messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
SeABank

Chuyên viên Khách hàng doanh nghiệp - khu vực Bắc Ninh

Bắc Ninh Khu vực Miền Bắc
Chuyên viên/Nhân viên Thỏa thuận

Mô tả công việc

- Lên kế hoạch và triển khai công tác kinh doanh sản phẩm dịch vụ dành cho Khách hàng doanh nghiệp ("KHDN") thuộc phân khúc/tiểu phân khúc MSME, SME trên địa bàn  nhằm hoàn thành các chỉ tiêu KPIs được giao - Quản lý, chăm sóc, phát triển danh mục khách hàng - Phối hợp hỗ trợ khách hàng sau giải ngân và thực hiện công tác kiểm soát sau vay đối với việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ ngân hàng dành cho KHDN - Tham gia công tác đào tạo - Báo cáo kết quả thực hiện công việc, các báo cáo định kỳ và đột xuất theo yêu cầu của Trưởng nhóm KHDN/ Giám đốc KHDN/ Giám đốc Chi nhánh và quy định của SeABank; - Thực hiện các công việc khác theo sự phân công của Trưởng nhóm KHDN/ Giám đốc KHDN/ Giám đốc Chi nhánh tùy theo mô hình hoạt động của Chi nhánh, Giám đốc khu vực, Ban Lãnh đạo Ngân hàng và/hoặc theo các quy định khác của Ngân hàng.

Yêu cầu ứng viên

- Tốt nghiệp Đại học chính quy trở lên chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng, Thương mại, Ngoại thương, Quản trị kinh doanh, Kinh tế hoặc tương đương. - Có ít nhất 01 năm làm việc trong lĩnh vực tín dụng, thị trường hoặc các vị trí tương đương. - Giao tiếp tốt

Phân tích kỹ năng cần có

## Phân tích kỹ năng cần có cho vị trí Chuyên viên Khách hàng Doanh nghiệp (MSME/SME) tại SeABank ### 1. HARD SKILLS (Kỹ năng chuyên môn) **Kiến thức tài chính - tín dụng:** - Nắm vững quy trình cấp tín dụng doanh nghiệp (thẩm định, phê duyệt, giải ngân) - Hiểu các sản phẩm tín dụng: vay ngắn hạn, trung hạn, tỷ lệ bao phủ tài sản, LC,... - Phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp (BCTC, bảng cân đối kế toán, lưu chuyển tiền tệ) - Thẩm định dòng tiền, khả năng trả nợ của doanh nghiệp - Quy trình kiểm soát sau giải ngân (post-lending monitoring) **Kiến thức sản phẩm ngân hàng:** - Sản phẩm huy động vốn: tiền gửi doanh nghiệp, phát hành trái phiếu - Sản phẩm thanh toán: thanh toán trong nước, quốc tế (TTQT, LC) - Sản phẩm bảo lãnh: bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thầu - Dịch vụ thu hộ, chi hộ, quản lý dòng tiền doanh nghiệp (cash management) **Kỹ năng phân tích và đánh giá:** - Đọc và phân tích BCTC 3 năm liên tiếp - Đánh giá tình hình tài chính, triển vọng kinh doanh của KHDN - Phân tích rủi ro tín dụng, xác định hạn chế và điểm yếu của hồ sơ vay ### 2. SOFT SKILLS (Kỹ năng mềm) **Kỹ năng giao tiếp - đàm phán:** - Giao tiếp tốt (yêu cầu bắt buộc trong JD) - Xây dựng mối quan hệ với chủ doanh nghiệp, kế toán trưởng, CFO - Kỹ năng thuyết trình, trình bày sản phẩm cho khách hàng doanh nghiệp - Đàm phán điều kiện tín dụng, lãi suất **Kỹ năng quản lý:** - Quản lý danh mục khách hàng (portfolio management) - Quản lý thời gian, ưu tiên công việc theo KPIs - Phối hợp với các phòng ban (thẩm định, pháp chế, kế toán,...) **Kỹ năng bán hàng:** - Tìm kiếm khách hàng mới (MSME/SME thường chưa có quan hệ với ngân hàng) - Cross-selling sản phẩm: vay + thanh toán + tiền gửi + bảo hiểm - Chăm sóc và phát triển quan hệ khách hàng hiện tại ### 3. CHỨNG CHỈ GỢI Ý | Chứng chỉ | Tầm quan trọng | Ghi chú | |-----------|----------------|---------| | Chứng chỉ Phân tích Tài chính (CFA) | ⭐⭐ | Rất mạnh cho phân tích tín dụng, nhưng tốn chi phí và thời gian | | Chứng chỉ Nghiệp vụ Tín dụng (CPT) | ⭐⭐⭐⭐ | Đặc biệt phù hợp với vị trí này, nhiều ngân hàng tổ chức thi | | Chứng chỉ ACCA | ⭐⭐ | Hữu ích cho kế toán, tài chính doanh nghiệp | | Chứng khoán phái sinh, chứng chỉ IB | ⭐ | Cần nếu muốn chuyên sâu về thị trường vốn | | Tin học văn phòng (MOS) | ⭐⭐⭐ | Excel, Word là công cụ làm việc hàng ngày | | TOEIC/IELTS | ⭐⭐ | Cần nếu làm việc với KHDN có vốn đầu tư nước ngoài | ### 4. BẢNG SO SÁNH: MSME vs SME vs Corporate | Tiêu chí | MSME (Micro/Small) | SME (Medium) | Corporate | |----------|-------------------|--------------|-----------| | Doanh thu/năm | < 10 tỷ | 10-200 tỷ | > 200 tỷ | | Thẩm quyền phê duyệt | Chi nhánh (nhanh) | Chi nhánh/Hội sở | Hội sở/Ủy ban tín dụng | | Thời gian xử lý | 1-3 ngày | 3-7 ngày | 2-4 tuần | | Yêu cầu tài sản đảm bảo | Có thể không cần (SMECORP) | Thường có | Bắt buộc | | Sản phẩm chính | Vay lưu động, tài khoản | Vay từng lần, LC | Term loan, syndication | | Mức độ phức tạp | Trung bình | Khá phức tạp | Rất phức tạp | | Tỷ lệ NPS (khách hàng mới) | Cao | Trung bình | Thấp | **Lưu ý:** Vị trí này tập trung vào phân khúc MSME và SME - đây là phân khúc "ngọt" vì: - Đa dạng doanh nghiệp, dễ tiếp cận - Quy trình nhanh gọn hơn - Cơ hội xây dựng quan hệ cá nhân với chủ doanh nghiệp - Sản phẩm đa dạng (không chỉ vay vốn) --- ### 5. SO SÁNH: SEABANK VỚI ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC TẠI BẮC NINH Bắc Ninh là khu vực có mật độ doanh nghiệp FDI và sản xuất cao, cạnh tranh khốc liệt: | Ngân hàng | Điểm mạnh | Điểm yếu | Mức lương CB (tham khảo) | |-----------|-----------|----------|--------------------------| | SeABank | Thương hiệu ổn định, mở rộng mạnh MN | Lương thấp hơn Big4 | 8-15 triệu + HH | | VPBank | Linh hoạt, sản phẩm đa dạng | Áp lực KPIs cao | 10-18 triệu + HH | | MB Bank | Công nghệ tốt, app tiện lợi | Tỷ lệ khách hàng rời cao | 9-16 triệu + HH | | TPBank | Nhanh nhẹn, startup vibe | Rủi ro tín dụng cao hơn | 9-15 triệu + HH | | ACB | Uy tín, cơ sở khách hàng lớn | Quy trình bảo thủ | 10-16 triệu + HH | | VietinBank | Nhà nước, ổn định | Phức tạp, chậm | 8-12 triệu + HH | | BIDV | Lớn nhất, nhiều cơ hội | Cạnh tranh nội bộ cao | 8-12 triệu + HH | **Gợi ý:** Nếu ứng tuyển SeABank, hãy đàm phán lương dựa trên mức thị trường cộng thêm 10-15% premium vì Bắc Ninh là khu vực phát triển.

