messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
VietBank

Chuyên viên Khách hàng doanh nghiệp - Hồ Chí Minh, Bình Dương

Hồ Chí Minh, Bình Dương TCNH
Thỏa thuận

Mô tả công việc

Mô tả công việc - Triển khai hoạt động bán hàng, bán chéo các sản phẩm dịch vụ cho khách hàng SME - Quản lý danh mục khách hàng hiện hữu theo mục tiêu, định hướng kinh doanh của mảng KHDN SME - Đầu mối tiếp nhận thủ tục cấp tín dụng cho KHDN, giám sát và quản lý tình hình trả nợ của khách hàng - Thẩm định khách hàng, đánh giá khả năng trả nợ, tài sản bảo đảm,... đề xuất cấp tín dụng và trình phê duyệt đảm bảo tuân thủ theo quy định Vietbank - Giám sát mục đích sử dụng vốn của khách hàng để nhận diện các dấu hiệu cảnh báo sớm và thực hiện theo hướng dẫn/định hướng xử lý rủi ro theo quy định nội bộ - Đầu mối giám sát và quản lý hiện trạng khách hàng, đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng Yêu cầu - Trình độ: tốt nghiệp Đại học trở lên, ưu tiên các chuyên ngành Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Thương mại và các ngành khác liên quan. - Kinh nghiệm: Ưu tiên ứng viên đã từng công tác ở vị trí Khách hàng doanh nghiệp hoặc có ít nhất 1 năm kinh nghiệm ở vị trí Khách hàng cá nhân - Kiến thức liên quan đến các hoạt động nghiệp vụ tài chính ngân hàng - Kỹ năng: bán hàng, chăm sóc khách hàng, phân tích và xử lý vấn đề, giao tiếp tốt. Quyền lợi - Đào tạo, chế độ phép năm, lễ, tết, bảo hiểm chăm sóc sức khỏe, nghỉ mát, đồng phục,… - Cơ hội thăng tiến, phát triển nghề nghiệp tại Vietbank - Lương tháng 13, thưởng lễ tết theo tình hình thực tế của Ngân hàng - Thưởng hiệu quả kinh doanh, các khoản thưởng theo kết quả hoạt động của đơn bị và kết quả công việc của cá nhân.

Yêu cầu ứng viên

- Trình độ: tốt nghiệp Đại học trở lên, ưu tiên các chuyên ngành Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Thương mại và các ngành khác liên quan. - Kinh nghiệm: Ưu tiên ứng viên đã từng công tác ở vị trí Khách hàng doanh nghiệp hoặc có ít nhất 1 năm kinh nghiệm ở vị trí Khách hàng cá nhân - Kiến thức liên quan đến các hoạt động nghiệp vụ tài chính ngân hàng - Kỹ năng: bán hàng, chăm sóc khách hàng, phân tích và xử lý vấn đề, giao tiếp tốt.

