ro - **Chuẩn bị con số cụ thể**: Doanh số đạt được, số lượng KH, tỷ lệ nợ xấu (nếu có) - **Tìm hiểu đối thủ cạnh tranh**: VPBank, MB Bank, TPBank, ACB - ai đang làm gì với SME - **Mặc đồng phục lịch sự**: Âu phục hoặc vest nam/nữ #### ❌ KHÔNG NÊN: - Nói xấu công ty cũ, sếp cũ - Đưa ra con số không chính xác về thành tích - Thiếu chuẩn bị về sản phẩm Techcombank - Tỏ ra quá tự tin hoặc ngược lại - thiếu tự tin - Trả lời mơ hồ không có case study cụ thể --- ### 5. DRESS CODE & NGHI THỨC | Yếu tố | Khuyến nghị | |--------|-------------| | **Trang phục** | Âu phục lịch sự (nam: vest, cà vạt; nữ: vest/chân váy phù hợp) | | **Màu sắc** | Trung tính - xanh navy, xám, đen | | **Giày** | Da lịch sự, sạch sẽ | | **Phụ kiện** | Tối giản, đồng hồ điện tử tránh | | **Thái độ** | Chủ động nhưng không tự mãn | | **Giờ đến** | Đến sớm 10-15 phút | | **Tài liệu** | Mang theo CV gốc, bằng cấp, chứng chỉ (bản photo công chứng) | --- ### 6. CÁCH TRẢ LỜI CÁC CÂU HỎI KHÓ **Q: "Tại sao bạn muốn rời công ty hiện tại?"** > ✅ Trả lời tích cực: "Tôi muốn tìm kiếm môi trường phù hợp hơn với tham vọng phát triển của mình trong phân khúc SME. Techcombank có chiến lược rõ ràng và nền tảng công nghệ mạnh, điều này thu hút tôi..." **Q: "Bạn có KPI gì? Đạt được bao nhiêu %?"** > ✅ Trả lời trung thực kèm con số cụ thể: "Tôi có KPI về số dư tiền gửi, doanh số tín dụng mới, và tỷ lệ nợ xấu. Quý vừa rồi tôi đạt 115% doanh số tín dụng..." **Q: "Nếu KH xin vay mà bạn biết rủi ro cao nhưng sếp yêu cầu duyệt?"** > ✅ Trả lời cân bằng: "Trước tiên tôi sẽ trình bày rõ ràng phân tích rủi ro của mình với sếp, đề xuất giải pháp giảm thiểu (tăng tài sản bảo đảm, giảm hạn mức, theo dõi sát...). Nếu vẫn được duyệt, tôi sẽ đảm bảo các điều kiện giám sát được thực hiện nghiêm túc."