Chuẩn bị phỏng vấn

## Hướng dẫn chuẩn bị phỏng vấn Chuyên viên KHDN tại SeABank ### 1. QUY TRÌNH PHỎNG VẤN ĐIỂN HÌNH Thông thường tại SeABank (và các ngân hàng TMCP tương đương), quy trình tuyển dụng vị trí chuyên viên gồm: ``` Vòng 1: Sàng lọc hồ sơ → Vòng 2: Phỏng vấn HR (30-45 phút) → Vòng 3: Phỏng vấn chuyên môn (45-60 phút) → Vòng 4: Xác nhận thông tin → Offer ``` **Chi tiết từng vòng:** **Vòng 1: Sàng lọc hồ sơ** - HR đọc CV, loại bỏ hồ sơ không đạt yêu cầu cơ bản - Liên hệ điện thoại xác nhận thông tin ban đầu - Thời gian: 1-3 ngày sau nộp **Vòng 2: Phỏng vấn HR (30-45 phút)** - Hỏi về kinh nghiệm làm việc, lý do chuyển việc - Đánh giá tính cách, động lực làm việc - Test IQ, tính cách hoặc bài test tiếng Anh (tùy ngân hàng) - Thời gian: Thường trong tuần làm việc **Vòng 3: Phỏng vấn chuyên môn (45-60 phút)** - Gặp Trưởng nhóm/Giám đốc KHDN hoặc Giám đốc Chi nhánh - Hỏi sâu về kiến thức tín dụng, case study - Đánh giá kỹ năng bán hàng, giao tiếp - Có thể hỏi về KPIs và cách đạt target **Vòng 4: Thẩm tra lý lịch & Xác nhận thông tin** - Xác minh bằng cấp, chứng chỉ - Liên hệ former employers - Thời gian: 5-10 ngày --- ### 2. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP THEO TỪNG VÒNG #### Vòng HR (Behavioral Questions): | STT | Câu hỏi | Điểm HR muốn đánh giá | Cách trả lời tốt | |-----|---------|----------------------|------------------| | 1 | "Giới thiệu về bản thân" | Tự tin, rõ ràng, liên quan | 2-3 phút, nói về kinh nghiệm + thế mạnh phù hợp vị trí | | 2 | "Tại sao bạn muốn chuyển việc?" | Động lực thật sự, có kế hoạch | Nêu lý do tích cực: phát triển, học hỏi, không nói xấu công ty cũ | | 3 | "Bạn hiểu gì về SeABank?" | Chuẩn bị kỹ hay không | Nghiên cứu trước: lịch sử, định hướng, sản phẩm nổi bật | | 4 | "Bạn có KPI cũ như thế nào?" | Khả năng đáp ứng áp lực | Nêu con số cụ thể, cách đạt được, bài học kinh nghiệm | | 5 | "Bạn định làm lâu dài ở đây không?" | Cam kết gắn bó | Nêu định hướng phát triển trong ngành ngân hàng | | 6 | "Mức lương mong muốn?" | Kỳ vọng thực tế | Nêu range, cho HR không gian đàm phán | | 7 | "Bạn có vấn đề đi công tác/đi xa không?" | Tính linh hoạt | Bắc Ninh: nên nói sẵn sàng đi Hà Nội khi cần | #### Vòng Chuyên môn (Technical + Case Study): | STT | Câu hỏi | Kiến thức cần thể hiện | Tips | |-----|---------|------------------------|------| | 1 | "Trình bày quy trình cấp tín dụng cho KHDN?" | 7 bước: tiếp nhận → thẩm định → phê duyệt → giải ngân → kiểm soát → thu hồi → tái cấp | Vẽ sơ đồ, nói mạch lạc, có ví dụ cụ thể | | 2 | "Khi thẩm định KHDN, bạn quan tâm những gì?" | Tài chính (DTT, LNST, dòng tiền), phi tài chính (TRR, thị trường), tài sản đảm bảo | Nêu đủ cả 3 yếu tố, nhấn mạnh điểm mạnh của mình | | 3 | "Có doanh nghiệp xin vay 500 triệu, bạn làm gì?" | Case study: đây là MSME → quy trình đơn giản hơn | Đặt câu hỏi để hiểu rõ nhu cầu trước, đừng vội trả lời ngay | | 4 | "Làm sao để đạt KPI trong tháng?" | Chiến lược: KH mới + KH cũ + cross-sell | Nêu kế hoạch cụ thể, số lượng KH cần tiếp cận | | 5 | "Nếu KH không có tài sản đảm bảo?" | Giải pháp thay thế: bảo lãnh, SMECORP, tín chấp nhỏ | Thể hiện hiểu biết về các gói tín dụng của SeABank | | 6 | "Phân biệt MSME và Corporate?" | Theo quy định NHNN hoặc theo chính sách SeABank | Nêu được 2-3 tiêu chí chính | | 7 | "Thế nào là dòng tiền âm? Có nên cho vay không?" | Phân tích dòng tiền | Có thể cho vay nếu có giải thích hợp lý (mùa vụ, đầu tư mới) | | 8 | "Một KHDN có BCTC lỗ nhưng vẫn muốn vay?" | Rủi ro tín dụng, tỷ lệ nợ xấu | Nêu cách phân tích sâu hơn, yêu cầu tài sản bổ sung | | 9 | "Cách xử lý khi KH chây ỳ trả nợ?" | Quy trình xử lý nợ xấu | Nêu quy trình: nhắc nhở → gặp trực tiếp → cảnh báo → phát mại | | 10 | "Có kinh nghiệm gì với phân khúc MSME?" | Kinh nghiệm thực tế | Kể chuyện cụ thể, thành công và thất bại đều có giá trị | --- ### 3. CÂU HỎI BẪY THƯỜNG GẶP **Q: "Bạn có thể làm việc dưới áp lực KPIs không?"** - Trả lời: "Em hiểu KPIs là động lực để phát triển. Ở công việc trước, KPI của em là X và em đạt được Y. Em tin mình có thể thích nghi với môi trường này." **Q: "Nếu được chọn, bạn sẽ mang theo KH cũ sang không?"** - Trả lời: "Em tôn trọng mối quan hệ với KH, nhưng sẽ tuân thủ quy định của công ty. Nếu KH muốn chuyển theo, đó là quyết định của họ." **Q: "Bạn chưa có kinh nghiệm với KHDN, làm sao đây?"** - Trả lời: "Em có kinh nghiệm với KHCN/cá nhân, em hiểu nguyên tắc chăm sóc KH. Em sẵn sàng học hỏi nhanh về sản phẩm KHDN." --- ### 4. DRESS CODE & CHÈN ÉP **Trang phục:** - Nam: vest, sơ mi trắng, cà vạt, giày da - Nữ: vest/costume, sơ mi/cam cốt, giày gót thấp - Màu sắc: trung tính (xanh navy, xám, đen, trắng) - Tránh: màu sáng loè, nước hoa nồng, trang sức quá nhiều **Những thứ cần mang theo:** - CV (bản cứng + bản mềm có sẵn) - Bằng cấp, chứng chỉ photo công chứng - CMND/CCCD - Sổ ghi chép (tỏ vẻ chuyên nghiệp) - Điện thoại để test thái độ (tránh để chuông reo) **Thái độ:** - Đến sớm 10-15 phút - Bắt tay chắc, mỉm cười tự tin - Gọi tên người phỏng vấn khi trả lời - Đặt câu hỏi cho họ ở cuối buổi (thể hiện quan tâm) --- ### 5. CÂU HỎI NÊN HỎI NGƯỜI PHỎNG VẤN 1. "Vị trí này trực tiếp báo cáo cho ai?" 2. "KPIs cụ thể của vị trí này là gì?" 3. "Đội ngũ KHDN ở Bắc Ninh hiện tại có bao nhiêu người?" 4. "Quy trình đào tạo cho nhân viên mới như thế nào?" 5. "Cơ hội thăng tiến trong 1-2 năm tới?" 6. "Mức lương và thưởng được cấu trúc như thế nào?"

