TPBank
[Hà Nội] CVC/CVCC/GĐ Phát triển Kinh doanh Sản phẩm tín dụng - Khối KHDN
Hà Nội
Hội sở
Vị trí Chuyên viên
Thỏa thuận
Mô tả công việc
- Trình độ học vấn: Tốt nghiệp đại học trở lên; chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng, Ngoại thương, Kinh tế hoặc các chuyên ngành có liên quan.
- Kinh nghiệm: CV Chính: ≥3 năm | CVCC: ≥5 năm | GĐ: ≥7 năm trong tín dụng doanh nghiệp. Có kinh nghiệm thẩm định tín dụng và tài chính dự án, tư vấn/cấu trúc phương án tài chính.
- Kiến thức: Am hiểu các sản phẩm, dịch vụ, chính sách dành cho KHDN trong lĩnh vực ngân hàng, nắm vững quy trình cấp tín dụng, phân tích tài chính doanh nghiệp.
- Kỹ năng:
- Kỹ năng tư vấn, bán giải pháp, đàm phán và phối hợp tốt với ĐVKD
- Linh hoạt, cầu tiến, có trách nhiệm cao trong công việc.
Yêu cầu ứng viên
- Trình độ học vấn: Tốt nghiệp đại học trở lên; chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng, Ngoại thương, Kinh tế hoặc các chuyên ngành có liên quan.
- Kinh nghiệm: CV Chính: ≥3 năm | CVCC: ≥5 năm | GĐ: ≥7 năm trong tín dụng doanh nghiệp. Có kinh nghiệm thẩm định tín dụng và tài chính dự án, tư vấn/cấu trúc phương án tài chính.
- Kiến thức: Am hiểu các sản phẩm, dịch vụ, chính sách dành cho KHDN trong lĩnh vực ngân hàng, nắm vững quy trình cấp tín dụng, phân tích tài chính doanh nghiệp.
- Kỹ năng:
- Kỹ năng tư vấn, bán giải pháp, đàm phán và phối hợp tốt với ĐVKD
- Linh hoạt, cầu tiến, có trách nhiệm cao trong công việc.
Phân tích kỹ năng cần có
## Phân tích Kỹ năng cho Vị trí Phát triển Kinh doanh Sản phẩm Tín dụng KHDN - TPBank
### 1. Hard Skills bắt buộc
| Kỹ năng | Mức độ yêu cầu | Ghi chú |
|---------|----------------|--------|
| Phân tích tài chính doanh nghiệp | Cao | Đọc hiểu BCTC, tính toán các chỉ số tài chính, đánh giá dòng tiền |
| Thẩm định tín dụng | Cao | Quy trình thẩm định, phân tích rủi ro, xây dựng báo cáo thẩm định |
| Cấu trúc phương án tài chính | Cao | Thiết kế gói tín dụng phù hợp với nhu cầu DN |
| Kiến thức sản phẩm KHDN | Cao | Vay vốn, LC, bảo lãnh, tài trợ thương mại, revolving credit |
| Quy trình cấp tín dụng | Trung bình-Cao | Tuân thủ quy định nội bộ TPBank và quy định NHNN |
### 2. Soft Skills quan trọng
| Kỹ năng | Tầm quan trọng | Ví dụ biểu hiện |
|---------|----------------|-----------------|
| Kỹ năng tư vấn/bán giải pháp | ★★★★★ | Không bán sản phẩm, mà bán giá trị giải pháp tài chính |
| Đàm phán | ★★★★☆ | Thương lượng điều kiện tín dụng với khách hàng |
| Phối hợp ĐVKD | ★★★★☆ | Làm việc với Khối Khách hàng, Khối Rủi ro |
| Tư duy cầu tiến | ★★★★☆ | Chủ động tìm kiếm cơ hội kinh doanh mới |
| Quản lý thời gian | ★★★☆☆ | Xử lý nhiều deadline cùng lúc |
### 3. Chứng chỉ gợi ý
- **Chứng chỉ hành nghề SCB** (đặc biệt quan trọng nếu chuyển từ ngân hàng khác)
- **CFA** hoặc **FRM** - nâng cao kiến thức phân tích tài chính
- **Chứng chỉ quản trị rủi ro** của ARCA hoặc các tổ chức uy tín
- **ICCP** (International Certificate in Credit) - nếu có
### 4. Bảng so sánh theo cấp bậc
| Tiêu chí | CV Chính | CVCC | Giám đốc |
|----------|----------|------|----------|
| Kinh nghiệm | ≥3 năm | ≥5 năm | ≥7 năm |
| Phạm vi quản lý | Cá nhân, 1-2 TP nhỏ | Team nhỏ | Phòng/Bộ phận |
| Deal size | SME trung bình | SME lớn, hạng trung | Large corporate |
| Mức lương ước tính* | 20-35 triệu | 35-55 triệu | 55-90 triệu |
| KPI nặng về | Số lượng KH mới | Chất lượng, phát triển sản phẩm | Chiến lược, phát triển ĐVKD |
*Lương thực tế phụ thuộc kinh nghiệm, năng lực và thương lượng. TPBank được đánh giá có mức lương cạnh tranh trên thị trường.