Lộ trình ôn thi

## Ôn thi & Chuẩn bị cho vị trí Senior Officer, CRM - SME tại Techcombank --- ### 1. KIẾN THỨC NỀN TẢNG CẦN ÔN #### A. KIẾN THỨC NGÂN HÀNG CƠ BẢN **1. Sản phẩm & Dịch vụ cho SME** ``` 📌 Sản phẩm tín dụng: - Vay vốn lưu động (Overdraft, revolving credit) - Vay vốn cố định (investment loan) - Bảo lãnh ngân hàng - L/C (Letter of Credit) - Factoring, Supply chain financing 📌 Sản phẩm phi tín dụng: - Tiền gửi doanh nghiệp - Thanh toán trong nước & quốc tế - E-Banking, Cash management - FX (ngoại tệ) - Bảo hiểm (bancassurance) ``` **2. Quy định pháp luật quan trọng** - Thông tư 39/2016/TT-NHNN: Hoạt động cho vay của TCTD và CNNH (quy định khách hàng là doanh nghiệp) - Thông tư 22/2019/TT-NHNN: Phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro - Quyết định 493/2015/QĐ-NHNN: Cơ sở xếp hạng tín dụng nội bộ - Luật Các TCTD 2024 (mới nhất) - Basel II/III (nếu có) **3. Công thức tính toán quan trọng** ``` 📊 Các chỉ số tài chính DN cần nắm: 1. Khả năng thanh toán: - Current Ratio = Tài sản lưu động / Nợ ngắn hạn - Quick Ratio = (TSLĐ - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn 2. Khả năng sinh lời: - ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu - ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản - ROS = Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu 3. Đòn bẩy tài chính: - D/E = Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu - D/A = Tổng nợ / Tổng tài sản 4. Vòng quay: - Vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn / Hàng tồn kho bình quân - Vòng quay công nợ = Doanh số / Phải thu bình quân 5. DSCR (Debt Service Coverage Ratio): DSCR = (EBIT / (Lãi vay + Gốc vay đến hạn)) → DSCR > 1.2 là tốt cho vay ``` --- #### B. QUY TRÌNH TÍN DỤNG SME ``` 1. NHẬN YÊU CẦU KHÁCH HÀNG ↓ 2. TIẾP CẬN & THU THẬP HỒ SƠ - Giấy đăng ký kinh doanh - Báo cáo tài chính 2-3 năm - Kế hoạch kinh doanh - Tài sản bảo đảm ↓ 3. THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG - Thẩm định pháp lý - Thẩm định tài chính - Thẩm định tài sản bảo đảm - Thẩm định dự án/vay vốn ↓ 4. LẬP TỜ TRÌNH & TRÌNH DUYỆT - Lập proposal - Trình cấp có thẩm quyền ↓ 5. GIẢI NGÂN - Hoàn tất thủ tục - Giải ngân theo điều kiện ↓ 6. THEO DÕI SAU GIẢI NGÂN - Kiểm tra định kỳ - Phát hiện cảnh báo sớm - Thu hồi nợ (nếu cần) ``` --- ### 2. TÀI LIỆU THAM KHẢO ĐỀ XUẤT #### Sách & Tài liệu chuyên ngành: | STT | Tài liệu | Nguồn | Ghi chú | |-----|----------|-------|---------| | 1 | Giáo trình Tín dụng Ngân hàng (HVNH) | Học viện Ngân hàng | Nền tảng tín dụng VN | | 2 | Banker's Handbook on Credit | Moody's Analytics | Credit analysis quốc tế | | 3 | Financial Statement Analysis | McLane | Đọc hiểu BCTC | | 4 | The New Relationship Banking | Altman | SME banking strategy | | 5 | Website Techcombank IR | techcombank.com.vn | Báo cáo thường niên, chiến lược | #### Website & Nguồn học online: ``` 🌐 https://www.sbv.gov.vn - NHNN Việt Nam (quy định mới nhất) 🌐 https://vneconomy.vn - Tin tức ngân hàng 🌐 https://cafef.vn - Báo cáo ngành, tin tức tài chính 🌐 Bloomberg, Reuters - Tin quốc tế (nếu có) 🌐 Coursera/edX: Credit Risk Management, Financial Analysis ``` #### Kiến thức Techcombank cần nắm: - ✅ Tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi - ✅ Chiến lược kinh doanh 2024-2028 - ✅ Các sản phẩm/dịch vụ nổi bật cho SME - ✅ Digital banking platform (Techcombank EBA) - ✅ Cơ cấu tổ chức, các khối kinh doanh - ✅ Thành tích tài chính gần đây (lợi nhuận, CASA, ROE) --- ### 3. LỘ TRÌNH CHUẨN BỊ 1-2 TUẦN #### **TUẦN 1: Xây dựng nền tảng** | Ngày | Nội dung | Thời lượng | |------|----------|------------| | Ngày 1-2 | Ôn quy trình tín dụng SME, các quy định NHNN | 4-5 giờ/ngày | | Ngày 3 | Học phân tích BCTC, các chỉ số tài chính | 4-5 giờ/ngày | | Ngày 4 | Tìm hiểu sản phẩm SME của Techcombank + đối thủ | 4-5 giờ/ngày | | Ngày 5 | Ôn quản lý rủi ro tín dụng, nợ xấu | 4-5 giờ/ngày | | Ngày 6-7 | Nghỉ ngơi, ôn tổng hợp | Linh hoạt | #### **TUẦN 2: Luyện tập & Hoàn thiện** | Ngày | Nội dung | Thời lượng | |------|----------|------------| | Ngày 8 | Luyện tập trả lời câu hỏi phỏng vấn (tự问) | 3-4 giờ/ngày | | Ngày 9 | Chuẩn bị 5 case study (thành công, thất bại) | 3-4 giờ/ngày | | Ngày 10 | Mock interview với người thân/bạn bè | 3-4 giờ/ngày | | Ngày 11 | Ôn case study mẫu (phân tích TD, sales plan) | 3-4 giờ/ngày | | Ngày 12 | Chuẩn bị CV, hồ sơ, outfit | 2-3 giờ/ngày | | Ngày 13 | Research Techcombank sâu hơn, prepare questions | 2-3 giờ/ngày | | Ngày 14 | Nghỉ ngơi, chuẩn bị tâm lý | Linh hoạt | --- ### 4. MẪU CASE STUDY CẦN CHUẨN BỊ #### **Case 1: Deal thành công điển hình** ``` Framework trả lời: 1. Bối cảnh: KH là ai? Nhu cầu gì? 2. Thách thức: Khó khăn gì? Đối thủ nào cũng muốn KH này? 3. Giải pháp của bạn: Phân tích, đề xuất gì? 4. Kết quả: Deal đóng được không? Giá trị bao nhiêu? 5. Bài học: Rút ra được gì? ``` #### **Case 2: Xử lý nợ xấu/Thu hồi nợ** ``` Framework trả lời: 1. Tình huống: KH gặp vấn đề gì? Bao nhiêu tiền? 2. Phát hiện: Bạn nhận ra như thế nào? 3. Hành động: Đã làm gì để xử lý? 4. Kết quả: Thu được bao nhiêu %? Still ongoing? 5. Prevention: Làm sao để tránh tương tự? ``` #### **Case 3: Cross-selling thành công** ``` Framework trả lời: 1. KH hiện tại dùng sản phẩm gì? 2. Bạn phát hiện nhu cầu mới như thế nào? 3. Giải pháp đề xuất là gì? 4. Kết quả: Doanh số mới, revenue tăng bao nhiêu? 5. Impact: KH hài lòng hơn chưa? ```