Phân tích kỹ năng cần có

## Phân tích kỹ năng cần có cho vị trí Chuyên viên Khách hàng Doanh nghiệp SME - Vietbank ### 1. Hard Skills (Kỹ năng chuyên môn cứng) **Nghiệp vụ tín dụng:** - Thẩm định tín dụng doanh nghiệp: phân tích BCTC, đánh giá dòng tiền, khả năng trả nợ - Định giá tài sản bảo đảm (bất động sản, động sản, cổ phiếu, vàng...) - Lập và trình hồ sơ tín dụng theo quy trình Vietbank - Hiểu các sản phẩm cho vay SME: tín dụng ngắn hạn, trung-dài hạn, bảo lãnh, LC... **Nghiệp vụ bán hàng:** - Bán chéo sản phẩm: tiền gửi, thanh toán, ngoại hối, bảo hiểm, thẻ doanh nghiệp - Tìm kiếm và phát triển khách hàng mới (SME) - Quản lý danh mục khách hàng hiện hữu **Phân tích tài chính doanh nghiệp:** - Đọc hiểu Bảng cân đối kế toán, Báo cáo KQKD, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ - Phân tích các chỉ số tài chính: ROE, ROA, Current ratio, Quick ratio, Debt/Equity... - Đánh giá dòng tiền và khả năng tạo ra thu nhập của doanh nghiệp **Công nghệ & công cụ:** - Sử dụng phần mềm ngân hàng (Core banking system) - Tin học văn phòng (Excel nâng cao, Word, PowerPoint) - Phần mềm thẩm định, phần mềm quản lý rủi ro --- ### 2. Soft Skills (Kỹ năng mềm) | Kỹ năng | Mức độ quan trọng | Mô tả | |---------|------------------|-------| | Giao tiếp | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Gặp gỡ, đàm phán với chủ doanh nghiệp, giải thích sản phẩm | | Tư vấn bán hàng | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Chào bán sản phẩm, xử lý phản đối, đàm phán điều kiện | | Phân tích và xử lý vấn đề | ⭐⭐⭐⭐ | Nhận diện rủi ro, giải quyết vấn đề phát sinh | | Quản lý thời gian | ⭐⭐⭐⭐ | Quản lý nhiều khách hàng cùng lúc, ưu tiên công việc | | Chịu áp lực | ⭐⭐⭐⭐ | KPI doanh số, deadline xử lý hồ sơ | | Xây dựng quan hệ | ⭐⭐⭐⭐ | Duy trì mối quan hệ lâu dài với KH DN | --- ### 3. Chứng chỉ gợi ý **Ưu tiên cao:** - Chứng chỉ Phân tích Tài chính Doanh nghiệp (CFA level 1 - là lợi thế) - Chứng chỉ Nghiệp vụ Tín dụng do VAD/VCCI tổ chức - Chứng chỉ Quan hệ Khách hàng (CRM) **Có thể có:** - Chứng chỉ FRM (Financial Risk Manager) - Chứng chỉ ACCA, CPA (hỗ trợ phân tích BCTC) - Chứng chỉ VDC-IB (Nghiệp vụ Ngân hàng Đầu tư) --- ### 4. Bảng so sánh: Ứng viên mới vs Có kinh nghiệm | Tiêu chí | Ứng viên mới (0 kinh nghiệm) | Ứng viên 1+ năm KHCN | Ứng viên có kinh nghiệm KHDN | |----------|-------------------------------|----------------------|-----------------------------| | Ưu tiên tuyển dụng | Thấp | Trung bình | Cao | | Thời gian onboarding | 3-6 tháng | 1-3 tháng | 1 tháng | | Mức lương khởi điểm | 8-12 triệu | 12-18 triệu | 15-25 triệu | | Cần bổ sung | Thực tập KHDN, bán lẻ | Chuyển đổi tư duy DN lớn | Cần chứng chỉ bổ sung | | Lộ trình | Nhân viên → CV Senior → QLDV | CV Senior → Trưởng nhóm → QLDV | Trưởng nhóm → QLDV → PGĐ | **Gợi ý:** Nếu bạn chưa có kinh nghiệm KHDN, hãy tập trung vào: (1) Thực tập ở vị trí KHCN ít nhất 6 tháng; (2) Học phân tích BCTC cơ bản; (3) Tự tìm hiểu sản phẩm SME của Vietbank; (4) Chuẩn bị portfolio về các case study phân tích tín dụng.