### 5. Gap Analysis - Kiểm tra hồ sơ của bạn
Hãy tự đánh giá bản thân theo checklist sau:
- [ ] Đã từng thẩm định ≥5 hồ sơ tín dụng doanh nghiệp?
- [ ] Hiểu rõ cấu trúc tài chính của ít nhất 2 ngành nghề?
- [ ] Có kinh nghiệm cấu trúc phương án tài chính phức tạp?
- [ ] Biết sử dụng các công cụ phân tích tài chính (DCF, sensitivity analysis)?
- [ ] Có network với các doanh nghiệp KHDN tiềm năng?
- [ ] Hiểu quy định Basel III, Thông tư 41/2016/TT-NHNN?
Chuẩn bị phỏng vấn
## Hướng dẫn Phỏng vấn TPBank - Phát triển Kinh doanh Tín dụng KHDN
### Quy trình phỏng vấn dự kiến
**Thông thường có 3-4 vòng:**
1. **Sàng lọc hồ sơ & Gọi điện xác nhận** (HR) - 15-20 phút
2. **Phỏng vấn chuyên môn cấp Trưởng/Phó phòng** - 45-60 phút
3. **Phỏng vấn cấp Khối/Phó TGĐ phụ trách KHDN** - 45-60 phút
4. **Hoàn tất thủ tục, thương lượng lương** (với HR/TT HĐLĐ) - 30-45 phút
### Vòng 1: Sàng lọc hồ sơ (HR Phone Screening)
**Câu hỏi thường gặp:**
- "Bạn cho tôi biết ngắn gọn về kinh nghiệm làm tín dụng doanh nghiệp của bạn?"
- "Tại sao bạn muốn chuyển sang TPBank?"
- "Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?"
- "Bạn có đang có offer từ ngân hàng khác không?" (rất hay hỏi)
- "Bạn có chứng chỉ hành nghề SCB không?"
**Tips chuẩn bị:**
- Chuẩn bị câu chuyện ngắn gọn 2-3 phút về background
- Nghiên cứu trước về TPBank: lịch sử, chiến lược KHDN, các sản phẩm nổi bật
- Tìm hiểu mức lương thị trường cho vị trí tương đương
- Dress code: formal business (âm thanh khi gọi điện cũng cần chỉnh chu)
### Vòng 2: Phỏng vấn chuyên môn (Trưởng phòng/Phó phòng)
**Câu hỏi kỹ thuật thường gặp:**
*Về phân tích tín dụng:*
- "Bạn đánh giá rủi ro tín dụng của một doanh nghiệp như thế nào? Các chỉ số quan trọng?"
- "Phân biệt giữa thẩm định Dự án và thẩm định Doanh nghiệp?"
- "Khi phân tích BCTC, bạn chú ý những red flags gì?"
- "Trình bày quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp từ A-Z?"
*Về cấu trúc phương án tài chính:*
- "Bạn từng cấu trúc phương án tài chính nào phức tạp? Kết quả ra sao?"
- "Làm thế nào để cân bằng giữa lợi ích ngân hàng và nhu cầu khách hàng?"
- "Bạn xử lý thế nào khi khách hàng muốn vay nhưng không đủ điều kiện?"
*Về kinh nghiệm bán hàng:*
- "Bạn đã phát triển được bao nhiêu KH mới trong năm qua?"
- "Chiến lược tiếp cận KH KHDN của bạn là gì?"
- "Bạn làm việc với ĐVKD như thế nào để phát triển tín dụng?"
**Case study thường gặp:**
Bạn sẽ được đưa ra một tình huống giả định:
- "Một doanh nghiệp sản xuất muốn vay 50 tỷ để mở rộng nhà máy. Bạn thẩm định và đề xuất phương án như thế nào?"