Tư vấn nghề nghiệp

## Lời khuyên Sự nghiệp cho vị trí Senior Officer, CRM - SME tại Techcombank --- ### 1. LỘ TRÌNH THĂNG TIẾN ĐIỂN HÌNH #### Trong Techcombank (Roadmap): ``` 📍 SENIOR OFFICER (5-7 năm kinh nghiệm) ↓ [2-3 năm] 📍 MANAGER / TRƯỞNG PHÒNG (7-10 năm kinh nghiệm) └── Quản lý team 5-15 người └── Quản lý danh mục KH lớn hơn ↓ [3-5 năm] 📍 SENIOR MANAGER / GIÁM ĐỐC KHỐI └── Quản lý cả phòng ban/chi nhánh └── Chịu trách nhiệm về KQKD toàn đơn vị ↓ 📍 DIRECTOR / PHÓ TỔNG GIÁM ĐỐC (nếu xuất sắc) └── Tham gia ban lãnh đạo ngân hàng ``` #### Ngoài Techcombank (Exit Opportunities): ``` 📌 Các ngân hàng TMCP khác: - VPBank, MBBank, TPBank (khối SME đang phát triển mạnh) - ACB, VIB, SHB (cần nhân sự SME có kinh nghiệm) 📌 Ngân hàng nước ngoài: - HSBC Vietnam, Standard Chartered, Citi - Corporate/SME Banking positions 📌 Công ty tài chính/Fintech: - FE Credit, Home Credit (SME lending) - VPBank Finance, MBBank Finance - Các fintech cho vay SME 📌 Vị trí khác trong ngành: - Credit Rating Agency - Investment Bank (M&A advisory) - Consulting (McKinsey, BCG - Financial Services) - Đầu tư (VC/PE - quan tâm đến DN) ``` --- ### 2. MỨC LƯƠNG KỲ VỌNG THEO CẤP BẬC #### Tại Techcombank & thị trường Hà Nội (2024): | Cấp bậc | Kinh nghiệm | Lương tháng (VND) | Tổng thu nhập/năm (VND) | |---------|-------------|-------------------|-------------------------| | **Junior Officer** | 0-3 năm | 15-25 triệu | 200-350 triệu | | **Officer** | 2-5 năm | 20-35 triệu | 300-500 triệu | | **Senior Officer** | 5-8 năm | 30-50 triệu | 450-750 triệu | | **Manager** | 7-10 năm | 45-80 triệu | 700 triệu - 1.2 tỷ | | **Senior Manager** | 10-15 năm | 70-120 triệu | 1-2 tỷ | #### Lưu ý quan trọng: - **Techcombank** thường trả mức lương cạnh tranh hơn các ngân hàng TMCP truyền thống - **Thưởng KPI** có thể từ 1-4 tháng lương tùy hiệu suất - **Phúc lợi**: BHXH, BHYT, bảo hiểm sức khỏe cao cấp, du lịch, đào tạo - Mức lương trên là tham khảo, thực tế còn phụ thuộc vào: - Kinh nghiệm thực tế - Portfolio hiện tại (số dư KH, doanh số) - Đàm phán cá nhân - Tình trạng thị trường lao động #### Đàm phán lương: ``` 💡 Khi HR hỏi mức lương mong muốn: ❌ Tránh: "Em xin mức 30 triệu" (quá thấp, có thể bị đánh giá thấp) ❌ Tránh: "Em muốn 100 triệu" (không realistic cho Senior Officer) ✅ Nên: "Dựa trên kinh nghiệm và mức đóng góp của em, em kỳ vọng mức lương từ 35-45 triệu, cùng với các phúc lợi theo chính sách công ty. Em sẵn sàng thảo luận nếu có đề xuất khác." ``` --- ### 3. KỸ NĂNG CẦN PHÁT TRIỂN THÊM #### Ngắn hạn (6-12 tháng đầu): | Kỹ năng | Lý do quan trọng | Cách phát triển | |---------|-------------------|------------------| | **Thành thạo hệ thống Core Banking** | Techcombank dùng hệ thống riêng | Đào tạo nội bộ, tự học, hỏi đồng nghiệp | | **Data-driven decision making** | Phân tích dữ liệu KH, portfolio | Học Excel nâng cao, Power BI, SQL cơ bản | | **Product knowledge sâu hơn** | Bán chéo hiệu quả hơn | Đọc