messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
VPBank

CVCC Kinh doanh

TTSME Văn Quán Khối Khách hàng Doanh nghiệp vừa và nhỏ
CMNV

Mô tả công việc

1.Mục đích, vai trò

Hỗ trợ các cán bộ bán và Giám đốc Trung tâm trong việc cung cấp các sản phẩm dịch vụ liên quan tới Tài trợ thương mại, Thanh toán Quốc tế đến khách hàng theo quy định của Ngân hàng và thực hiện bán chéo các sản phẩm dịch vụ tới nhóm khách hàng khác nhằm tăng hiệu quả khai thác Khách hàng cho Đơn vị.

2. Nhiệm vụ chính

2.1. Lập kế hoạch kinh doanh
Lập kế hoạch kinh doanh cho phạm vi được giao nhằm đạt được các chỉ tiêu kinh doanh/ doanh thu đối với khách hàng hiện hữu và khách hàng mới
2.2. Triển khai kinh doanh

  • Phối hợp với Cán bộ bán tìm kiếm, tiếp xúc, bán sản phẩm và chăm sóc khách hàng có giao dịch Thanh toán Quốc tế và Tài trợ thương mại.
  • Tiếp nhận hồ sơ TTQT và TTTM của khách hàng, kiểm tra và hoàn thiện để đảm bảo tính chân thực của hồ sơ, tuân thủ theo quy định và quy trình của VPBank về mặt pháp lý.
  • Tư vấn và bán các sản phẩm TTQT/ TTTM, giới thiệu bán sản phẩm online cho Khách hàng (Cũ/Mới) theo nhu cầu của Khách hàng đảm bảo tối ưu hóa lợi nhuận cho ĐVKD
  • Quản lý khách hàng, thực hiện tiếp thị, bán chéo các sản phẩm phi tín dụng khác gồm: sản phẩm quản lý dòng tiền, AIA, thẻ, POS
  • Lưu trữ, quản lý và bổ sung hồ sơ khách hàng đảm bảo tuân thủ đúng thời gian, quy định của ngân hàng

2.3. Đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh
Triển khai và hướng dẫn triển khai các thao tác, hoạt động và quy trình bán hàng trực tiếp và/hoặc phối hợp với các đơn vị khác trong ngân hàng để duy trì giám sát và cung cấp hỗ trợ  cần thiết (bao gồm tìm kiếm thông tin khách hàng, tiếp thị và giới thiệu, v.v.)
2.4. Phát triển năng lực bán hàng
-Thường xuyên cập nhật kiến thức về các sản phẩm và dịch vụ, quy trình và thủ tục bán hàng, các giải pháp bán hàng

  • Góp ý xây dựng các cơ chế tạo động lực dành cho lực lượng bán, phân bổ và theo dõi thực thi chỉ tiêu kinh doanh, bán hàng.
  • Hỗ trợ công tác đào tạo và hướng dẫn CBKD mới/ CBKD có năng suất thấp

2.5. Các hoạt động khác theo phân công của GĐV/GĐTT

3. Kết quả chính

  • Hoạt động bán hàng cho đối tượng khách hàng phụ trách được lập kế hoạch và thực hiện hiệu quả trong phạm vi ngân sách được phê duyệt
  • Cung cấp các sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp mang lại lợi nhuận, thỏa mãn nhu cầu của khách hàng đồng thời giảm thiểu nguy cơ rủi ro cho ngân hàng
  • Tất cả các hoạt động và quy trình thủ tục hành chính được đảm bảo tính cập nhật, chính xác, hiệu quả và tuân thủ các chính sách, quy định
  • Cung cấp sản phẩm và dịch vụ kịp thời, hiệu quả, đáp ứng kỳ vọng của khách hàng và tuân thủ các chính sách/quy định nội bộ

Yêu cầu ứng viên

Yêu cầu

1. Kiến thức,  kỹ năng, Năng lực chuyên môn nghiệp vụ

  • Kiến thức về các nghiệp vụ ngân hàng, kinh doanh xuất nhập khẩu, TTQT và TTTM: tốt
  • Hiểu biết cập nhật về các thông lệ, thủ tục, quy định pháp luật và quy chế chính sách quản trị rủi ro, quy trình vận hành của ngân hàng liên quan đến mảng kinh doanh.
  • Kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo, nhạy bén kinh doanh & nhận biết cơ hội bán hàng: tốt
  • Năng lực và kỹ năng giao tiếp tạo ảnh hưởng, thuyết trình, hướng dẫn hiệu quả: tốt