- Phải trình bày được: phân tích dòng tiền, nguồn trả nợ, tài sản bảo đảm, cơ cấu kỳ hạn, lãi suất
### Vòng 3: Phỏng vấn cấp cao (Khối/Phó TGĐ)
**Câu hỏi chiến lược:**
- "Bạn nghĩ gì về chiến lược phát triển KHDN của TPBank?"
- "Làm thế nào để tăng trưởng tín dụng KHDN mà vẫn kiểm soát rủi ro?"
- "Thách thức lớn nhất của ngành tín dụng KHDN hiện nay là gì?"
- "Nếu được, bạn sẽ đề xuất cải tiến gì cho sản phẩm tín dụng KHDN?"
- "Mục tiêu 3-5 năm của bạn trong ngành ngân hàng là gì?"
**Câu hỏi về leadership (nếu ứng tuyển CVCC/GĐ):**
- "Bạn quản lý team như thế nào?"
- "Cho ví dụ về việc phát triển nhân viên trong team?"
- "Bạn xử lý xung đột trong team như thế nào?"
### Tips chuẩn bị chung
**Nghiên cứu trước:**
- Website TPBank: báo cáo thường niên, chiến lược KHDN
- Hiểu TPBank đang tập trung vào khách hàng nào (KHDN hạng trung là thế mạnh)
- Nắm thông tin về các sản phẩm tín dụng KHDN đang có (Go!Bank, sản phẩm dành cho DN vừa và nhỏ)
- Cập nhật tin tức ngành ngân hàng gần đây (quy định mới, xu hướng)
**Chuẩn bị Portfolio:**
- Mang theo 2-3 case study điển hình về thẩm định/cấu trúc phương án
- Chuẩn bị slide ngắn (nếu được) về thành tích kinh doanh
- Có sẵn contact của 2-3 KH có thể làm reference (nếu cần)
**Dress code:**
- Business formal: vest nam/nữ công sở
- Đến đúng giờ hoặc sớm 10-15 phút
- Tắt điện thoại, chuẩn bị sẵn giấy bút
**Câu hỏi nên hỏi nhà tuyển dụng:**
- "Vị trí này báo cáo trực tiếp ai?"
- "KPI cụ thể cho vị trí này là gì?"
- "Team hiện tại có bao nhiêu người?"
- "Cơ hội phát triển trong 12-18 tháng tới?"
Lộ trình ôn thi
## Ôn thi & Chuẩn bị cho vị trí Phát triển Kinh doanh Tín dụng KHDN
### Lộ trình chuẩn bị 2 tuần (Recommendation)
**Tuần 1: Củng cố kiến thức nền**
| Ngày | Nội dung | Thời lượng |
|------|----------|------------|
| Ngày 1-2 | Ôn lại quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp | 4-5 giờ |
| Ngày 3 | Phân tích BCTC nâng cao (indirect method, ratio analysis) | 3-4 giờ |
| Ngày 4 | Học cách đọc và phân tích các loại BCTC | 3-4 giờ |
| Ngày 5 | Tìm hiểu cấu trúc phương án tài chính dự án | 3-4 giờ |
| Ngày 6-7 | Tổng hợp, thực hành với case study | 5-6 giờ |
**Tuần 2: Nghiên cứu TPBank & Practice**
| Ngày | Nội dung | Thời lượng |
|------|----------|------------|
| Ngày 8-9 | Nghiên cứu TPBank, sản phẩm KHDN, chiến lược | 3-4 giờ |
| Ngày 10 | Ôn quy định NHNN liên quan (TT 41, TT 22...) | 2-3 giờ |
| Ngày 11 | Mock interview với bạn bè hoặc tự đặt câu hỏi | 2-3 giờ |
| Ngày 12 | Chuẩn bị portfolio, case study | 2-3 giờ |
| Ngày 13 | Nghỉ ngơi, chuẩn bị tâm lý | - |
| Ngày 14 | Ôn tổng, chuẩn bị hồ sơ | 2-3 giờ |
### Kiến thức nền cần nắm vững
**1. Phân tích tài chính doanh nghiệp**
*Các chỉ số quan trọng cần tính và diễn giải:*
- ROE, ROA, ROIC - hiệu quả sử dụng vốn
- Current ratio, Quick ratio, Cash ratio - khả năng thanh toán
- Debt/Equity, Debt/EBITDA - đòn bẩy tài chính
- DSCR (Debt Service Coverage Ratio) - khả năng trả nợ
- Gross margin, EBITDA margin - biên lợi nhuận