Chuẩn bị phỏng vấn

## Hướng dẫn phỏng vấn vị trí Chuyên viên KHDN SME - Vietbank ### Quy trình các vòng phỏng vấn **Vòng 1: Sàng lọc hồ sơ + Gọi điện xác nhận (HR)** - Thời gian: 15-20 phút - Nội dung: Xác nhận thông tin cơ bản, hỏi mức lương mong đợi, lý do ứng tuyển Vietbank - Người phỏng vấn: Nhân viên tuyển dụng **Vòng 2: Phỏng vấn chuyên môn (Trưởng phòng/Phó phòng TCNH)** - Thời gian: 30-45 phút - Nội dung: Đánh giá kiến thức nghiệp vụ, kỹ năng bán hàng, kinh nghiệm thẩm định - Địa điểm: Trụ sở Vietbank hoặc Chi nhánh tại HCM/Bình Dương **Vòng 3: Phỏng vấn vòng cuối (Giám đốc Chi nhánh / Ban lãnh đạo)** - Thời gian: 30-60 phút - Nội dung: Đánh giá tổng hợp, định hướng phát triển, deal lương - Có thể bao gồm case study thẩm định tín dụng --- ### Câu hỏi hay gặp theo từng vòng **Vòng 1 - Sàng lọc HR:** 1. "Giới thiệu ngắn về bản thân và kinh nghiệm làm việc" 2. "Tại sao bạn muốn chuyển từ KHCN sang KHDN?" 3. "Bạn biết gì về Vietbank và sản phẩm SME của họ?" 4. "Mức lương mong đợi của bạn là bao nhiêu?" 5. "Bạn có thể làm việc ở Bình Dương được không?" **Vòng 2 - Chuyên môn:** 1. "Trình bày quy trình thẩm định một khách hàng SME xin vay 5 tỷ đồng" 2. "Các yếu tố nào bạn đánh giá khi thẩm định tài sản bảo đảm?" 3. "Phân biệt cho vay có tài sản đảm bảo và tín chấp? Khi nào nên áp dụng?" 4. "Bạn xử lý thế nào khi khách hàng trả nợ chậm?" 5. "Các dấu hiệu cảnh báo sớm nào bạn thường gặp ở khách hàng SME?" 6. "Bạn có chiến lược phát triển khách hàng SME như thế nào?" 7. "Làm sao để bán chéo hiệu quả? Bạn đã từng bán chéo sản phẩm nào?" 8. "Một doanh nghiệp có dòng tiền yếu nhưng tài sản lớn - bạn có cho vay không?" **Vòng 3 - Vòng cuối:** 1. "Bạn thấy thế mạnh và hạn chế của mình là gì?" 2. "5 năm tới, bạn hình dung vị trí của mình ở đâu tại Vietbank?" 3. "Bạn xử lý xung đột với khách hàng như thế nào?" 4. "Nếu được giao 20 khách hàng SME mới, bạn sẽ ưu tiên khách hàng nào trước?" 5. "Bạn có KPI doanh số cụ thể nào có thể đạt được trong 6 tháng đầu?" --- ### Tips chuẩn bị phỏng vấn **Nghiên cứu trước:** - Tìm hiểu lịch sử Vietbank: thành lập 2007, mạng lưới ~150 điểm giao dịch, định hướng SME - Đọc báo cáo thường niên/năm gần nhất (nếu công khai) - Nắm rõ các sản phẩm SME: Biz Money, Biz Loan, Biz Card, Biz Deposit **Chuẩn bị case study:** - Chuẩn bị 1-2 case thẩm định tín dụng mẫu (có thể điều chỉnh thông tin) - Thành thạo phân tích BCTC đơn giản - Nắm các quy định về tỷ lệ bảo đảm, giới hạn cho vay SME **Chuẩn bị tâm lý:** - Vietbank tuyển dụng khá kỹ ở vị trí KHDN vì rủi ro tín dụng cao - Sẵn sàng cho câu hỏi về số dư tiền gửi, doanh số tín dụng đạt được - Thể hiện tinh thần ham học hỏi nếu chưa có kinh nghiệm KHDN --- ### Dress Code - **Nam:** Bộ vest xám đen/xanh navy, áo sơ mi trắng, cravat, giày da - **Nữ:** Vest công sở hoặc áo sơ mi + chân váy/quần âu, trang sức tối giản - Màu sắc trung tính: đen, xám, navy, trắng, be - Tránh: giày thể thao, quần jeans, áo phông, nước hoa nồng - Nên mang theo bản photo CV và các chứng chỉ (nếu có)