2. Kinh nghiệm làm việc, Bằng cấp

  • Trình độ Đại học trở lên các chuyên ngành quản trị kinh doanh, kinh tế, tài chính/ngân hàng/
  • Tối thiểu 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, mảng khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ

Phân tích kỹ năng cần có

Phân tích kỹ năng cho vị trí CVCC Kinh doanh (TCO) - VPBank SME

1. Hard Skills (Kỹ năng chuyên môn) - Yếu tố QUYẾT ĐỊNH

Vị trí này tập trung vào hai mảng nghiệp vụ cốt lõi: Tài trợ Thương mại (TTTM/Trade Finance)Thanh toán Quốc tế (TTQT) trong phân khúc SME. Đây là mảng khá chuyên sâu, không phải sales tín dụng thông thường.

Nhóm kỹ năng Yêu cầu cụ thể Mức độ quan trọng
Nghiệp vụ TTTM Thư tín dụng (LC), Bảo lãnh (BG), Nhờ thu (Collection), UPAS/LBP, Bao thanh toán, Tài trợ nhà xuất khẩu 🔴 Cực cao
Nghiệp vụ TTQT Chuyển tiền (SWIFT MT103/200/202), Remittance, FX, điện SWIFT, đối chiếu số liệu 🔴 Cực cao
Xuất nhập khẩu Hiểu Incoterms 2020, quy trình hải quan, hợp đồng ngoại thương, chứng từ vận tải 🔴 Cực cao
Pháp lý & Quản trị rủi ro UCP 600, ISBP 745, URDG 758, URC 522, quy định NHNN về FX 🟠 Cao
Bán hàng & Bán chéo Cash management, bảo hiểm AIA, thẻ, POS, ngân hàng điện tử 🟠 Cao
Phân tích tài chính Đọc BCTC, đánh giá dòng tiền doanh nghiệp SME, dòng tiền ngoại tệ 🟡 Trung bình

2. Soft Skills (Kỹ năng mềm)

  • Giao tiếp tạo ảnh hưởng: Mỗi ngày phải tiếp xúc, tư vấn cho chủ DN SME - nhóm khách hàng rất "khó tính" vì họ đã quen dùng nhiều ngân hàng.
  • Nhạy bén kinh doanh: Phải nhận biết cơ hội bán chéo khi khách đang dùng LC - gợi ý thêm cash management, thẻ tín dụng cho nhân viên DN đó.
  • Chịu áp lực KPI: SME thường có deadline quý, nửa năm, cuối năm - áp lực doanh số rất lớn.
  • Làm việc nhóm: Phối hợp với Cán bộ bán (RM), GĐV, GĐTT và cả bộ phận Back-office xử lý chứng từ.

3. Chứng chỉ nên có (không bắt buộc nhưng là lợi thế lớn)

Chứng chỉ Tổ chức Độ ưu tiên Ghi chú
CDCS (Certified Documentary Credit Specialist) LIBF (Anh) ⭐⭐⭐⭐⭐ "Huy chương vàng" của Trade Finance, nên có nhất
CSDG (Certified Sustainable Development Goals) LIBF ⭐⭐⭐⭐ Bổ trợ cho CDCS
CITF (Certificate in International Trade & Finance) ICC/IFS ⭐⭐⭐⭐ Nền tảng cơ bản
CCBFG (Cambridge Cert in SME Banking) LIBF ⭐⭐⭐⭐ Riêng cho SME banking
Bằng ĐH chuyên ngành Tài chính/NH/Kinh tế ⭐⭐⭐⭐⭐ Bắt buộc
Chứng chỉ NHNN (Nhân sự NH) NHNN VN ⭐⭐⭐ Cần để đủ tiêu chuẩn vận hành