Lộ trình ôn thi

## Ôn thi & Chuẩn bị cho vị trí Chuyên viên KHDN tại SeABank ### 1. LỘ TRÌNH CHUẨN BỊ 1-2 TUẦN **Tuần 1: Nền tảng kiến thức** | Ngày | Chủ đề | Tài liệu | Thời gian | |------|--------|----------|----------| | 1-2 | Quy trình cấp tín dụng NHNN + SeABank | QĐ 39, Thông tư 39, sổ tay tín dụng | 4-5 giờ/ngày | | 3-4 | Phân tích BCTC doanh nghiệp | Sách PT tài chính, ví dụ BCTC thực tế | 4-5 giờ/ngày | | 5-6 | Sản phẩm KHDN (vay, thanh toán, bảo lãnh) | Website SeABank, brochure sản phẩm | 3-4 giờ/ngày | | 7 | Ôn lại toàn bộ + làm quiz | Tổng hợp | 4 giờ | **Tuần 2: Luyện tập + Thực hành** | Ngày | Hoạt động | Chi tiết | |------|-----------|----------| | 8-9 | Case study thẩm định | Tự phân tích 2-3 BCTC mẫu | | 10-11 | Mock interview | Tự hỏi đáp trước gương | | 12 | Research SeABank | Tin tức, điểm mạnh, chiến lược | | 13 | Chuẩn bị hồ sơ | CV, bằng cấp, giấy giới thiệu | | 14 | Nghỉ ngơi, chuẩn bị tinh thần | Tự tin, sẵn sàng | --- ### 2. KIẾN THỨC NỀN TẢNG CẦN NẮM VỮNG #### A. QUY ĐỊNH CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC (NHNN) **Thông tư 39/2016/TT-NHNN** (quan trọng nhất!): - Phân loại khách hàng theo quy mô - MSME: doanh thu <= 100 tỷ hoặc tổng tài sản <= 100 tỷ (theo quy định cũ) - SME: theo Nghị định 39/2019: doanh thu <= 100 tỷ, lao động <= 200 người - Hạn mức cấp tín dụng không tài sản đảm bảo: <= 500 triệu (cá nhân) hoặc theo quy định riêng **Thông tư 43/2018/TT-NHNN:** - Tỷ lệ nợ xấu cho phép <= 3% - Phân loại nợ: Nợ đủ tiêu chuẩn, Nợ cần chú ý, Nợ dưới tiêu chuẩn, Nợ nghi ngờ, Nợ có khả năng mất vốn **Các văn bản khác:** - QĐ 39/2016: Quy trình cấp tín dụng - Thông tư 06/2020: Kết quả kinh doanh hợp nhất #### B. SẢN PHẨM TÍN DỤNG KHDN TẠI SEABANK (Research trước) Tìm hiểu trên website: https://www.seabank.com.vn **Sản phẩm vay:** - Vay bổ sung vốn lưu động - Vay đầu tư tài sản cố định - Vay theo hạn mức tín dụng - Vay trả góp - Thấu chi tài khoản - SMECORP (bảo lãnh tín dụng) **Sản phẩm thanh toán:** - Chuyển tiền trong nước, quốc tế - Dịch vụ thu hộ, chi hộ - Phát hành L/C - Bảo lãnh - Escrow **Sản phẩm huy động:** - Tiền gửi thanh toán - Tiền gửi có kỳ hạn - Chứng chỉ tiền gửi #### C. PHÂN TÍCH BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP **Các chỉ số quan trọng cần tính toán:** | Chỉ số | Công thức | Ý nghĩa | Ngưỡng an toàn | |--------|-----------|---------|----------------| | ROE | LNST / VCSH | Hiệu quả sử dụng vốn | > 10% | | ROA | LNST / Tổng tài sản | Hiệu quả sử dụng tài sản | > 3% | | Biên lợi nhuận | LNST / DTT | Khả năng sinh lời | > 5% | | Hệ số thanh toán hiện thời | TSLĐ / Nợ ngắn hạn | Thanh khoản | > 1 | | Hệ số thanh toán nhanh | (TSLĐ - HTK) / Nợ NH | Thanh khoản chặt | > 0.5 | | Nợ vay / VCSH | Nợ vay / Vốn CSH | Đòn bẩy tài chính | < 2 | | Nợ xấu | Nợ xấu / Tổng dư nợ | Chất lượng tín dụng | < 3% | | DTI (Hệ số