tài liệu sản phẩm, đi workshop | | **Tiếng Anh giao tiếp** | Cần đàm phán với KH quốc tế | Luyện speaking, TOEIC 700+ | #### Trung hạn (1-3 năm): | Kỹ năng | Lý do quan trọng | Cách phát triển | |---------|-------------------|------------------| | **Leadership** | Chuẩn bị lên Manager | Mentor chương trình, training leader | | **Strategic thinking** | Lên cấp cao hơn | MBA, khóa học ngắn hạn | | **Digital banking expertise** | Techcombank đẩy mạnh digital | Fintech courses, digital transformation | | **Risk modeling basics** | Hiểu sâu hơn về credit scoring | FRM, các khóa data science | #### Dài hạn (3-5 năm+): | Kỹ năng | Lý do quan trọng | Cách phát triển | |---------|-------------------|------------------| | **Business development** | Mở rộng quy mô | Khóa học BD, đọc sách, học mentor | | **Executive presence** | Giao tiếp với ban lãnh đạo | Presentation skills, media training | | **P&L management** | Hiểu báo cáo tài chính toàn cảnh | CFO courses, financial management | --- ### 4. LỜI KHUYÊN THỰC TẾ TỪ NGƯỜI TRONG NGÀNH #### ✅ NÊN LÀM khi vào Techcombank: 1. **Tìm hiểu văn hóa Techcombank sớm** > Techcombank có văn hóá performance-driven, đề cao sáng tạo và customer-centric. Hãy đọc "Our Way" - bộ giá trị cốt lõi của họ. 2. **Build network nội bộ mạnh** > Vị trí CRM cần phối hợp với Risk, GTS, CA, Ops. Xây dựng quan hệ tốt với các team này sẽ giúp công việc suôn sẻ hơn nhiều. 3. **Học hỏi từ top performers** > Quan sát, học hỏi những RM giỏi nhất trong team. Họ có những bí quyết gì trong việc chốt deal, quản lý KH? 4. **Quản lý data và metrics cẩn thận** > Techcombank có hệ thống dashboard tốt. Theo dõi số liệu của mình sát sao, báo cáo chủ động. 5. **Balance giữa growth và risk** > Đừng chỉ chạy theo doanh số. Một RM giỏi là người vừa đạt KPI vừa duy trì chất lượng tín dụng tốt. #### ❌ TRÁNH NHỮNG SAI LẦM: 1. **Không chuẩn bị kỹ khi gặp KH lần đầu** > Research KH trước, hiểu ngành, hiểu đối thủ. KH SME rất quan trọng việc RM có hiểu họ không. 2. **Trì hoãn báo cáo rủi ro** > Khi phát hiện cảnh báo nợ xấu, báo cáo NGAY. Đừng chờ đến khi quá muộn. 3. **Chỉ tập trung KH cũ** > Cần liên tục phát triển KH mới, không chỉ khai thác danh mục hiện tại. 4. **Không học hỏi sản phẩm mới** > Techcombank liên tục ra sản phẩm mới. Cập nhật thường xuyên. 5. **Xem nhẹ compliance** > Tuân thủ quy định là BẮT BUỘC, không phải tùy chọn. --- ### 5. ĐÁNH GIÁ: NÊN ỨNG TUYỂN KHÔNG? #### ✅ NÊN ỨNG TUYỂN nếu bạn: - Có 5+ năm kinh nghiệm trong sales/banking SME - Muốn làm việc tại ngân hàng top đầu Việt Nam - Thích môi trường performance-driven, hiện đại - Muốn phát triển sự nghiệp dài hạn trong ngành ngân hàng - Có khả năng chịu áp lực KPI cao #### ❌ CÂN NHẮC kỹ nếu bạn: - Chưa có kinh nghiệm sales/tư vấn tài chính cho DN - Thích môi trường ổn định, ít thay đổi - Không thích áp lực doanh số - Muốn work-life balance cao (ngân hàng nói chung khó đạt được điều này ở vị trí front-office)