4. Bảng so sánh độ khó các vị trí tương đương

Tiêu chí CVCC KD TTTM/TTQT (VPBank) CVKD tín dụng SME thông thường Quan hệ khách hàng SME
Độ khó nghiệp vụ 🔴 Cao 🟠 Trung bình 🟢 Thấp
Yêu cầu ngoại ngữ 🔴 Anh tốt + thuật ngữ 🟠 Anh cơ bản 🟡 Không yêu cầu cao
Áp lực doanh số 🔴 Cao 🟠 Trung bình-Cao 🟠 Trung bình
Cơ hội thăng tiến 🟢 Cao (ít người giỏi) 🟡 Trung bình 🟡 Trung bình
Thu nhập (bao gồm KPIs) 🟢 Hấp dẫn 🟠 Khá 🟡 Ổn định

💡 Lời khuyên thật lòng

> Mảng TTTM/TTQT là "vùng đất vàng" cho ai chịu học sâu. Nhân sự giỏi mảng này ở VN không nhiều, nên nếu bạn đầu tư nghiêm túc, cơ hội nghề nghiệp rất lớn - từ SME đến Corporate, từ ngân hàng TMCP đến NHTM quốc doanh, từ trong nước đến foreign bank.

Chuẩn bị phỏng vấn

Hướng dẫn phỏng vấn vị trí CVCC Kinh doanh TTTM/TTQT - VPBank

1. Quy trình phỏng vấn dự kiến (4-5 vòng)

Vòng 1 - HR Screening (30-45 phút, Online)

  • Xác nhận kinh nghiệm, bằng cấp, mức lương mong muốn
  • HR sẽ test qua về hiểu biết chung về VPBank, SME banking
  • Câu hỏi: "Tại sao chọn VPBank?", "Biết gì về TTTM?"

Vòng 2 - Test nghiệp vụ + IQ/EQ (có thể làm online hoặc tại VPBank)

  • Test kiến thức Trade Finance cơ bản
  • Test tính toán, phân tích tài chính doanh nghiệp
  • Test tiếng Anh (có thể có)

Vòng 3 - Phỏng vấn Trưởng phòng/Quản lý trực tiếp (60-90 phút)

  • Đi sâu vào nghiệp vụ TTTM/TTQT
  • Case study: xử lý hồ sơ LC có vấn đề, đàm phán với khách hàng SME
  • Hỏi về kinh nghiệm bán hàng, bán chéo

Vòng 4 - Phỏng vấn Giám đốc Trung tâm/Giám đốc Vùng (45-60 phút)

  • Đánh giá tầm nhìn, tư duy chiến lược
  • KPI bạn đặt ra là gì? Làm sao đạt?
  • Câu hỏi tình huống áp lực cao

Vòng 5 (có thể) - Phỏng vấn cuối cùng với Lãnh đạo Khối/HR cao cấp

  • Đàm phán lương, phúc lợi
  • Cultural fit với VPBank

2. Câu hỏi hay gặp theo từng vòng

Vòng HR:

  • "Bạn biết gì về chiến lược kinh doanh SME của VPBank?"
  • "Tại sao rời công ty cũ (nếu đang đi làm)?"
  • "Mức lương mong muốn và ngày có thể đi làm?"

Vòng Nghiệp vụ - Câu hỏi Trade Finance:

1. "Trình bày sự khác nhau giữa LC confirmed và unconfirmed?"
2. "UCP 600 Điều 14 quy định gì về chứng từ không phù hợp?"
3. "Khi khách hàng xin cấp LC standby (SBLC) để bảo lãnh dự thầu - quy trình xử lý như thế nào?"
4. "Khách hàng nhập khẩu muốn mở LC nhưng không có tài sản đảm bảo - bạn xử lý ra sao?"
5. "Incoterms 2020 khác gì so với 2010? Kể tên 3 điểm khác biệt chính."
6. "UPAS LC là gì? Lợi ích cho DN xuất khẩu VN?"
7. "Khách hàng có hợp đồng xuất khẩu 6 tháng, thanh toán bằng LC 90 ngày - bạn sẽ tư vấn gói tài trợ nào?"

Vòng Bán hàng - Case study:

1. "Một DN chế biến gỗ ở Bình Dương đang dùng BIDV, doanh thu 200 tỷ/năm, xuất khẩu 70% đi Mỹ. Bạn sẽ tiếp cận như thế nào để chuyển sang dùng VPBank?"
2. "Khách hàng sau khi mở LC xong chỉ dùng TTQT, không chịu dùng sản phẩm khác. Bạn làm sao để bán chéo?"
3. "Doanh số quý 1 bạn đạt 60% KPI, còn 2 tháng cuối quý - chiến lược của bạn?"