khả năng trả nợ) | Dòng tiền KD / Nợ phải trả | Khả năng trả nợ | > 1.5 | **Cách đọc BCTC:** 1. Đọc báo cáo kết quả kinh doanh trước → đánh giá hoạt động 2. Đọc bảng cân đối kế toán → đánh giá cấu trúc tài chính 3. Đọc báo cáo lưu chuyển tiền tệ → đánh giá dòng tiền 4. So sánh 3 năm liên tiếp → xu hướng #### D. QUY TRÌNH THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG KHDN **7 bước chuẩn:** ``` 1. Tiếp nhận hồ sơ & Yêu cầu bổ sung ↓ 2. Phân tích hồ sơ (sơ bộ) ↓ 3. Thẩm định tại chỗ (thực địa) ↓ 4. Lập phương án tín dụng ↓ 5. Phê duyệt (theo thẩm quyền) ↓ 6. Giải ngân & Kiểm soát sau giải ngân ↓ 7. Thu hồi nợ & Đánh giá tái cấp ``` **Checklist thẩm định thực địa:** - [ ] Thăm nhà máy, cửa hàng (nếu có) - [ ] Kiểm tra tài sản đảm bảo (sổ đỏ, phương tiện) - [ ] Phỏng vấn chủ doanh nghiệp, kế toán - [ ] Xác minh nguồn thu nhập, dòng tiền - [ ] Kiểm tra công nợ, hàng tồn kho - [ ] Liên hệ ngân hàng phục vụ (CIC) - [ ] Liên hệ nhà cung cấp, khách hàng (TRR) --- ### 3. TÀI LIỆU THAM KHẢO **Sách:** - "Nghiệp vụ Tín dụng Ngân hàng" - NXB Tài chính - "Phân tích Tài chính Doanh nghiệp" - PGS.TS Nguyễn Năng Phú - "Kỹ năng Bán hàng Ngân hàng" - Nhiều tác giả - "Quản trị Rủi ro Tín dụng" - TS. Nguyễn Đức Hoàng **Website:** - SeABank: https://www.seabank.com.vn (nghiên cứu sản phẩm, tin tức) - NHNN: https://sbv.gov.vn (quy định mới nhất) - Vietstock: https://vietstock.vn (tin tức ngành ngân hàng) - CafeF: https://cafef.vn (báo cáo ngành, phân tích) **YouTube:** - Kênh "Tài Chính Ngân Hàng" - ôn thi nghiệp vụ - "Học Tín Dụng" - quy trình thẩm định **Groups Facebook:** - "Ngân hàng - Tài chính Việt Nam" - "Nghiệp vụ Tín dụng Ngân hàng" - "Career in Banking Vietnam" **App:** - Vietstock, CafeF để cập nhật tin tức - Excel để luyện tập tính toán chỉ số tài chính --- ### 4. MẪU BCTC ĐỂ THỰC HÀNH Hãy tự tìm và phân tích BCTC của 2-3 doanh nghiệp MSME/SME thực tế: - Vinamilk, Masan, Vingroup (dễ tìm, minh họa tốt) - Các doanh nghiệp địa phương Bắc Ninh (nếu có thông tin) **Bài tập thực hành:** 1. Tính 5 chỉ số tài chính chính 2. Viết 1 bản thuyết trình thẩm định ngắn (1 trang) 3. Đưa ra quyết định: đồng ý/từ chối/điều kiện kèm theo 4. Đề xuất sản phẩm phù hợp cho khách hàng này --- ### 5. CÁC THUẬT NGỮ CẦN NẮM VỮNG | Thuật ngữ | Giải thích | |-----------|------------| | DTT | Doanh thu thuần | | LNST | Lợi nhuận sau thuế | | VCSH | Vốn chủ sở hữu | | TSLĐ | Tài sản lưu động | | HTK | Hàng tồn kho | | Nợ phải trả | Total liabilities | | Tổng dư nợ | Outstanding balance | | CIC | Trung tâm Thông tin Tín dụng | | TRR | Tham chiếu thương mại (Trade Reference) | | L/C | Letter of Credit | | Collateral | Tài sản đảm bảo | | Disbursement | Giải ngân | | Covenant | Điều khoản cơ sở | | DSCR | Debt Service Coverage Ratio | | NPL | Non-Performing Loan | | IRR | Internal Rate of Return | | NPV | Net Present Value |