Câu hỏi thường gặp

Em mới có 4 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tín dụng doanh nghiệp, chưa đủ 5 năm như yêu cầu. Em có nên ứng tuyển vị trí Senior Officer này không?

Có thể ứng tuyển, nhưng cần cân nhắc kỹ. Một số ngân hàng linh động hơn yêu cầu chính thức, đặc biệt nếu bạn có: 1. **Thành tích nổi bật**: Đạt/do vượt KPI trong 2-3 năm liên tiếp 2. **Portfolio value cao**: Quản lý danh mục KH lớn với số dư đáng kể 3. **Chất lượng tín dụng tốt**: Nợ xấu thấp, tỷ lệ duyệt hồ sơ cao 4. **Referral nội bộ**: Có người giới thiệu trong Techcombank 💡 **Mẹo**: Trong CV và phỏng vấn, hãy nhấn mạnh chất lượng hơn số lượng. Ví dụ: "5 năm" có thể bao gồm cả thời gian thực tập hoặc đếm từ khi làm việc liên quan. Tuy nhiên, đừng bao giờ nói sai sự thật. ⚠️ **Rủi ro**: Nếu nhận được, bạn có thể bị đánh giá như một Officer lên Senior, cần prove yourself nhiều hơn.

Mức lương cho vị trí này là bao nhiêu? Làm sao để đàm phán được mức lương tốt?