Vòng Giám đốc - Tư duy chiến lược:

1. "Theo bạn, SME ở Văn Quán (Hà Đông) có đặc thù gì? Ngành nào tiềm năng?"
2. "Tại sao DN SME hay bỏ ngân hàng? Làm sao để giữ chân?"
3. "3 năm tới bạn muốn ở đâu trong VPBank?"
4. "Điểm yếu lớn nhất của bạn khi làm Trade Finance?"

3. Tips chuẩn bị quan trọng

Nên làm:

  • Đọc Báo cáo thường niên VPBank, chiến lược SME
  • Tìm hiểu sản phẩm TTTM/TTQT của VPBank (vào website hoặc app)
  • Chuẩn bị 2-3 câu chuyện thành công cụ thể: "Tôi đã giúp DN A tăng doanh số X tỷ, tiết kiệm chi phí Y bằng giải pháp Z"
  • In sẵn portfolio khách hàng cũ (làm mờ thông tin nhạy cảm)
  • Đặt câu hỏi ngược cho người phỏng vấn: "Cơ hội phát triển tại TTSME Văn Quán như thế nào?"

Không nên:

  • Nói xấu ngân hàng cũ
  • Đòi lương quá cao ngay từ vòng 1 (để dành cho vòng cuối)
  • Trả lời chung chung, thiếu số liệu
  • Ăn mặc quá casual hoặc quá lòe loẹt

4. Dress code

  • Formal: Vest + sơ mi trắng/xanh nhạt + quần âu + giày tây
  • VPBank khá thoải mái hơn các NHTM quốc doanh nhưng vẫn chuộng sự chỉn chu
  • Nữ: Vest/blazer + váy ngang gối hoặc quần âu, giày búp bê/cao gót thấp
  • Tóc gọn gàng, móng tay sạch sẽ, nước hoa nhẹ

Lộ trình ôn thi

Lộ trình ôn tập 2 tuần cho vị trí CVCC TTTM/TTQT VPBank SME

📅 Tuần 1: Nền tảng nghiệp vụ Trade Finance

Ngày 1-2: UCP 600 & ISBP 745 (Quy tắc thống nhất về tín dụng chứng từ)

  • Tài liệu: UCP 600 bản tiếng Anh (ICC Publication No. 600) + bản tóm tắt tiếng Việt của VCCI
  • Học trọng tâm: Điều 2 (định nghĩa), Điều 14 (chứng từ không phù hợp), Điều 16 (từ chối), Điều 18 (vận đơn đường biển)
  • Bài tập: Tìm 5 case study trên website ICC/CDCS

Ngày 3-4: Incoterms 2020

  • Tài liệu: Sách "Incoterms 2020" của ICC (có bản tiếng Việt)
  • Học 11 điều khoản: EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP, FAS, FOB, CFR, CIF
  • Đặc biệt chú ý: CIP vs CIF (bảo hiểm khác nhau), FCA với containerization
  • Thực hành: Cho 5 hợp đồng mua bán, chọn Incoterm phù hợp

Ngày 5-6: Thanh toán Quốc tế (TTQT)

  • Tài liệu: SWIFT MT103/MT202/MT900/MT910
  • Học: Quy trình chuyển tiền đi/đến, điện SWIFT cơ bản, cách đọc message
  • Quy định NHNN: Thông tư 03/2014 (về quản lý ngoại hối), Thông tư 32/2013
  • Lưu ý: Tỷ giá, phí, compliance về chuyển tiền ra nước ngoài

Ngày 7: Tài trợ Thương mại (TTTM)

  • Học các sản phẩm: LC (Sight/Usance/UPAS), BG (Performance/Advance Payment/Bid Bond), Collection (D/P, D/A), Bao thanh toán xuất khẩu, Tài trợ nhập khẩu
  • Tài liệu: Sổ tay TTTM của BIDV/VCB (tham khảo), hoặc CDCS study guide