Tư vấn nghề nghiệp

## Lời khuyên sự nghiệp cho vị trí Chuyên viên KHDN tại SeABank ### 1. LỘ TRÌNH THĂNG TIẾN ĐIỂN HÌNH ``` Chuyên viên KHDN (1-2 năm) ↓ Chuyên viên KHDN cao cấp (2-3 năm) ↓ Trưởng nhóm KHDN / Giám đốc KHDN (3-5 năm) ↓ Giám đốc Khách hàng Doanh nghiệp Chi nhánh (5-7 năm) ↓ Giám đốc Kinh doanh Khu vực / Giám đốc Chi nhánh (7-10 năm) ↓ Giám đốc Khối KHDN Miền Bắc / Phó TGĐ (10+ năm) ``` **Chi tiết từng bước:** **Bước 1: Chuyên viên KHDN (Entry level)** - Thời gian: 1-2 năm đầu - Nhiệm vụ: Phục vụ KH cơ bản, học hỏi sản phẩm, xây dựng danh mục - Kỹ năng cần: Thẩm định cơ bản, sản phẩm tín dụng, CRM - Thành tích cần: Hoàn thành KPI, không có nợ xấu **Bước 2: Chuyên viên KHDN cao cấp (Senior)** - Thời gian: Năm thứ 2-3 - Nhiệm vụ: Phục vụ KH lớn hơn, hỗ trợ junior, tham gia phê duyệt - Kỹ năng cần: Thẩm định phức tạp, quản lý rủi ro, mentoring - Thành tích cần: Vượt KPI 20-30%, dẫn dắt team nhỏ **Bước 3: Trưởng nhóm KHDN / Giám đốc KHDN** - Thời gian: Năm thứ 3-5 - Nhiệm vụ: Quản lý nhóm 3-5 CV, phê duyệt thẩm quyền cấp chi nhánh - Kỹ năng cần: Quản lý team, lãnh đạo, chiến lược kinh doanh - Thành tích cần: Đạt KPI team, phát triển nhân sự **Bước 4: Giám đốc Chi nhánh / Giám đốc Khu vực** - Thời gian: Năm thứ 5-10 - Nhiệm vụ: Toàn bộ hoạt động chi nhánh/Khu vực - Kỹ năng cần: Quản trị tổng thể, đối tác chiến lược, chính trị nội bộ - Thành tích cần: ROE chi nhánh, tăng trưởng AUM --- ### 2. MỨC LƯƠNG THAM KHẢO THEO CẤP BẬC **Tại SeABank - Khu vực Bắc Ninh/Bắc Kạn:** | Cấp bậc | Lương cơ bản (VNĐ/tháng) | Thưởng/Commission | Tổng thu nhập/năm | |---------|--------------------------|-------------------|-------------------| | CV KHDN (mới vào) | 8.000.000 - 12.000.000 | 10-30% lương/năm | 100-180 triệu | | CV KHDN cao cấp | 12.000.000 - 18.000.000 | 15-40% lương/năm | 150-300 triệu | | Trưởng nhóm KHDN | 18.000.000 - 25.000.000 | 20-50% lương/năm | 250-450 triệu | | Giám đốc KHDN | 25.000.000 - 40.000.000 | 30-80% lương/năm | 400-800 triệu | | Giám đốc Chi nhánh | 35.000.000 - 60.000.000 | 50-100% lương/năm | 600-1.200 triệu | **So sánh với thị trường tại Bắc Ninh:** | Ngân hàng | Lương CV KHDN mới | Notes | |-----------|-------------------|-------| | SeABank | 8-12 triệu | Mức trung bình, cơ hội học hỏi | | VPBank | 10-15 triệu | Áp lực cao hơn, thu nhập cao hơn | | TPBank | 9-13 triệu | Môi trường năng động | | MB Bank | 9-14 triệu | Công nghệ tốt, KPIs nhẹ hơn | | ACB | 10-15 triệu | Thương hiệu mạnh, ổn định | | VietinBank | 8-11 triệu | Ổn định, ít biến động | | BIDV | 7-10 triệu | Lớn, nhiều cơ hội hơn về sau | **Lưu ý khi đàm phán lương:** - Bắc Ninh có chi phí sinh hoạt thấp hơn Hà Nội ~20-30% - SeABank thường có chính sách lương cạnh tranh ở tỉnh - Nên hỏi về: thưởng KPI, phụ cấp xăng xe, điện thoại, ăn trưa - Đàm phán dựa trên kinh nghiệm thực tế, không phóng đại --- ### 3. KỸ NĂNG CẦN PHÁT TRIỂN THÊM #### A. KỸ NĂNG NGẮN HẠN (0-2 năm) **Ưu tiên số 1: Kỹ năng thẩm định tín dụng** - Thực hành phân tích BCTC thực tế - Học cách đọc dòng tiền doanh nghiệp - Hiểu các phương pháp định giá tài sản - Xây dựng checklist thẩm định riêng **Ưu tiên số 2: Kỹ năng bán hàng và CRM** - Master việc giới thiệu sản phẩm