Techcombank là ngân hàng trả lương thuộc nhóm cao nhất thị trường ngân hàng TMCP Việt Nam. Với vị trí Senior Officer CRM SME (5+ năm kinh nghiệm), mức lương tham khảo: **Mức lương:** 30-50 triệu VND/tháng (thương lượng theo kinh nghiệm) **Tổng compensation:** 450-750 triệu/năm (bao gồm thưởng KPI) **Cách đàm phán hiệu quả:** 1. **Research market trước**: Tham khảo mức lương từ VietnamWorks, Glassdoor, các recruiter 2. **Biết giá trị của mình**: Chuẩn bị số liệu cụ thể: - Portfolio size hiện tại (số KH, số dư) - Doanh số đạt được (% vượt KPI) - Tỷ lệ nợ xấu (càng thấp càng tốt) - Revenue mang lại cho ngân hàng 3. **Đàm phán total package**: Không chỉ lương, còn có: - Thưởng hiệu suất - BH cao cấp - Phúc lợi khác 4. **Timing**: Đợi HR đưa ra offer trước, rồi mới thương lượng 5. **Sẵn sàng walk away**: Nếu không đạt được mức hợp lý, bạn có quyền từ chối

KPI của vị trí RM SME tại ngân hàng thường như thế nào? Áp lực ra sao?

KPI cho RM SME tại Techcombank nói riêng và các ngân hàng VN nói chung thường bao gồm: **Các chỉ số KPI chính:** | KPI | Mô tả | Mức độ áp lực | |-----|-------|--------------| | **Số dư tiền gửi (CASA)** | Tăng trưởng tiền gửi KH | ⭐⭐⭐⭐ | | **Doanh số tín dụng mới** | Số tiền giải ngân mới | ⭐⭐⭐⭐⭐ | | **Thu nhập từ phí** | Phí từ dịch vụ (L/C, bảo lãnh...) | ⭐⭐⭐ | | **Cross-selling ratio** | Tỷ lệ bán chéo sản phẩm | ⭐⭐⭐⭐ | | **Tỷ lệ nợ xấu** | Nợ xấu trong danh mục | ⭐⭐⭐⭐⭐ | | **Số lượng KH mới** | KH mới tiếp cận/thu hút | ⭐⭐⭐⭐ | | **Customer satisfaction (NPS)** | Độ hài lòng KH | ⭐⭐⭐ | **Mức độ áp lực thực tế:** - Vị trí Senior Officer: Áp lực ở mức **trung bình-cao** - Techcombank performance-driven nên KPI khá thách thức - Thường review 1-2 lần/năm, có thể bị downlevel nếu không đạt **💡 Mẹo xử lý:** - Quản lý KH theo priority (20% KH tạo 80% doanh thu) - Early warning system cho nợ xấu - Báo cáo chủ động, không đợi sếp hỏi - Balance giữa KH cũ (stable) và KH mới (growth)

Em đang làm Credit Officer ở ngân hàng khác, muốn chuyển sang vị trí RM SME. Hướng đi này có phù hợp không?

Rất phù hợp! Đây là một trong những con đường phổ biến và được khuyến khích trong ngành ngân hàng. **Ưu điểm khi chuyển từ Credit Officer sang RM:** ✅ **Background tín dụng mạnh**: Bạn đã có nền tảng phân tích TD tốt, đây là lợi thế lớn so với pure sales people ✅ **Hiểu quy trình từ đầu đến cuối**: Biết cả thẩm định lẫn theo dõi sau giải ngân ✅ **Đã quen với áp lực deadline**: Credit Officer thường chịu áp lực về hồ sơ **Những gì cần bổ sung:** ⚠️ **Kỹ năng sales & relationship**: Đây là phần bạn cần luyện tập nhiều nhất - cách tiếp cận KH, tư vấn, chốt deal ⚠️ **Customer-facing experience**: Nhiều RM về từ Credit thường mạnh về analysis nhưng yếu về giao tiếp ⚠️ **Revenue generation mindset**: Từ suy nghĩ "quản lý rủi ro" sang "tạo ra doanh thu" **Lộ trình gợi ý:** 1. Credit Officer 3-4 năm → RM SME (target sau 4-5 năm tổng kinh nghiệm) 2. Hoặc Credit Officer → RM SME tại chính ngân hàng hiện tại (chuyển nội bộ dễ hơn) 3. Sau đó 2-3 năm làm RM → có thể lên Manager **Mẹo phỏng vấn**: Nhấn mạnh rằng background TD của bạn giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng - đây là value proposition mạnh khi chuyển ngang.