📅 Tuần 2: Áp dụng vào VPBank & Bán hàng SME

Ngày 8-9: Hiểu VPBank SME

  • Đọc website vpbank.com.vn, mục Khách hàng Doanh nghiệp
  • Tìm hiểu sản phẩm VPBank: BizZ, tài trợ DN, eBIZ, thẻ tín dụng doanh nghiệp
  • Đọc chiến lược 5 năm của VPBank (có trên BCTN)
  • Đọc bài báo về VPBank SME 2023-2024

Ngày 10: Thực hành xử lý hồ sơ

  • Lấy 1 bộ hồ sơ LC mẫu trên Google ("LC documentary credit sample")
  • Tự kiểm tra các chứng từ theo ISBP
  • Tìm ít nhất 3 chứng từ có vấn đề (discrepancy)

Ngày 11: Case study bán hàng

  • Nghiên cứu 5-10 DN xuất nhập khẩu ở khu vực Hà Đông, Văn Quán (xưởng may, da giày, đồ gỗ, linh kiện điện tử)
  • Chuẩn bị 3 pitch bán hàng cho 3 nhóm khách hàng khác nhau
  • Luyện cách mở đầu, xử lý từ chối, chốt deal

Ngày 12: Phân tích tài chính DN SME

  • Đọc BCTC mẫu của 1 DN SME xuất khẩu
  • Tính: Current ratio, Debt/Equity, DSO, ROI, dòng tiền FX
  • Đánh giá khả năng trả nợ, nhu cầu vay vốn

Ngày 13: Luyện phỏng vấn

  • Đứng trước gương, trả lời 20 câu hỏi nghiệp vụ hay gặp
  • Ghi âm, nghe lại, sửa cách diễn đạt
  • Nhờ bạn bè đóng vai giám đốc phỏng vấn

Ngày 14: Mock test

  • Làm 1 đề CDCS practice test (50 câu, 60 phút)
  • Kiểm tra lại toàn bộ kiến thức đã học
  • Củng cố các điểm yếu

📚 Tài liệu tham khảo gợi ý

Tài liệu Nguồn Link/Tham khảo
UCP 600 tiếng Việt VCCI vietfis.com
Incoterms 2020 ICC incoterms2020.com
CDCS Study Guide LIBF libf.ac.uk
Sổ tay TTTM các ngân hàng BIDV, VCB Thư viện nội bộ
BCTN VPBank 2023 VPBank vpbank.com.vn
Tạp chí Tài chính NH NHNN tapchitaichinh.vn
Trade Finance Guide (USA Fed) US Federal Reserve publications.usa.gov
Podcast Trade Finance Trade Finance Talks Spotify

🎯 Checklist trước phỏng vấn

  • [ ] Biết rõ 4 sản phẩm TTTM chính của VPBank
  • [ ] Vẽ được sơ đồ quy trình xử lý LC từ A-Z
  • [ ] Trình bày được 3 điểm khác biệt Incoterms 2020 vs 2010
  • [ ] Có 3 câu chuyện thành công từ công việc cũ (kèm số liệu)
  • [ ] Hiểu rõ khu vực Hà Đông/Văn Quán có những DN nào
  • [ ] Đặt được 2-3 câu hỏi hay cho người phỏng vấn

Tư vấn nghề nghiệp

Lời khuyên sự nghiệp cho vị trí CVCC Kinh doanh TTTM/TTQT tại VPBank

🎯 Phân tích vị trí trong "sân chơi"

Đây là vị trí Chuyên viên cao cấp trong phân khúc SME - một phân khúc đang được VPBank đầu tư rất mạnh giai đoạn 2023-2028. Vị trí này có "điểm tựa" rất tốt vì:

  • Ít cạnh tranh nội bộ: Mảng TTTM/TTQT đòi hỏi chuyên môn sâu, không phải ai cũng làm được
  • Dễ chuyển ngang: Kỹ năng này "portable" sang các ngân hàng khác (VCB, Techcombank, HSBC, Standard Chartered)
  • Cầu > Cung: Mỗi năm VN thiếu 2,000-3,000 nhân sự TTTM giỏi (theo số liệu Ngân hàng Nhà nước 2023)

📈 Lộ trình thăng tiến điển hình

```
GĐTT/GĐV (Giám đốc Trung tâm/Vùng)
↑ 4-6 năm
CVCC Kinh doanh (TCO) ← BẠN ĐANG Ở ĐÂY
↑ 2-3 năm
CV Chính Kinh doanh / Trưởng nhóm KD
↑ 1-2 năm
CV Kinh doanh
↑ (tuyển thẳng nếu có kinh nghiệm)
Chuyên viên KD
↑ (từ fresher)
TTS (Thực tập sinh)
```