Lộ trình ôn thi

## Ôn thi & Chuẩn bị cho vị trí Chuyên viên KHDN SME - Vietbank ### Lộ trình chuẩn bị 1-2 tuần **Tuần 1: Nền tảng kiến thức** | Ngày | Nội dung | Thời gian | |------|----------|----------| | Ngày 1-2 | Nghiệp vụ tín dụng cơ bản: quy trình cho vay, phân tích tài sản đảm bảo | 4-5 giờ/ngày | | Ngày 3-4 | Phân tích BCTC doanh nghiệp (Bảng CĐKT, KQKD, LCTT) | 4-5 giờ/ngày | | Ngày 5-6 | Sản phẩm SME và quy định cho vay SME của Vietbank + quy định NHNN | 4-5 giờ/ngày | | Ngày 7 | Ôn tập tổng hợp + luyện case study | 4-5 giờ/ngày | **Tuần 2: Thực hành & hoàn thiện** | Ngày | Nội dung | Thời gian | |------|----------|----------| | Ngày 8-9 | Luyện phỏng vấn: trả lời câu hỏi thường gặp + mô phỏng | 3-4 giờ/ngày | | Ngày 10-11 | Tìm hiểu về Vietbank: tin tức, sản phẩm, văn hóa | 2-3 giờ/ngày | | Ngày 12-13 | Chuẩn bị hồ sơ, CV, trang phục, mock interview | 3-4 giờ/ngày | | Ngày 14 | Nghỉ ngơi, chuẩn bị tinh thần | - --- ### Kiến thức nền cần nắm vững **1. Nghiệp vụ Tín dụng:** - Quy trình cho vay: Tiếp nhận → Thẩm định → Trình phê duyệt → Giải ngân → Giám sát - 5C của thẩm định: Character (tính cách), Capacity (năng lực), Capital (vốn), Collateral (tài sản đảm bảo), Condition (điều kiện) - Các loại hình cho vay SME: cho vay bổ sung vốn lưu động, cho vay đầu tư TSCĐ, cho vay theo hạn mức - Tài sản đảm bảo: BĐS (thế chấp), động sản (cầm cố), GTCG (ký quỹ), bảo lãnh - Quy định an toàn tín dụng: tỷ lệ bảo đảm tối thiểu, giới hạn cho vay một người **2. Phân tích Tài chính Doanh nghiệp:** - Đọc hiểu Bảng cân đối kế toán: tài sản, nguồn vốn, vốn chủ sở hữu - Báo cáo KQKD: doanh thu, giá vốn, lợi nhuận gộp, lợi nhuận ròng - Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính - Các chỉ số tài chính quan trọng: ROE, ROA, Biên lợi nhuận, Current ratio, Quick ratio, Debt/Equity - Phân tích dòng tiền: đánh giá khả năng trả nợ qua dòng tiền từ HĐKD **3. Sản phẩm SME:** - Biz Money: cho vay bổ sung vốn lưu động - Biz Loan: cho vay đầu tư phát triển kinh doanh - Biz Card: thẻ tín dụng doanh nghiệp - Biz Deposit: tiền gửi doanh nghiệp - Dịch vụ thanh toán: chuyển tiền trong nước, quốc tế, Collection, Payment - Bảo lãnh ngân hàng, L/C **4. Quy định pháp luật:** - Thông tư 39/2016/TT-NHNN: cho vay tổ chức, cá nhân trong nước - Quy định về giới hạn cho vay, tỷ lệ bảo đảm - Quy định xử lý nợ xấu, cơ cấu lại nợ --- ### Tài liệu tham khảo **Sách:** - "Phân tích Tín dụng Doanh nghiệp" - NXB Tài chính - "Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại" - TS. Nguyễn Minh Kiều - "Credit Analysis & Credit Risk" - các tài liệu CFA **Online:** - Website Vietbank: vietbank.com.vn (mục sản phẩm SME) - Website NHNN: sbv.gov.vn (quy định tín dụng) - Các group Facebook: "Ngân hàng Việt Nam", "Tuyển dụng Ngân hàng" - Trang tài liệu của VAD, VAB **Video:** - YouTube: "Phân tích BCTC cho người mới bắt đầu" - Các khóa học ngắn trên Udemy, Coursera về Credit Analysis