- Inventory turnover, Receivable turnover - hiệu quả vận hành
*Red flags cần nhận biết:*
- Revenue growth bất thường so với ngành
- Accounts receivable tăng nhanh hơn doanh thu
- Gross margin giảm đột ngột
- Large write-offs hoặc unusual charges
- Related party transactions đáng ngờ
- Audit qualifications hoặc going concern issues
**2. Quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp**
Theo thông lệ ngân hàng Việt Nam:
1. Tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tính đầy đủ
2. Phân tích thông tin khách hàng (5C: Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions)
3. Thẩm định pháp lý, tài sản bảo đảm
4. Phân tích tài chính, dự báo dòng tiền
5. Xây dựng phương án tài chính
6. Đề xuất cấp tín dụng
7. Thẩm định lại (nếu cần)
8. Trình hồ sơ lên COC/CRC/Credit Committee
9. Giải ngân và theo dõi sau giải ngân
**3. Cấu trúc phương án tài chính dự án**
*Nắm vững các phương pháp định giá:*
- DCF (Discounted Cash Flow)
- NPV, IRR, Payback period
- Sensitivity analysis
- Scenario analysis
*Các yếu tố cấu trúc:*
- Tổng mức đầu tư và phương án huy động vốn
- Nguồn trả nợ chính (cash flow từ dự án)
- Tài sản bảo đảm, bảo lãnh
- Kỳ hạn vay, lịch trả nợ
- Cơ chế giải ngân theo tiến độ
**4. Quy định NHNN liên quan**
- **Thông tư 41/2016/TT-NHNN**: Quy định về việc tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài cho vay, đồng tài trợ
- **Thông tư 22/2019/TT-NHNN**: Sửa đổi một số điều của TT 41
- **Thông tư 06/2020/TT-NHNN**: Quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng rủi ro
- **Quyết định 493/2015/QĐ-NHNN**: Bảo lãnh ngân hàng
- **Thông tư 07/2015/TT-NHNN**: Mở và sử dụng tài khoản tiền gửi tại TCTD
**5. Sản phẩm tín dụng KHDN phổ biến**
- Vay vốn ngắn/trung/dài hạn
- Revolving credit
- Overdraft
- LC (Letter of Credit) - Thư tín dụng
- Bảo lãnh ngân hàng
- Factoring
- forfaiting
- Tài trợ chuỗi cung ứng
### Tài liệu tham khảo
**Sách:**
- "Phân tích tín dụng doanh nghiệp" - NXB Tài chính
- "Banker's Handbook" - CFA Institute
- "Credit Analysis" - Jonathan Liebenau
- "The Bank Credit Analysis Handbook" - Jonathan Golin & Philippe Delhaise
**Nguồn online:**
- Website TPBank: https://tpbbank.com.vn
- Website NHNN: https://sbv.gov.vn
- Vietstock, Cafef - tin tức ngành ngân hàng
- FB: group "Ngân hàng Việt Nam", "Tín dụng doanh nghiệp"
**Khóa học miễn phí:**
- Coursera: Financial Analysis courses
- edX: Corporate Finance by MIT
### Thực hành Case Study
**Case mẫu để luyện tập:**
*Một doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo muốn vay 30 tỷ để xây dựng nhà máy mới.*
- Vốn chủ sở hữu: 15 tỷ
- Đang có nợ vay ngân hàng: 20 tỷ
- Doanh thu năm trước: 100 tỷ, lợi nhuận sau thuế: 8 tỷ
- Tài sản đảm bảo: mặt bằng kinh doanh trị giá 25 tỷ
**Câu hỏi phải trả lời được:**
1. Đánh giá tình hình tài chính hiện tại của DN?
2. Dự án có khả thi không? Nguồn trả nợ từ đâu?
3. Cấu trúc phương án tài chính đề xuất?
4. Rủi ro tiềm ẩn và biện pháp kiểm soát?
5. Điều kiện tín dụng đề xuất (kỳ hạn, lãi suất, TSBD)?
