messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
VPBank

Chuyên Viên Cao Cấp Kinh Doanh - Micro SME - TP HCM, Bình Dương, Vũng Tàu - TA098

Hồ Chí Minh Khối Khách hàng Doanh nghiệp vừa và nhỏ
NHÂN VIÊN

Mô tả công việc

1. Lập kế hoạch kinh doanh Lập kế hoạch kinh doanh cho phạm vi được giao nhằm đạt được các chỉ tiêu kinh doanh/ doanh thu đối với khách hàng hiện hữu và khách hàng mới 2. Triển khai kinh doanh - Phối hợp với Cán bộ bán tìm kiếm, tiếp xúc, bán sản phẩm và chăm sóc khách hàng có giao dịch Thanh toán Quốc tế và Tài trợ thương mại. - Tiếp nhận hồ sơ TTQT và TTTM của khách hàng, kiểm tra và hoàn thiện để đảm bảo tính chân thực của hồ sơ, tuân thủ theo quy định và quy trình của VPBank về mặt pháp lý. - Tư vấn và bán các sản phẩm TTQT/ TTTM, giới thiệu bán sản phẩm online cho Khách hàng (Cũ/Mới) theo nhu cầu của Khách hàng đảm bảo tối ưu hóa lợi nhuận cho ĐVKD - Quản lý khách hàng, thực hiện tiếp thị, bán chéo các sản phẩm phi tín dụng khác gồm: sản phẩm quản lý dòng tiền, AIA, thẻ, POS - Lưu trữ, quản lý và bổ sung hồ sơ khách hàng đảm bảo tuân thủ đúng thời gian, quy định của ngân hàng 3. Đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh Triển khai và hướng dẫn triển khai các thao tác, hoạt động và quy trình bán hàng trực tiếp và/hoặc phối hợp với các đơn vị khác trong ngân hàng để duy trì giám sát và cung cấp hỗ trợ  cần thiết (bao gồm tìm kiếm thông tin khách hàng, tiếp thị và giới thiệu, v.v.) 4. Phát triển năng lực bán hàng -Thường xuyên cập nhật kiến thức về các sản phẩm và dịch vụ, quy trình và thủ tục bán hàng, các giải pháp bán hàng - Góp ý xây dựng các cơ chế tạo động lực dành cho lực lượng bán, phân bổ và theo dõi thực thi chỉ tiêu kinh doanh, bán hàng. - Hỗ trợ công tác đào tạo và hướng dẫn CBKD mới/ CBKD có năng suất thấp 5. Các hoạt động khác theo phân công của GĐV/GĐTT Năng lực chuyên môn Kỹ năng