Hoặc chuyển ngang:

  • Sang mảng Corporate Banking (DN lớn) - thu nhập cao hơn 30-50%
  • Sang Foreign Bank (HSBC, SCB, Citi) - lương gấp 2-3 lần
  • Sang Back-office Trade Finance (Operation) - nếu muốn ổn định hơn
  • Làm Trainer/Documentation Specialist

💰 Mức lương kỳ vọng theo cấp bậc (tham khảo 2024)

Cấp bậc Lương cứng (VNĐ) Tổng thu nhập (gồm KPI, thưởng)
Chuyên viên KD (entry, 0-2 năm) 12-18 triệu 18-25 triệu
CV Chính/Trưởng nhóm (2-5 năm) 18-28 triệu 30-50 triệu
CVCC KD (3-7 năm) 25-40 triệu 45-80 triệu
GĐTT/GĐV (5-10 năm) 40-60 triệu 80-150 triệu
Giám đốc Khối (10+ năm) 80-150 triệu 150-300+ triệu

> Lưu ý: Mức "Tổng thu nhập" bao gồm lương + KPI đạt + thưởng Tết + thưởng quý. Nếu đạt 100% KPI ở VPBank SME, thu nhập CVCC có thể rất hấp dẫn, đặc biệt là những năm kinh tế tốt.

🔥 Kỹ năng cần phát triển thêm trong 2-3 năm tới

Tier 1 - Phải có ngay:

  • Chứng chỉ CDCS (đầu tư 12-15 triệu, 6 tháng học)
  • Tiếng Anh TOEIC 700+ hoặc IELTS 6.0+
  • Thành thạo Excel nâng cao (Pivot Table, VLOOKUP, Macro cơ bản)

Tier 2 - Phát triển trong 1-2 năm:

  • Power BI / Tableau (visualize dữ liệu khách hàng)
  • Kỹ năng đàm phán nâng cao (Harvard Negotiation style)
  • Hiểu biết về ESG/Sustainable Finance (xu hướng toàn cầu)
  • Blockchain & Digital Trade (Trade Finance đang chuyển đổi số mạnh)

Tier 3 - Phát triển cho tầm nhìn 3-5 năm:

  • Quản trị chiến lược (MBA, CFA level 1)
  • Quản lý rủi ro (FRM part 1)
  • Coaching/Mentoring kỹ năng lãnh đạo
  • Quản lý dự án (PMP)

⚠️ Thực tế ngành - Những điều ít ai nói

1. Áp lực KPI lớn: SME là phân khúc "dễ tính nhất" trong 4 phân khúc, nhưng cũng "dễ bay" khách hàng nhất. Khách chỉ cần ngân hàng đối thủ giảm 0.5% lãi suất là họ đi ngay.

2. Thu nhập không ổn định: Nếu kinh tế khó, DN SME ngừng xuất nhập khẩu, doanh số TTTM giảm mạnh. Bạn phải chuẩn bị tâm lý cho những quý "trắng" KPI.

3. Công việc ngoài giờ: Khách SME thường liên lạc cuối giờ chiều, thậm chí cuối tuần. Cần có sự cân bằng công việc - cuộc sống tốt.

4. VPBank văn hóa "chạy KPI": Nếu bạn thích môi trường ổn định, ít áp lực, có thể VPBank không phù hợp. Ngược lại, nếu bạn thích "chiến", đây là nơi tốt.

5. Cơ hội từ Văn Quán (Hà Đông): Khu vực này đang phát triển mạnh, nhiều xưởng sản xuất nhỏ chuyển sang xuất khẩu. Đây là thị trường ngách rất có tiềm năng mà ít ngân hàng khai thác sâu.

💡 Lời khuyên cuối

> Nếu bạn đang ở vị trí CV Chính ở ngân hàng khác, đây là bước nhảy tốt. Nếu bạn mới ra trường 1-2 năm, đừng apply - hãy tích lũy thêm ở vị trí thấp hơn trước. Nếu bạn đã là CVCC ở NHTM nhà nước và muốn thay đổi môi trường, VPBank SME là lựa chọn cân nhắc kỹ - vì thu nhập có thể cao hơn nhưng áp lực cũng lớn hơn nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Em mới ra trường, có 1 năm kinh nghiệm ở vị trí giao dịch viên, có nên apply vị trí CVCC này không?