trong 2 phút - Học cách chốt deal với chủ doanh nghiệp - Xây dựng hệ thống chăm sóc KH định kỳ - Theo dõi pipeline và forecast doanh số **Ưu tiên số 3: Kiến thức sản phẩm** - Nắm chắc toàn bộ sản phẩm của SeABank - Hiểu sản phẩm của đối thủ để so sánh - Cập nhật sản phẩm mới liên tục #### B. KỸ NĂNG TRUNG HẠN (2-5 năm) **Quản lý quan hệ đối tác chiến lược:** - Xây dựng mạng lưới với hiệp hội doanh nghiệp Bắc Ninh - Phát triển quan hệ với các hiệp hội ngành (FDI, sản xuất) - Tham gia các sự kiện networking **Quản lý team và mentoring:** - Học cách train và phát triển junior - Xây dựng văn hóa đội nhóm - Phát triển kỹ năng lãnh đạo **Quản lý rủi ro nâng cao:** - Hiểu rủi ro ngành (manufacturing, FDI, xuất khẩu) - Xây dựng mô hình dự báo nợ xấu - Kinh nghiệm xử lý nợ xấu thực tế #### C. KỸ NĂNG DÀI HẠN (5+ năm) **Tư duy chiến lược kinh doanh:** - Phát triển chiến lược mở rộng thị phần - Xây dựng mô hình kinh doanh bền vững - Quản lý P&L của chi nhánh/Khu vực **Kỹ năng đàm phán cấp cao:** - Đàm phán với ban lãnh đạo doanh nghiệp lớn - Xây dựng quan hệ đối tác chiến lược - Tham gia các thương vụ M&A **Chuyên môn sâu:** - Financial advisory - Structured finance - Trade finance chuyên sâu - Đầu tư tài chính doanh nghiệp --- ### 4. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN SỰ NGHIỆP THEO HƯỚNG KHÁC NHAU **Hướng 1: Chuyên gia Tín dụng (Credit Expert)** - Phát triển sâu về thẩm định phức tạp - Làm việc với khách hàng lớn, deal phức tạp - Lương: Cao, đặc biệt với deal lớn - Thăng tiến: Chuyên viên cao cấp → Phó TGĐ tín dụng **Hướng 2: Quản lý Kinh doanh (Business Manager)** - Tập trung vào KPIs và phát triển kinh doanh - Quản lý đội ngũ lớn hơn - Lương: Cao + thưởng kinh doanh lớn - Thăng tiến: Giám đốc Chi nhánh → Giám đốc Khu vực **Hướng 3: Chuyên gia Rủi ro (Risk Manager)** - Chuyển sang mảng quản lý rủi ro - Ít áp lực KPIs, nhiều phân tích - Lương: Ổn định, tăng đều đặn - Thăng tiến: Chuyên viên QLRR → Trưởng phòng QLRR → Giám đốc Rủi ro **Hướng 4: Chuyển sang Fintech/Startup** - Sử dụng kinh nghiệm ngân hàng truyền thống - Cơ hội stock options, equity - Lương: Thấp hơn ban đầu nhưng upside cao - Phù hợp: Người thích mạo hiểm, đổi mới --- ### 5. BÀI HỌC TỪ NHỮNG NGƯỜI ĐI TRƯỚC **Bài học 1: Xây dựng danh mục KH ngay từ đầu** - 6 tháng đầu: Tập trung vào KH nhỏ, học cách vận hành - 6 tháng sau: Bắt đầu tiếp cận KH lớn hơn - Mục tiêu 1 năm: 30-50 KH đang hoạt động **Bài học 2: Đa dạng hóa danh mục** - Không phụ thuộc 1-2 KH lớn - Mix giữa KH có tài sản đảm bảo và tín chấp - Mix theo ngành nghề để giảm rủi ro ngành **Bài học 3: Học cách nói "Không"** - Từ chối hồ sơ rủi ro cao dù bị áp lực - Bảo vệ danh tiếng của mình và của ngân hàng - Không vì KPI mà compromising quá nhiều **Bài học 4: Xây dựng thương hiệu cá nhân** - Trở thành "chuyên gia" trong mắt KH - KH giới thiệu KH mới (NPS cao) - Xây dựng network với cộng đồng doanh nghiệp Bắc Ninh **Bài học 5: Chuẩn bị cho tương lai** - Không chỉ làm việc cho lương - Xây dựng kỹ năng có thể chuyển đổi - Học hỏi từ các ngân hàng khác để so sánh - Luôn có plan B trong đầu

Câu hỏi thường gặp

Em mới ra trường, chưa có kinh nghiệm tín dụng, có nên ứng tuyển vị trí này không?