Phân tích kỹ năng cần có

## Phân tích Kỹ năng cần có cho vị trí Chuyên Viên Cao Cấp Kinh Doanh - Micro SME ### 1. Hard Skills (Kỹ năng chuyên môn cứng) #### a) Kiến thức chuyên ngành bắt buộc | Lĩnh vực | Mức độ yêu cầu | Ghi chú | |-----------|----------------|----------| | **Thanh toán quốc tế (TTQT)** | Cao | L/C, T/T, D/P, D/A, Documentary Credit | | **Tài trợ thương mại (TTTM)** | Cao | Forfaiting, Factoring, Supply Chain Finance | | **Sản phẩm SME** | Trung bình - Cao | Cash management, AIA, thẻ, POS | | **Quy trình nghiệp vụ VPBank** | Cao | Tuân thủ pháp lý, quy trình nội bộ | | **Phân tích tín dụng cơ bản** | Trung bình | Đánh giá hồ sơ khách hàng Micro SME | #### b) Kỹ năng nghiệp vụ cụ thể - **Tiếp nhận & kiểm tra hồ sơ TTQT/TTTM**: Đảm bảo tính chân thực, tuân thủ quy định pháp lý - **Tư vấn sản phẩm**: Giỏi presentation, hiểu nhu cầu khách hàng để đề xuất giải pháp tối ưu - **Quản lý hồ sơ khách hàng**: Lưu trữ, bổ sung đúng quy định và thời gian - **Phân tích dòng tiền doanh nghiệp**: Để bán cross-sell sản phẩm quản lý dòng tiền #### c) Công cụ & phần mềm - Hệ thống core banking của VPBank - Phần mềm phân tích tài chính doanh nghiệp - Excel nâng cao (pivot table, VLOOKUP) - CRM, phần mềm quản lý khách hàng ### 2. Soft Skills (Kỹ năng mềm) | Kỹ năng | Mức độ quan trọng | Lý do | |---------|-------------------|--------| | **Kỹ năng bán hàng & đàm phán** | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Core competency của vị trí | | **Giao tiếp, tư vấn khách hàng** | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Tiếp xúc, chăm sóc KH thường xuyên | | **Quản lý thời gian & công việc** | ⭐⭐⭐⭐ | Xử lý nhiều KH cùng lúc | | **Làm việc nhóm / phối hợp** | ⭐⭐⭐⭐ | Phối hợp với CB bán, các đơn vị nội bộ | | **Giải quyết vấn đề** | ⭐⭐⭐⭐ | Xử lý phát sinh trong TTQT/TTTM | | **Tự học & cập nhật kiến thức** | ⭐⭐⭐ | Thường xuyên cập nhật sản phẩm mới | | **Leadership / coaching** | ⭐⭐⭐ | Hướng dẫn CBKD mới, CBKD năng suất thấp | ### 3. Chứng chỉ nên có - **Chứng chỉ chuyên ngành nên có (khuyến nghị):** - **CITF** (Certificate in Trade Finance) - ICC hoặc tương đương - **Certified Documentary Credit Specialist (CDCS)** - FIBA/ICC - **Chứng chỉ nghiệp vụ phân tích tín dụng** (VPBank internal hoặc ICF) - **Chứng chỉ phân tích tài chính doanh nghiệp** (CFA Level 1 là điểm cộng) - **Chứng chỉ ngôn ngữ:** - Tiếng Anh giao tiếp tốt (IELTS 6.0+ là lợi thế) - Tiếng Anh thương mại/tài chính là bắt buộc (đọc hợp đồng L/C, chứng từ) ### 4. So sánh với các vị trí cùng nhóm | Tiêu chí | CV Kinh doanh Micro SME | CV Kinh doanh SME | CV Kinh doanh Corporate | |-----------|-------------------------|-------------------|--------------------------| | Quy mô KH | Micro (doanh thu thấp) | SME vừa | Large corporate | | Mức độ phức tạp SP | Trung bình | Trung bình-cao | Cao | | Số lượng KH quản lý | 50-100+ KH | 30-50 KH | 10-20 KH | | Kỹ năng ưu tiên | Bán hàng, quản lý KH nhỏ | Phân tích tín dụng | Đàm phán lớn, relationship | | Thách thức lớn nhất | Xây dựng portfolio đa dạng | Quản lý rủi ro vừa | Complex structuring | ### 5. Đặc điểm khách hàng mục tiêu - **Micro SME**: Doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ - thường có nhu cầu xuất nhập khẩu nhưng năng lực tài chính hạn chế - Cần hiểu tâm lý chủ doanh nghiệp nhỏ: cần giải pháp nhanh, đơn giản, chi phí hợp lý - Đa dạng ngành nghề: sản xuất, thương mại, dịch vụ xuất nhập khẩu