Làm RM SME tại ngân hàng có cần chứng chỉ gì không? Cái nào quan trọng nhất?

Về chứng chỉ, có 2 loại: **bắt buộc** theo quy định NHNN và **khuyến khích** để tăng cạnh tranh. **BẮT BUỘC theo quy định NHNN:** 📌 **Chứng chỉ nghiệp vụ tín dụng cho cán bộ tín dụng** (do ngân hàng cấp hoặc HVNH) - Yêu cầu với vị trí thẩm định, quản lý TD - Thường do ngân hàng tổ chức đào tạo nội bộ 📌 **Chứng chỉ phân loại nợ và trích lập dự phòng** 📌 **Tiếng Anh**: TOEIC ≥ 550 (theo JD) hoặc tương đương **KHUYẾN KHÍCH (tăng cạnh tranh):** | Chứng chỉ | Giá trị | Độ khó | Ghi chú | |-----------|---------|--------|---------| | **FRM** (GARP) | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Cao | Quản lý rủi ro - rất giá trị | | **CFA Level 1-2** | ⭐⭐⭐⭐ | Rất cao | Đắt đỏ, nhưng giá trị dài hạn | | **CAMS** | ⭐⭐⭐ | Trung bình | Chống rửa tiền - ngày càng quan trọng | | **ACLS/FRC** | ⭐⭐⭐ | Trung bình | Chứng chỉ tín dụng VN | **Ưu tiên theo ngân hàng:** - **Techcombank, VPBank, MBBank**: Đánh giá cao FRM, CFA - **Vietcombank, BIDV, Agribank**: Chứng chỉ nội bộ quan trọng hơn - **Ngân hàng nước ngoài**: FRM, CFA almost required **💡 Lời khuyên**: Nếu mới chuyển sang RM, ưu tiên nâng tiếng Anh lên 700+ trước. Sau đó nếu có thời gian, học FRM (quan trọng hơn CFA cho career path RM).

Work-life balance của RM SME như thế nào? Có phải OT nhiều không?

Thành thật mà nói, **work-life balance ở vị trí front-office banking nói chung không bao giờ lý tưởng**. Nhưng mức độ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. **Thực tế tại Techcombank:** **⏰ Giờ làm việc:** - Official: 8:00-17:00 (hoặc 8:30-17:30) - Thực tế: 7:30-18:30 thường xuyên - Thứ 7: Có thể làm việc ở mức độ vừa phải **📊 Tình huống OT nhiều:** - Cuối quý/cuối năm (chạy KPI) - Deal lớn cần hoàn tất gấp - Theo dõi KH có vấn đề (nợ xấu) - Review hiệu suất định kỳ **✅ Những việc giúp cải thiện balance:** 1. **Quản lý KH hiệu quả**: KH ít nhưng chất lượng, ít crisis 2. **System & process**: Tự động hóa báo cáo, follow-up 3. **Delegate khi lên Manager**: Giao việc cho junior 4. **Set boundaries**: Rõ ràng với sếp về capacity **❌ Những việc phá vỡ balance:** 1. Cố nhận quá nhiều KH mới 2. Portfolio có nhiều KH rủi ro 3. Không có backup plan khi KH có vấn đề 4. Làm việc cả ngày nghỉ không có lý do rõ ràng **💡 Mẹo thực tế:** - Tuần bình thường: 8-9h/ngày là OK - Tuần KPI: 10-12h/ngày có thể xảy ra - Nếu liên tục OT 12h+ mà không có kết quả tương xứng → cần xem lại cách làm việc hoặc báo cáo sếp.