Không nên apply vị trí này nếu bạn mới có 1 năm kinh nghiệm. JD yêu cầu tối thiểu 3 năm trong lĩnh vực tài chính ngân hàng mảng SME, chưa kể bạn cần có nền tảng Trade Finance thực sự. Bạn nên ở lại vị trí hiện tại thêm 1-2 năm, hoặc tìm vị trí CV Kinh doanh (thấp hơn 1 bậc) để bắt đầu. Cố gắng apply CVCC khi chưa đủ kinh nghiệm sẽ dễ bị HR loại ngay từ vòng hồ sơ, hoặc nếu lọt vào thì rất khó vượt qua vòng nghiệp vụ.

Mức lương của CVCC Kinh doanh SME tại VPBank khoảng bao nhiêu? Em đang nhận 22 triệu ở ngân hàng cũ, có nên deal 35 triệu?

Mức lương cứng cho CVCC SME ở VPBank thường dao động 25-40 triệu tùy vùng miền và kinh nghiệm. Vùng Hà Nội nói chung và TTSME Văn Quán nói riêng thường ở mức 28-35 triệu cho người có 3-5 năm kinh nghiệm. Nếu bạn đang nhận 22 triệu, deal 32-38 triệu là hợp lý. Tuy nhiên cần nhớ: lương cứng chỉ là một phần, tổng thu nhập (bao gồm KPI, thưởng quý, thưởng Tết) mới là con số quan trọng. Ở VPBank, nếu đạt 100% KPI, tổng thu nhập có thể gấp 1.5-2 lần lương cứng. Bạn nên hỏi rõ cơ chế KPI trước khi deal lương.

Em đang làm ở mảng tín dụng DN lớn (Corporate), muốn chuyển sang SME thì có khó không? Ưu nhược điểm thế nào?

Chuyển từ Corporate sang SME là một bước đi chiến lược tốt nếu bạn đang ở giai đoạn 25-30 tuổi. Ưu điểm: SME đang là xu hướng, nhiều cơ hội thăng tiến nhanh hơn vì thiếu nhân sự giỏi, bạn sẽ được làm đa dạng hơn (không chỉ tín dụng mà còn TTQT, TTTM). Nhược điểm: Lương ban đầu có thể thấp hơn Corporate, khách hàng khó quản lý hơn (DN nhỏ, dễ bay), áp lực KPI cao hơn. Lời khuyên: Nếu chuyển, bạn sẽ phải học lại khá nhiều về đặc thù SME, đừng áp dụng tư duy Corporate máy móc.

Chứng chỉ CDCS có cần thiết không? Học ở đâu? Chi phí bao nhiêu?

CDCS không bắt buộc trong JD nhưng gần như là 'tấm vé vàng' nếu bạn muốn làm Trade Finance chuyên sâu và thăng tiến xa. Tại VN có nhiều trung tâm đào tạo LIBF accredited, học phí khoảng 12-18 triệu cho cả khóa. Khóa học thường 4-6 tháng (học online + ôn tự). Để đậu, bạn cần đầu tư 200-300 giờ học. Lợi ích: Được VPBank và các ngân hàng lớn công nhận, tăng 20-30% cơ hội thăng tiến, mở rộng network quốc tế. Nếu chưa đủ khả năng, bạn có thể bắt đầu bằng CITF (cơ bản hơn) trước.

Công việc hàng ngày của vị trí này cụ thể là gì? Một ngày điển hình trông như thế nào?

Một ngày điển hình: 8h sáng check email, đọc báo cáo doanh số; 9h họp nhanh với team bán hàng để cập nhật khách hàng tiềm năng; 10h-12h gọi điện/đi gặp 2-3 khách hàng để tư vấn LC, BG, bao thanh toán; 13h30 ăn trưa nhanh; 14h-16h xử lý hồ sơ TTQT/TTTM đang chờ, kiểm tra chứng từ với khách; 16h-17h cập nhật CRM, viết báo cáo tuần; 17h30 thường là về giờ nhưng nhiều hôm phải ở lại đến 19h-20h để xử lý case gấp hoặc chuẩn bị deal tuần sau. Thực tế sẽ khác tuỳ áp lực KPI và giai đoạn trong tháng/quý.