Chuẩn bị phỏng vấn

## Hướng dẫn chuẩn bị phỏng vấn VPBank - Micro SME Sales ### 1. Quy trình phỏng vấn thông thường VPBank thường có **3 vòng** phỏng vấn cho vị trí này: #### Vòng 1: Sàng lọc HR (30-45 phút) - Gọi điện hoặc online interview - Kiểm tra thông tin cơ bản, động lực ứng tuyển - Hỏi về kinh nghiệm bán hàng, hiểu biết sản phẩm - Đánh giá attittude, sự phù hợp văn hóa VPBank #### Vòng 2: Phỏng vấn chuyên môn với Trưởng bộ phận/Quản lý (45-60 phút) - Hỏi sâu về nghiệp vụ TTQT và TTTM - Tình huống xử lý hồ sơ thực tế - Đánh giá kỹ năng bán hàng, relationship management - Bài test nhỏ về kiến thức sản phẩm #### Vòng 3: Phỏng vấn với Giám đốc Khối/HR Director (30-45 phút) - Đánh giá tổng thể, cultural fit - Thảo luận về chiến lược kinh doanh, KPIs - Thương lượng lương & phúc lợi - Kiểm tra tham chiếu (reference check) ### 2. Câu hỏi hay gặp theo từng vòng #### Vòng 1 - HR Screening **Câu hỏi thường gặp:** 1. *"Tại sao bạn muốn chuyển việc sang VPBank?"* 2. *"Bạn hiểu gì về thị trường Micro SME và sản phẩm TTQT/TTTM?"* 3. *"Kể về một thành tích bán hàng ấn tượng nhất của bạn?"* 4. *"Bạn có thể quản lý bao nhiêu khách hàng cùng lúc?"* 5. *"Điểm mạnh và điểm yếu của bạn trong công việc bán hàng là gì?"* #### Vòng 2 - Chuyên môn (TRỌNG TÂM) **Câu hỏi kiến thức nghiệp vụ TTQT/TTTM:** 1. *"Trình bày quy trình mở L/C (Letter of Credit)? Những lưu ý gì khi kiểm tra hồ sơ L/C?"* 2. *"Phân biệt các phương thức thanh toán quốc tế: L/C, T/T, D/P, D/A - khi nào nên dùng loại nào?"* 3. *"Điều kiện Incoterms 2020 nào bạn hay gặp trong thực tế?"* 4. *"Trình bày về Forfaiting và khi nào doanh nghiệp SME nên sử dụng?"* 5. *"Rủi ro trong TTQT/TTTM là gì và bạn xử lý thế nào?"* **Câu hỏi tình huống (Case-based):** 1. *"Khách hàng Micro SME xuất khẩu hàng hóa sang Trung Quốc, muốn thanh toán an toàn. Bạn tư vấn giải pháp nào?"* 2. *"Một khách hàng đến với hồ sơ L/C có sai sót nhỏ. Bạn xử lý ra sao?"* 3. *"Làm sao để bán chéo sản phẩm AIA, thẻ, POS cho khách hàng đang dùng sản phẩm TTQT?"* 4. *"Bạn được giao chỉ tiêu 20 khách hàng mới/tháng. Kế hoạch của bạn như thế nào?"* 5. *"Khi phát hiện hồ sơ khách hàng có dấu hiệu gian lận, bạn làm gì?"* #### Vòng 3 - Cultural Fit & Leadership **Câu hỏi chiến lược:** 1. *"Bạn hình dung 3 năm tới mình ở VPBank sẽ như thế nào?"* 2. *"Triết lý làm việc của bạn là gì?"* 3. *"Bạn xử lý thế nào khi không đạt chỉ tiêu 2 tháng liên tiếp?"* 4. *"Một CBKD mới trong team của bạn liên tục không đạt target. Bạn sẽ hỗ trợ như thế nào?"* 5. *"VPBank đang tập trung phát triển sản phẩm digital. Bạn nghĩ sao về việc bán sản phẩm online cho Micro SME?"* ### 3. Tips chuẩn bị đặc biệt cho VPBank **✅ Nghiên cứu trước:** - Tìm hiểu chiến lược kinh doanh VPBank 2024-2025 (website, báo cáo tài chính) - Hiểu rõ VPBank phân khúc Micro SME đang tập trung những giải pháp nào - Nắm sản phẩm TTQT/TTTM đặc thù của VPBank (khác gì so với VietinBank, ACB...) **✅ Chuẩn bị con số ấn tượng:** - Chuẩn bị 2-3 ví dụ cụ thể về thành tích bán hàng (số KH, doanh số, tăng trưởng) - Nên dùng phương pháp STAR (Situation - Task - Action - Result) **✅ Trang phục:** - Dress code nghiêm túc: vest, áo sơ mi, cravat (nam) / vest, áo sơ mi, chân váy (nữ) - VPBank là ngân hàng tư nhân lớn, ấn tượng đầu rất quan trọng **⚠️ Lưu ý quan trọng:** - VPBank đánh giá cao sự **năng động, quyết đoán** - đừng quá bảo thủ - Trả lời ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề - không lan man - Thể hiện khát vọng thăng tiến rõ ràng nếu được hỏi - Biết điểm mạnh cạnh tranh của VPBank so với các ngân hàng khác