Tư vấn nghề nghiệp
## Lời khuyên Sự nghiệp cho vị trí Phát triển Kinh doanh Tín dụng KHDN
### Lộ trình thăng tiến trong ngành Tín dụng KHDN
```
CV (CVCC) Phát triển Kinh doanh
↓ (2-3 năm)
Trưởng phòng Kinh doanh KHDN
↓ (3-4 năm)
Giám đốc Khối/Phó Giám đốc Chi nhánh
↓ (3-5 năm)
Giám đốc Khối KHDN / Giám đốc Chi nhánh
↓ (5+ năm)
Phó Tổng Giám đốc phụ trách KHDN / CEO
```
**Hoặc lộ trình chuyên môn:**
```
Chuyên viên Phân tích tín dụng
↓
CVCC Thẩm định (chuyên sâu)
↓
Trưởng nhóm Thẩm định
↓
Quản lý Rủi ro Tín dụng
↓
Giám đốc Quản lý Rủi ro Khối KHDN
```
### Mức lương kỳ vọng theo cấp bậc (Hà Nội, 2024)
| Cấp bậc | Lương cơ bản | Tổng thu nhập (bao gồm thưởng)* |
|---------|--------------|-------------------------------|
| CV (3-5 năm) | 20-30 triệu | 30-45 triệu/tháng |
| CVCC (5-8 năm) | 30-45 triệu | 45-70 triệu/tháng |
| Giám đốc (8+ năm) | 50-70 triệu | 80-120 triệu/tháng |
*Thưởng tùy thuộc vào hiệu quả kinh doanh của TPBank và KPI cá nhân. TPBank có thưởng performance tốt nhất nhóm ngân hàng tư nhân.
### Những kỹ năng cần phát triển thêm
**Ngắn hạn (6-12 tháng):**
- Nâng cao kỹ năng phân tích dữ liệu (Excel nâng cao, Power BI)
- Hiểu sâu hơn về các sản phẩm tài trợ thương mại (LC, trust receipt)
- Xây dựng network với các hiệp hội doanh nghiệp
**Trung hạn (1-3 năm):**
- Phát triển kỹ năng lãnh đạo, quản lý team
- Kiến thức về quản trị rủi ro tín dụng nâng cao
- Hiểu biết về Basel III và hồ sơ pháp lý
**Dài hạn (3-5 năm):**
- Chiến lược kinh doanh KHDN
- Quản lý quan hệ khách hàng cấp cao (HN, HCM)
- Kỹ năng deal-making quy mô lớn
### Tại sao nên chọn TPBank?
**Ưu điểm:**
- Ngân hàng tư nhân top đầu, tăng trưởng mạnh
- Văn hóa doanh nghiệp năng động, trẻ trung
- Cơ hội thăng tiến nhanh hơn ngân hàng nhà nước
- Mức lương cạnh tranh, bonus hấp dẫn
- Đặc biệt mạnh về KHDN hạng trung (SME)
**Thách thức cần lưu ý:**
- KPI kinh doanh cao, áp lực tăng trưởng
- Cạnh tranh gay gắt với VPBank, OCB, MB Bank
- Phải liên tục cập nhật sản phẩm mới
- Văn hóa "performance-based" - đòi hỏi nỗ lực liên tục
### So sánh với các ngân hàng khác
| Tiêu chí | TPBank | VPBank | OCB | MBBank |
|----------|--------|--------|-----|--------|
| Mức lương | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★★★☆ |
| Cơ hội thăng tiến | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★★★★ |
| Áp lực KPI | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★☆☆ | ★★★★☆ |
| Đào tạo | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★★★☆ |
| Work-life balance | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ |
### Lời khuyên từ người đi trước
1. **Nếu bạn mới chuyển từ ngân hàng nhà nước:**
- Chuẩn bị tâm lý cho nhịp độ công việc nhanh hơn nhiều
- Tận dụng kinh nghiệm tuân thủ quy trình từ môi trường cũ
- Học cách "agile" hơn trong tư duy
2. **Nếu bạn đang ở ngân hàng tư nhân khác:**
- Nghiên cứu kỹ chiến lược KHDN của TPBank trước khi phỏng vấn
- Highlight những deal size lớn hơn nếu có
- Nhấn mạnh khả năng phát triển sản phẩm mới
3. **Nếu bạn là người mới vào ngành:**
- Vị trí này KHÔNG phù hợp - cần tối thiểu 3 năm kinh nghiệm
- Hãy apply vị trí CV thẩm định trước, sau 2-3 năm chuyển lên
- Tập trung vào việc học hỏi, không nên kỳ vọng lương quá cao ngay
### Điều cần chuẩn bị trước khi deal
Khi nhận offer từ TPBank:
- Thương lượng lương dựa trên mức thị trường + kinh nghiệm
- Hỏi rõ về bonus structure, KPI cụ thể
- Kiểm tra điều khoản non-compete (nếu có)
- Thời gian thử việc và điều kiện xét lên chính thức
Câu hỏi thường gặp
Em mới tốt nghiệp ngành Tài chính, có thể apply vị trí này không?