KPI của vị trí CVCC Kinh doanh SME TTTM/TTQT là gì? Có khả thi không?

KPI thường gồm: (1) Doanh số TTTM/TTQT (tính bằng phí thu về hoặc giá trị giao dịch); (2) Số khách hàng mới; (3) Doanh số bán chéo (cash management, bảo hiểm, thẻ); (4) Chất lượng tín dụng (NPL). Mức KPI ở VPBank khá cao, có thể áp lực. Theo chia sẻ của một số người trong ngành, để đạt 100% KPI bạn cần có portfolio khách hàng tốt từ trước, hoặc được hỗ trợ data từ team marketing. Nếu apply vị trí này, bạn nên hỏi rõ: KPI quý/năm là bao nhiêu, cơ chế thưởng phạt ra sao, tỷ lệ đạt KPI trung bình của team là bao nhiêu %.

So với làm ở Big 4 (PwC, Deloitte, KPMG, EY) ở mảng Financial Services Advisory thì sao?

Hai hướng khác nhau về bản chất. Big 4 Advisory: Lương khởi điểm cao hơn (Senior có thể 25-35 triệu), làm slide, tư vấn chiến lược cho ngân hàng, giờ giấc ổn định hơn nhưng công việc "xa thực tế". VPBank SME Trade Finance: Làm trực tiếp với khách hàng, thu nhập gắn với KPI (có thể rất cao nếu giỏi), học được nghiệp vụ thực chiến, cơ hội thăng tiến nhanh nếu có thành tích. Lời khuyên: Nếu bạn thích "làm thực tế" và chịu áp lực, chọn ngân hàng. Nếu bạn muốn work-life balance tốt hơn và theo hướng tư vấn/strategy, Big 4 phù hợp hơn.

Em năm cuối ĐH Kinh tế, ngành Tài chính Ngân hàng, muốn apply VPBank thì nên chuẩn bị gì để 2-3 năm nữa đủ sức làm CVCC?

Lộ trình 2-3 năm để đủ sức apply CVCC: Năm cuối - năm đầu đi làm: Apply vào vị trí Chuyên viên Kinh doanh SME hoặc Giao dịch viên SME tại VPBank (hoặc các NHTMCP lớn như Techcombank, ACB, MB). Trong 2 năm đầu: Tập trung học nghiệp vụ thực tế, đặc biệt là Trade Finance. Lấy chứng chỉ CITF hoặc CSDG trong năm đầu. Cố gắng đạt KPI ở mức 100-120%, tích lũy portfolio khách hàng. Năm thứ 2-3: Lấy CDCS, học thêm Incoterms, UCP 600. Apply chuyển sang vị trí CV Chính hoặc CVCC. Bí quyết quan trọng nhất: Tìm được một người mentor giỏi trong ngân hàng để học hỏi nhanh hơn.

VPBank có văn hóa làm việc thế nào? Có khắc nghiệt như lời đồn không?

VPBank nổi tiếng là ngân hàng có văn hóa 'performance-driven' - tức làm tốt được thưởng rất tốt, làm không tốt có thể bị cắt hợp đồng. Một số điểm thực tế: (1) Giờ làm việc thường 8h-17h30 nhưng thực tế nhiều người làm đến 19h-20h, đặc biệt cuối quý; (2) Họp hành nhiều, đặc biệt là các buổi họp kinh doanh sáng thứ 2 đầu tuần; (3) Áp lực KPI là có thật, không ít người nghỉ việc vì không chịu nổi; (4) Đãi ngộ cạnh tranh, có nhiều chương trình đào tạo nội bộ. Nói chung, VPBank phù hợp với người trẻ, chịu 'chiến', muốn kiếm tiền nhanh. Nếu bạn thích môi trường ổn định hơn, cân nhắc Techcombank hoặc ACB.

Ứng tuyển ngay Luyện đề thi ngân hàng

Từ khóa

vpbank QHKH doanh nghiệp Thanh toán quốc tế
Xem tất cả tin tuyển dụng