Lộ trình ôn thi

## Ôn thi & Chuẩn bị cho vị trí Chuyên Viên Cao Cấp Kinh Doanh Micro SME ### 1. Kiến thức nền cần chuẩn bị #### a) Nghiệp vụ Thanh toán quốc tế (BẮT BUỘC - trọng tâm) **Phần 1: Các phương thức thanh toán quốc tế** - **L/C (Letter of Credit)**: Quy trình mở L/C, các loại L/C (Sight/Usance, Revocable/Irrevocable, Standby), UCP 600 - **T/T (Telegraphic Transfer)**: Khác gì L/C, khi nào nên dùng, rủi ro - **D/P (Documents against Payment)** và **D/A (Documents against Acceptance)**: Đặc điểm, rủi ro cho từng bên - So sánh chi tiết giữa các phương thức: | Phương thức | Mức độ an toàn (bên bán) | Mức độ an toàn (bên mua) | Chi phí | |-------------|---------------------------|---------------------------|----------| | L/C | Cao nhất | Trung bình | Cao nhất | | D/P | Trung bình | Thấp | Trung bình | | D/A | Thấp | Cao | Trung bình | | T/T | Thấp | Cao | Thấp nhất | **Phần 2: Tài trợ thương mại** - **Forfaiting**: Mua lại các công cụ thanh toán (hối phiếu, L/C) với chiết khấu - **Factoring**: Mua bán nợ phải thu, phù hợp Micro SME thiếu vốn - **Supply Chain Finance**: Tài trợ chuỗi cung ứng - **Trust Receipt (T/R)**: Nhận hàng trước, trả tiền sau - phổ biến với SME nhập khẩu **Phần 3: Quy định pháp lý liên quan** - **UCP 600** (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits) - **Incoterms 2020** (đặc biệt: FOB, CIF, EXW, CFR - hay gặp nhất) - **ISBP 745** (International Standard Banking Practice) - Thông tư, quy định NHNN về TTQT (Thông tư 20/2019/TT-NHNN và các sửa đổi) #### b) Kiến thức sản phẩm ngân hàng cho SME - **Sản phẩm tín dụng**: Vay ngắn hạn, vay trung hạn, thấu chi tài khoản - **Sản phẩm quản lý dòng tiền**: Thu hộ, chi hộ, tài khoản tập trung - **Sản phẩm bảo lãnh**: Bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng - **Sản phẩm AIA**: Bảo hiểm nhân thọ cho doanh nghiệp (hiểu concept, không cần chuyên sâu) - **Thẻ doanh nghiệp & POS**: Phí, lợi ích, quy trình đăng ký #### c) Kỹ năng bán hàng & quản lý khách hàng - **SPIN Selling**: Phương pháp hỏi tình huống, vấn đề, tác động, nhu cầu - **Cross-selling framework**: Cách bán chéo 5-6 sản phẩm cho 1 khách hàng - **Customer lifetime value**: Đánh giá giá trị dài hạn của KH Micro SME - **KPI framework cho sales**: Chỉ tiêu về số lượng KH mới, doanh số, cross-sell ratio ### 2. Tài liệu tham khảo **Sách & tài liệu chuyên ngành:** 1. **"Handbook of International Trade Finance"** - David M. H. Boughton (sách gốc tiếng Anh) 2. **"International