Hoàn toàn có thể ứng tuyển! SeABank tuyển dụng cả ứng viên mới ra trường cho vị trí KHDN, đặc biệt với phân khúc MSME. Tuy nhiên, bạn cần: 1. **Chuẩn bị kiến thức vững:** Ôn kỹ Thông tư 39, quy trình thẩm định tín dụng cơ bản 2. **Kinh nghiệm tương đương:** Nếu đã làm thực tập ở phòng giao dịch, tính dụng cá nhân thì vẫn được tính 3. **Thể hiện đam mê:** Giao tiếp tốt + năng động + sẵn sàng học hỏi là 3 yếu tố quan trọng nhất 4. **Chiến lược:** Ứng tuyển vào MSME sẽ dễ hơn Corporate, sau đó scale up Mẹo: Trong CV, hãy nhấn mạnh các môn học liên quan (Tín dụng ngân hàng, Phân tích tài chính), đồ án về phân tích doanh nghiệp, và các hoạt động ngoại khóa thể hiện kỹ năng giao tiếp.

Mức lương thỏa thuận của SeABank thường là bao nhiêu? Có nên deal lương không?

SeABank là ngân hàng TMCP tầm trung, mức lương ở Bắc Ninh thường dao động: - **Entry level (0-1 năm kinh nghiệm):** 7-10 triệu/tháng - **1-2 năm kinh nghiệm:** 9-13 triệu/tháng - **3+ năm kinh nghiệm:** 12-18 triệu/tháng **Về việc deal lương:** ✅ NÊN deal nếu: - Có offer từ ngân hàng khác cùng thời điểm - Kinh nghiệm chuyên sâu, có chứng chỉ CFA/CPT - Có KH mang theo (đặc biệt quan trọng với KHDN!) ❌ KHÔNG NÊN deal nếu: - Mới vào nghề, chưa có track record - SeABank là cơ hội tốt để build career foundation - Không có alternative offer **Mẹo deal lương:** Thay vì chỉ nói lương, hãy hỏi về: thưởng KPIs (thường 1-3 tháng lương), phụ cấp (xăng xe, điện thoại, ăn trưa), và cơ hội thăng tiến sau 6-12 tháng.

KPI của vị trí KHDN MSME/SME là gì? Có khó đạt không?

KPIs cho Chuyên viên KHDN MSME tại SeABank thường bao gồm: **KPIs chính:** 1. **Số lượng KH mới:** 3-5 KH/tháng (tùy chi nhánh) 2. **Dư nợ tăng thêm:** 5-15 tỷ/tháng 3. **Huy động vốn ( CASA + Tiền gửi):** Thường 3-10 tỷ 4. **Thu nhập phí (phí chuyển tiền, LC, bảo lãnh):** 20-50 triệu/tháng 5. **Cross-sell:** 2-3 sản phẩm/KH **KPIs phụ:** - Tỷ lệ nợ xấu cá nhân < 2-3% - Độ hài lòng KH (NPS) - Báo cáo đúng hạn **Đánh giá mức độ khó:** - MSME/SME: ⭐⭐⭐ (中等) - Khó nhưng có thể đạt được nếu chăm chỉ - So với Corporate: Dễ hơn vì quy trình nhanh hơn, KH nhỏ hơn - So với KHCN: Khó hơn vì hồ sơ phức tạp hơn **Mẹo đạt KPI:** - Tập trung vào KH có tiềm năng (doanh nghiệp đang mở rộng, chuyển từ ngân hàng khác) - Cross-sell là cách hiệu quả để tăng thu nhập mà không cần tìm KH mới - Xây dựng referral network với kế toán, luật sư doanh nghiệp

Làm ở Bắc Ninh có bất lợi gì so với Hà Nội? Cơ hội thăng tiến có khác không?

Bắc Ninh có những đặc thù riêng mà bạn cần cân nhắc: **Bất lợi:** 1. **Cơ sở vật chất:** Chi nhánh nhỏ hơn, ít phòng ban chuyên biệt 2. **Quy mô deal nhỏ hơn:** MSME chủ yếu, ít deal > 20 tỷ 3. **Cơ hội học hỏi:** Hạn chế hơn vì ít deal phức tạp 4. **Network hạn chế:** Ít sự kiện ngành hơn Hà Nội 5. **Thu nhập thấp hơn:** Lương thường thấp hơn 10-20% so với Hà Nội **Lợi thế:** 1. **Chi phí sinh hoạt thấp:** Tiết kiệm được nhiều hơn 2. **Ít cạnh tranh:** Dễ nổi bật hơn 3. **Gần Hà Nội:** Di chuyển thuận tiện 4. **Cộng đồng doanh nghiệp mạnh:** Khu công nghiệp, FDI, sản xuất 5. **Cơ hội học đa ngành:** Doanh nghiệp Bắc Ninh đa dạng ngành nghề **Thăng tiến:** - Tốc độ thăng tiến KHÔNG chậm hơn Hà Nội vì ít người cạnh tranh - Thường phải chuyển lên Hà Nội hoặc các tỉnh khác để thăng tiến cấp cao hơn - Mẹo: Xây dựng thành tích tốt ở Bắc Ninh, sau đó request chuyển về Hà Nội với vị trí cao hơn

Nếu đang làm ở ngân hàng khác, chuyển sang SeABank có nên không?