Rất tiếc là vị trí này yêu cầu tối thiểu 3 năm kinh nghiệm tín dụng doanh nghiệp (với CV Chính). Em nên apply vị trí CV Phân tích tín dụng hoặc CV Hỗ trợ tín dụng KHDN trước. Sau 2-3 năm tích lũy kinh nghiệm thẩm định và làm việc với KH doanh nghiệp, em hoàn toàn có thể chuyển lên vị trí này. Gợi ý: TPBank thường tuyển CV Phân tích tín dụng cho người mới, em có thể thử!
Đang làm ở ngân hàng Vietcombank, chuyển sang TPBank có xứng đáng không?
Câu trả lời phụ thuộc vào mục tiêu cá nhân của bạn. TPBank thường trả lương cao hơn 20-30% so với VCB cho vị trí tương đương, cơ hội thăng tiến cũng nhanh hơn vì ngân hàng đang tăng trưởng mạnh. Tuy nhiên, áp lực KPI ở TPBank cũng cao hơn đáng kể. Nếu bạn muốn phát triển sự nghiệp nhanh, sẵn sàng chấp nhận thử thách và môi trường năng động - hoàn toàn xứng đáng!
Mức lương thực tế cho vị trí CVCC ở TPBank là bao nhiêu?
Với vị trí CVCC có 5-7 năm kinh nghiệm, mức lương cơ bản thường từ 35-50 triệu/tháng, tổng thu nhập (bao gồm thưởng) có thể đạt 50-80 triệu/tháng tùy vào hiệu quả kinh doanh. Vì mức lương là thỏa thuận, bạn nên đi phỏng vấn với con số cụ thể dựa trên mức lương hiện tại + 20-30%. Quan trọng: đừng ngại đàm phán, TPBank sẵn sàng trả cao cho người giỏi!
KPI của vị trí này là gì? Có khó đạt không?
KPI cho vị trí Phát triển KD tín dụng KHDN thường bao gồm: (1) Số lượng KH mới phát triển, (2) Tăng trưởng dư nợ tín dụng, (3) Chất lượng tín dụng (tỷ lệ nợ xấu kiểm soát), (4) Doanh số sản phẩm liên kết (bảo hiểm, thẻ...). Mức độ khó phụ thuộc vào địa bàn và khách hàng mục tiêu. TPBank đặc biệt mạnh ở phân khúc SME hạng trung, nên nếu bạn có network tốt - KPI hoàn toàn có thể đạt được.
Giờ làm việc của TPBank như thế nào? Có加班 nhiều không?
Giờ làm việc chính thức thường 8h-17h hoặc 8h30-17h30, nhưng thực tế nhân viên kinh doanh thường phải đi gặp khách hàng, xử lý hồ sơ. Tuần cao điểm (cuối quý, cuối năm) thường phải加班 nhiều hơn. TPBank có văn hóa startup trong lĩnh vực ngân hàng, nên nhịp độ khá nhanh. Người quản lý thời gian tốt sẽ cân bằng được công việc-cuộc sống tốt hơn.
Cơ hội chuyển từ CVCC lên Giám đốc mất bao lâu?
Thông thường từ CVCC lên Giám đốc mất 3-5 năm, phụ thuộc vào: (1) Thành tích kinh doanh liên tục, (2) Khả năng phát triển team, (3) Cơ hội mở tại chi nhánh/phòng ban. Ở TPBank, nhiều người được thăng hàm nhanh hơn so với ngân hàng nhà nước. Bạn cần liên tục chứng minh năng lực qua các deal lớn và khả năng quản lý quan hệ khách hàng.
Cần chuẩn bị gì để phỏng vấn thành công vị trí này?
Ba điều quan trọng nhất: (1) Chuẩn bị 2-3 case study về thẩm định/phương án tài chính bạn đã làm - phải trình bày được chi tiết từng bước, (2) Nghiên cứu kỹ TPBank: chiến lược KHDN, sản phẩm nổi bật, tại sao muốn gia nhập TPBank thay vì ngân hàng khác, (3) Chuẩn bị câu trả lời cho câu hỏi 'Thách thức lớn nhất bạn từng đối mặt và cách giải quyết'. Đừng quên dress code formal và đến đúng giờ!