Trade: Procedures, Documents and Workflow"** - Bộ Ngoại giao Mỹ (tài liệu online miễn phí) 3. **"Trade Finance Guide for Small and Medium Enterprises"** - US Commercial Service (tài liệu miễn phí) 4. **UCP 600** - ICC Official Rules (bắt buộc đọc - bản dịch tiếng Việt có trên mạng) **Nguồn học trực tuyến miễn phí:** 1. **ICC Academy** (academy.iccwbo.org) - có khóa học online về Trade Finance 2. **FIBA Learning Center** - khóa học về TTQT cho người Việt 3. **Trang Vietnam Banking Association** - tài liệu nghiệp vụ 4. **YouTube channel "Trade Finance Training"** - giải thích trực quan về L/C **Tài liệu VPBank (nếu có thể tiếp cận):** - Internal training materials về sản phẩm SME - Quy trình nghiệp vụ nội bộ (nội bộ VPBank) ### 3. Lộ trình chuẩn bị 1-2 tuần #### Tuần 1: Xây dựng nền tảng | Ngày | Nội dung | Thời lượng | Ghi chú | |------|----------|-----------|----------| | Ngày 1-2 | Học các phương thức TTQT (L/C, T/T, D/P, D/A) | 4-5 giờ/ngày | Ôn kỹ UCP 600 | | Ngày 3 | Tài trợ thương mại (Forfaiting, Factoring, T/R) | 4-5 giờ/ngày | Hiểu ứng dụng cho SME | | Ngày 4 | Incoterms 2020 + Quy định NHNN về TTQT | 3-4 giờ/ngày | Ghi nhớ 11 Incoterms | | Ngày 5 | Sản phẩm SME (Cash mgmt, thẻ, POS, AIA) | 3-4 giờ/ngày | Cross-sell approach | | Ngày 6-7 | Ôn tập + làm bài test thực hành | 4-5 giờ/ngày | Tự ra đề + giải | #### Tuần 2: Luyện tập & Mô phỏng | Ngày | Nội dung | Thời lượng | Ghi chú | |------|----------|-----------|----------| | Ngày 8 | Luyện trả lời câu hỏi tình huống (STAR method) | 3-4 giờ | Ghi âm lại tự nghe | | Ngày 9 | Nghiên cứu VPBank: sản phẩm, chiến lược, tin tức | 2-3 giờ | Chuẩn bị câu hỏi cho NV3 | | Ngày 10 | Mô phỏng phỏng vấn với người thân | 2-3 giờ | Tập trung phần chuyên môn | | Ngày 11 | Học kỹ năng bán hàng (SPIN Selling, pitch deck) | 2-3 giờ | Chuẩn bị 1 phút elevator pitch | | Ngày 12 | Ôn tập toàn bộ + tổng hợp điểm yếu | 2 giờ | Làm checklist | | Ngày 13 | Nghỉ ngơi, chuẩn bị tinh thần | - | Không ôn quá sức | | Ngày 14 | Chuẩn bị hồ sơ, trang phục | 1-2 giờ | Check ảnh, giấy tờ | ### 4. Checklist trước ngày phỏng vấn **Hồ sơ mang theo:** - [ ] CV in màu (3 bản) - [ ] Bằng cấp, chứng chỉ (bản photo công chứng) - [ ] Photo CMND/CCCD - [ ] Thư giới thiệu cũ (nếu có) - [ ] Portfolio thành tích bán hàng (nếu có) **Chuẩn bị tinh thần:** - [ ] Ngủ đủ giấc - [ ] Đến sớm 15-20 phút - [ ] Tắt điện thoại / để chế độ im lặng - [ ] Chuẩn bị 2-3 câu hỏi thông minh để hỏi người phỏng vấn