Tư vấn nghề nghiệp

## Lời khuyên sự nghiệp cho vị trí Chuyên viên KHDN SME - Vietbank ### Lộ trình thăng tiến điển hình ``` Chuyên viên KHDN (1-2 năm) ↓ Chuyên viên KHDN Senior (2-3 năm) ↓ Trưởng nhóm KHDN / Phó Phòng KHDN (3-4 năm) ↓ Trưởng phòng KHDN / Quản lý Quan hệ Khách hàng Doanh nghiệp (5-6 năm) ↓ Phó Giám đốc / Giám đốc Chi nhánh (7-10 năm) ↓ Giám đốc Khối KHDN / Giám đốc Vùng ``` **Ghi chú:** Lộ trình phụ thuộc vào kết quả kinh doanh, mạng lưới quan hệ cá nhân, và cơ hội tại Vietbank. --- ### Mức lương kỳ vọng theo cấp bậc (tham khảo, HCM 2024-2025) | Cấp bậc | Lương cứng | Thu nhập khác | Tổng ước tính | |---------|-----------|--------------|--------------| | Chuyên viên mới (0-1 năm) | 8-12 triệu | 3-6 triệu | 11-18 triệu/tháng | | Chuyên viên (1-3 năm) | 12-18 triệu | 5-10 triệu | 17-28 triệu/tháng | | Chuyên viên Senior (3-5 năm) | 18-25 triệu | 8-15 triệu | 26-40 triệu/tháng | | Trưởng nhóm / Phó Phòng | 25-35 triệu | 12-20 triệu | 37-55 triệu/tháng | | Trưởng Phòng / QLDV | 35-50 triệu | 15-30 triệu | 50-80 triệu/tháng | **Lưu ý:** - Lương tháng 13 + thưởng lễ tết: 1-3 tháng lương - Thưởng KPI kinh doanh: có thể tăng thu nhập 20-50% tùy hiệu quả - Vietbank mức lương thường thấp hơn các ngân hàng lớn (VCB, BIDV, CTG) khoảng 15-20%, nhưng cơ hội thăng tiến nhanh hơn --- ### Kỹ năng cần phát triển thêm **Ngắn hạn (6-12 tháng đầu):** - Thành thạo quy trình thẩm định tín dụng SME của Vietbank - Nắm vững phân tích BCTC và định giá tài sản - Xây dựng kỹ năng bán hàng, chốt deal - Học cách sử dụng Core Banking system **Trung hạn (1-3 năm):** - Phát triển mạng lưới khách hàng SME của riêng mình - Mở rộng kiến thức: ngoại hối, thị trường vốn, bảo hiểm - Lãnh đạo nhóm nhỏ, mentoring nhân viên mới - Chuẩn bị thi chứng chỉ nâng cao (CFA, FRM) **Dài hạn (3-5 năm):** - Chiến lược kinh doanh, quản lý danh mục khách hàng lớn - Kỹ năng quản lý rủi ro nâng cao - Xây dựng thương hiệu cá nhân trong ngành - Cân nhắc chuyển sang vị trí quản lý (QLDV, Giám đốc Chi nhánh) --- ### Lời khuyên thực tế từ người đi trước 1. **Tập trung xây dựng danh mục khách hàng chất lượng** - Đây là tài sản lớn nhất của bạn, quyết định thu nhập và cơ hội thăng tiến. 2. **Đừng sợ KPI** - KHDN SME có KPI cao hơn KHCN, nhưng bù lại commission cũng hấp dẫn hơn. Tìm cách cân bằng giữa số lượng và chất lượng. 3. **Rủi ro tín dụng là ưu tiên số 1** - Một khoản vay xấu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp của bạn. Luôn thẩm định kỹ. 4. **Học hỏi từ anh chị em trong ngành** - Mạng lưới quan hệ trong ngành ngân hàng rất quan trọng cho sự phát triển dài hạn. 5. **Cân nhắc lộ trình Vietbank vs ngân hàng lớn** - Vietbank phù hợp nếu bạn muốn thăng tiến nhanh, chấp nhận mức lương thấp hơn. Nếu muốn lương cao + thương hiệu mạnh, cân nhắc VCB, BIDV sau 2-3 năm kinh nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

Em mới tốt nghiệp ngành Kinh tế, chưa có kinh nghiệm ngân hàng, có ứng tuyển được vị trí này không?

Có thể ứng tuyển, nhưng cạnh tranh sẽ khó hơn vì Vietbank ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm KHCN hoặc KHDN. Tuy nhiên, nếu bạn có thực tập ở ngân hàng hoặc các kỹ năng phân tích tài chính tốt, vẫn có cơ hội. Gợi ý: (1) Tự học phân tích BCTC và nghiệp vụ tín dụng cơ bản; (2) Tìm kiếm vị trí thực tập ở Vietbank hoặc ngân hàng khác trước; (3) Chuẩn bị tốt cho phỏng vấn bằng cách nghiên cứu kỹ sản phẩm SME; (4) Thể hiện tinh thần ham học hỏi và khả năng chịu áp lực.

Mức lương thực nhận của Chuyên viên KHDN tại Vietbank là bao nhiêu?

Theo thông tin tuyển dụng, mức lương là "Thỏa thuận", thường giao động 10-20 triệu/tháng tùy kinh nghiệm. Thu nhập thực tế bao gồm: lương cứng (70-80% tổng thu nhập), lương tháng 13, thưởng lễ tết (1-3 tháng lương), và thưởng KPI kinh doanh (có thể thêm 20-50% nếu đạt chỉ tiêu). Với 1-3 năm kinh nghiệm, tổng thu nhập ước tính 20-30 triệu/tháng. Để deal lương tốt, hãy nghiên cứu mức lương thị trường trước và thể hiện thành tích cụ thể trong phỏng vấn.