Câu trả lời phụ thuộc vào hoàn cảnh của bạn. Đây là phân tích để bạn tự quyết định: **NÊN chuyển nếu:** - Đang ở vị trí CV không có cơ hộc thăng tiến - Bị áp lực KPI quá lớn ở ngân hàng hiện tại (VPBank, TPBank) - Muốn chuyển sang KHDN từ mảng KHCN - SeABank offer vị trí cao hơn 1 level - Môi trường hiện tại không phù hợp (văn hóa, lãnh đạo) **KHÔNG NÊN chuyển nếu:** - Đang ở Big4 (VietinBank, BIDV, Agribank, Vietcombank) - thương hiệu mạnh hơn - Mới vào công ty dưới 1 năm - Đang trong giai đoạn thăng tiến ở công ty cũ - Không có sự chênh lệch lương đáng kể (> 30%) **Cân nhắc quan trọng:** - SeABank có văn hóa công ty ổn định, ít thay đổi - Cơ hội học hỏi về sản phẩm KHDN đa dạng - Bắc Ninh là điểm đến tốt nếu bạn muốn có cuộc sống cân bằng hơn - Nhưng thương hiệu SeABank không mạnh bằng Big4 nếu bạn cần 'brand name' để nhảy tiếp

Giờ làm việc và văn hóa làm việc ở SeABank như thế nào?

Thông tin về giờ làm việc và văn hóa SeABank: **Giờ làm việc:** - Sáng: 8:00 - 12:00 - Chiều: 13:30 - 17:00 - Thứ 7: Làm việc bán phần (8:00 - 12:00) tùy chi nhánh - OT: Thường xuyên trong mùa KPIs, có thể đến 19-20h **Văn hóa công ty:** - Khá formal và bài bản (theo style ngân hàng nhà nước) - Quan hệ với lãnh đạo: Tôn trọng nhưng không quá phân cấp - Teamwork: Tốt, các phòng ban hỗ trợ nhau - Đào tạo: Có chương trình đào tạo nội bộ định kỳ - HR policies: Rõ ràng, minh bạch **Đặc điểm riêng của SeABank:** - Thường ít bị 'sếp ăn chịu' hơn các ngân hàng tư nhân khác - Quy trình có thể chậm hơn do bước phê duyệt nhiều - Ít thay đổi chính sách đột ngột - Phù hợp với người thích ổn định **Mẹo:** Hỏi trực tiếp người phỏng vấn về team culture, mô tả một ngày làm việc điển hình.

Cách xây dựng danh mục KH KHDN hiệu quả cho người mới?

Đây là kỹ năng quan trọng nhất của CV KHDN. Lộ trình xây dựng danh mục: **Tháng 1-3: Gieo hạt** - Liệt kê tất cả mối quan hệ có thể có (bạn bè, người quen, gia đình) - Đi thăm dò các khu công nghiệp, cụm công nghiệp Bắc Ninh - Gặp gỡ chủ doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh - Mục tiêu: 5-10 KH tiềm năng **Tháng 4-6: Nuôi dưỡng** - Chăm sóc KH đầu tiên thật tốt, biến họ thành referral source - Tham gia hội chợ, sự kiện doanh nghiệp địa phương - Kết nối với kế toán, luật sư, cơ quan thuế địa phương - Mục tiêu: 15-20 KH hoạt động **Tháng 7-12: Mở rộng** - Xây dựng reputation trong cộng đồng doanh nghiệp - Cross-sell sản phẩm cho KH hiện tại - Tiếp cận KH lớn hơn dựa trên uy tín đã có - Mục tiêu: 30-50 KH hoạt động **Nguồn KH tiềm năng tại Bắc Ninh:** - KCN Thăng Long, Quế Võ, Tiên Sơn, Yên Phong - Các doanh nghiệp vừa tách ra từ hộ kinh doanh - Doanh nghiệp FDI đang mở rộng sản xuất - Hợp tác xã nông nghiệp đang chuyển đổi **Công thức 1-5-10:** Mỗi 1 KH thực sự hài lòng sẽ giới thiệu 5 KH tiềm năng, trong đó 2 sẽ trở thành KH thực sự.

Chuyên viên KHDN cần tránh những sai lầm gì để không bị nợ xấu?

Nợ xấu là 'kẻ thù số 1' của CV tín dụng. Đây là những sai lầm cần tránh: **Sai lầm #1: Thẩm định hời hợt** - Không kiểm tra thực tế tài sản đảm bảo - Không gọi điện xác minh thông tin KH - Không phát hiện BCTC 'đẹp' nhưng thực tế là giả → **Cách tránh:** Luôn đi thẩm định thực địa, gọi điện xác minh ít nhất 2 nguồn **Sai lầm #2: Bị KH 'dắt mũi'** - Tin vào lời hứa của chủ doanh nghiệp mà không kiểm chứng - Không đặt câu hỏi khó, không đào sâu → **Cách tránh:** Luôn độc lập phân tích, hỏi 'câu hỏi bẫy' **Sai lầm #3: Cho vay quá nhiều** - Theo đuổi KPIs mà cho vay vượt khả năng trả nợ của KH - Không phân tích dòng tiền kinh doanh → **Cách tránh:** Tuân thủ nguyên tắc 5C, tính DSCR trước khi đề xuất **Sai lầm #4: Không theo dõi sau giải ngân** - Cho vay xong rồi bỏ bê KH - Không phát hiện sớm tín hiệu KH gặp khó khăn → **Cách tránh:** Schedule gọi điện theo dõi hàng tháng, visit định kỳ **Sai lầm #5: Không xây dựng TSBĐ mạnh** - Chấp nhận tài sản kém chất lượng - Không kiểm tra tính pháp lý của tài sản → **Cách tránh:** Đầu tư thời gian thẩm định TSBĐ, yêu cầu tài sản có giá trị > 150% dư nợ