Em là sinh viên mới ra trường, có nên apply vị trí này không? Hay nên apply vị trí junior trước?

Với yêu cầu "Minimum 5+ years in sales/sales support for corporate customers", vị trí này **không phù hợp với sinh viên mới ra trường**. Lý do: **Tại sao KHÔNG nên ứng tuyển:** ❌ Yêu cầu 5+ năm kinh nghiệm - bạn không đủ ❌ CV sẽ bị reject sàng lọc đầu tiên ❌ Kể cả pass được, phỏng vấn sẽ rất khó vì thiếu kinh nghiệm thực tế ❌ Nếu nhận được, áp lực sẽ rất lớn khi chưa có nền tảng **Con đường nên đi thay thế:** ``` 📍 Bước 1: Ứng tuyển các vị trí JUNIOR tại Techcombank - Credit Officer Junior / Assistant - Relationship Manager Assistant - Customer Service Officer 📍 Bước 2: Xây dựng kinh nghiệm 3-5 năm - Học hỏi từ senior - Tích lũy KH, portfolio - Lên Senior Officer trong 3-4 năm 📍 Bước 3: Apply Senior Officer ở ngân hàng khác (lên cấp) ``` **Các vị trí JUNIOR phù hợp để apply:** | Vị trí | Yêu cầu | Ghi chú | |--------|---------|---------| | Credit Officer Junior | 0-2 năm KN | Học TD, có path lên RM | | RM Assistant | 0-2 năm KN | Học KH, hỗ trợ RM senior | | Management Associate | Sinh viên mới | Techcombank có chương trình MT | **Lời khuyên**: Techcombank có chương trình Management Trainee - hãy research và apply nếu bạn là fresh grad xuất sắc!

Cơ hội phát triển khi làm RM SME tại Techcombank như thế nào? Có thể chuyển sang phân khúc khác không?

Techcombank là một trong những ngân hàng có **lộ trình phát triển rõ ràng và minh bạch** nhất thị trường. Đây là cơ hội phát triển khi vào: **Lộ trình trong Techcombank:** ``` 📍 RM SME Senior Officer (hiện tại) ↓ Trong 2-3 năm 📍 Manager / Trưởng phòng SME └── Team size: 5-15 người └── Quản lý portfolio lớn hơn ↓ Trong 3-5 năm 📍 Senior Manager / Giám đốc Khối SME └── Quản lý cả chi nhánh/phòng ban └── Tham gia strategic decisions 📍 Director / Phó TGĐ (nếu xuất sắc) └── Ban lãnh đạo ngân hàng ``` **Chuyển đổi sang phân khúc khác DỄ DÀNG:** | Từ SME | Sang | Tính khả thi | |--------|------|-------------| | SME RM | Corporate Banking | ⭐⭐⭐⭐ (khá dễ) | | SME RM | Retail Banking | ⭐⭐⭐ (trung bình) | | SME RM | Financial Markets/Treasury | ⭐⭐ (cần bổ sung kiến thức) | | SME RM | Risk Management | ⭐⭐⭐⭐ (background TD giúp ích) | | SME RM | Digital Banking | ⭐⭐⭐ (đang cần nhân sự) | **Cơ hội học tập & phát triển tại Techcombank:** ✅ **Đào tạo nội bộ mạnh**: Techcombank đầu tư nhiều vào L&D ✅ **Chương trình rotation**: Có thể xoay vòng giữa các phòng ban ✅ **Mentorship**: Gánh nặng senior cho junior trong team ✅ **Certification support**: Hỗ trợ chi phí học FRM, CFA ✅ **Internal mobility**: Chuyển đổi nội bộ dễ dàng hơn nhiều ngân hàng khác **💡 Mẹo**: Bắt đầu từ SME nhưng đừng giới hạn bản thân - học hỏi nhiều phân khúc, network rộng, sẵn sàng grab opportunity khi có.