Vietbank so với các ngân hàng lớn như VCB, BIDV thì nên chọn nơi nào để phát triển sự nghiệp?

Mỗi nơi có ưu nhược điểm khác nhau: (1) Vietbank - Ưu: thăng tiến nhanh hơn, môi trường linh hoạt hơn, cơ hội học hỏi đa nghiệp vụ. Nhược: thương hiệu kém hơn, lương thấp hơn 15-20%, mạng lưới chi nhánh hạn chế. (2) Ngân hàng lớn (VCB, BIDV, CTG) - Ưu: thương hiệu mạnh, lương cao hơn, cơ hội chuyển việc dễ. Nhược: thăng tiến chậm hơn, quy trình cứng nhắc, áp lực KPI cao. Gợi ý: Bắt đầu ở Vietbank 2-3 năm để lấy kinh nghiệm và thăng tiến nhanh, sau đó chuyển sang ngân hàng lớn nếu muốn.

KPI của vị trí Chuyên viên KHDN SME là gì và có khó đạt không?

KPI KHDN SME thường bao gồm: (1) Số dư tiền gửi ( CASA ) từ khách hàng; (2) Doanh số cho vay mới (số tiền giải ngân); (3) Doanh số bán chéo sản phẩm (thẻ, bảo hiểm, ngoại hối); (4) Tỷ lệ nợ xấu (thường phải dưới 3%). Mức độ khó phụ thuộc vào nguồn khách hàng được giao và địa bàn. Bình Dương có nhiều doanh nghiệp SME đang phát triển, đây là cơ hội tốt. Tips: Tập trung vào chất lượng khách hàng, không chỉ số lượng, vì nợ xấu ảnh hưởng lâu dài đến thu nhập và đánh giá.

Công việc hàng ngày của Chuyên viên KHDN SME như thế nào?

Một ngày làm việc điển hình: (1) Sáng: Kiểm tra email, xử lý hồ sơ tín dụng, cập nhật thông tin khách hàng trên hệ thống; (2) Trưa/Chiều: Gặp gỡ khách hàng (2-3 cuộc họp), thẩm định tại chỗ, đàm phán điều kiện vay; (3) Tối: Lập báo cáo, cập nhật hồ sơ khách hàng, chuẩn bị cho ngày hôm sau. Thỉnh thoảng: tham gia họp phòng ban, đào tạo nội bộ, sự kiện kết nối khách hàng. Tần suất gặp khách hàng: 3-5 lần/tuần, có thể đi công tác ngoại thành (Bình Dương, Long An).

Em đang làm KHCN 1 năm, muốn chuyển sang KHDN thì nên chuẩn bị gì?

Rất nhiều người chuyển từ KHCN sang KHDN thành công. Chuẩn bị: (1) Kiến thức: Học phân tích BCTC doanh nghiệp (khác với KHCN - phân tích thu nhập cá nhân), nắm vững quy trình thẩm định tín dụng DN; (2) Kinh nghiệm: Tự thực hành phân tích 2-3 BCTC mẫu, hiểu cách định giá tài sản đảm bảo; (3) Tâm lý: KHDN cần tư duy dài hạn, xây dựng quan hệ, không cần deal nhanh như KHCN; (4) CV: Điều chỉnh nhấn mạnh kỹ năng phân tích, quản lý danh mục, thành tích bán hàng (nếu có). Lưu ý: Lương khởi điểm KHDN thường cao hơn KHCN 10-20%.

Làm KHDN SME có cần出差 (công tác) nhiều không và phân bổ thời gian thế nào?

Có công tác, nhưng không quá nhiều. Tần suất: 1-3 lần/tuần đi gặp khách hàng tại doanh nghiệp (đặc biệt khi thẩm định tài sản đảm bảo). Vì tuyển dụng tại HCM và Bình Dương, bạn sẽ di chuyển giữa 2 địa bàn này. Một số doanh nghiệp ở khu công nghiệp Bình Dương (Mỹ Phước, Bến Cát, Thủ Dầu Một). Công tác thường trong ngày, ít khi qua đêm. Tips: Sắp xếp lịch gặp khách hàng hợp lý để không ảnh hưởng công việc nội bộ (xử lý hồ sơ, báo cáo).