Tư vấn nghề nghiệp

## Lời khuyên sự nghiệp cho vị trí Chuyên Viên Cao Cấp Kinh Doanh - Micro SME tại VPBank ### 1. Lộ trình thăng tiến điển hình ``` Chuyên Viên Kinh Doanh (1-2 năm) ↓ Chuyên Viên Cao Cấp Kinh Doanh (vị trí bạn đang ứng tuyển) (2-3 năm) ↓ Trưởng nhóm Kinh doanh / Team Leader (2-3 năm) ↓ Trưởng phòng Kinh doanh / Phó Giám đốc Chi nhánh (3-5 năm) ↓ Giám đốc Khối SME / Giám đốc Chi nhánh (5-8 năm) ``` **Lưu ý:** Tốc độ thăng tiến phụ thuộc rất lớn vào: - Thành tích kinh doanh (KPI achievement) - Relationship với lãnh đạo - Khả năng xây dựng đội ngũ (coaching skill) - Cơ hội tại chi nhánh/địa bàn ### 2. Mức lương kỳ vọng theo cấp bậc > ⚠️ *Lưu ý: Mức lương tham khảo dựa trên thị trường ngân hàng Việt Nam 2024, có thể dao động tùy chi nhánh và địa bàn.* | Cấp bậc | Lương cơ bản (VNĐ/tháng) | Thưởng KPI | Tổng thu nhập ước tính/năm | |---------|--------------------------|------------|---------------------------| | CV Kinh doanh | 15-25 triệu | 3-6 tháng lương | 250-400 triệu | | **CV Cao Cấp Kinh doanh** | **20-35 triệu** | **4-8 tháng lương** | **350-600 triệu** | | Trưởng nhóm KD | 30-45 triệu | 5-10 tháng lương | 500-800 triệu | | Trưởng phòng KD | 45-70 triệu | 6-12 tháng lương | 700 triệu - 1.2 tỷ | | Giám đốc Chi nhánh | 80-150 triệu | 12+ tháng lương | 1.5 - 3 tỷ | **Các khoản phúc lợi thường có:** - Phụ cấp xăng xe, điện thoại - Thưởng Tết (thường 1-3 tháng lương) - Bảo hiểm nhân thọ công ty đóng - Du lịch team building hàng năm - Đào tạo nội bộ & bên ngoài ### 3. Kỹ năng cần phát triển thêm để thăng tiến #### Giai đoạn 1-3 năm đầu (tại vị trí CV Cao Cấp) **Ưu tiên #1: Xây dựng portfolio khách hàng chất lượng** - Tập trung phát triển 50-80 KH Micro SME có doanh số TTQT ổn định - Đảm bảo NPL (Non-Performing Loan) thấp dưới 3% - Cross-sell ratio đạt 2.5+ sản phẩm/KH **Ưu tiên #2: Thành thạo nghiệp vụ TTQT/TTTM chuyên sâu** - Học hỏi các case phức tạp từ anh chị đi trước - Tự nghiên cứu các sản phẩm mới của VPBank - Đăng ký khóa học CITF/CDCS nếu có điều kiện **Ưu tiên #3: Xây dựng personal brand trong ngân hàng** - Tham gia các dự án cross-functional - Đóng góp ý tưởng cải tiến quy trình - Được công nhận nội bộ (VPBank có chương trình recognition) #### Giai đoạn 3-5 năm (chuyển sang quản lý) **Kỹ năng cần phát triển:** - **Leadership**: Coaching team, delegation, feedback - **Data-driven decision making**: Đọc báo cáo, phân tích số liệu - **Strategic thinking**: Lập kế hoạch, quản lý rủi ro - **Stakeholder management**: Làm việc với các phòng ban khác **Đường lối phát triển thay thế (nếu không muốn đi con đường quản lý):** - Chuyên gia nghiệp vụ (SME Product Expert / Trade Finance Specialist) - Chuyển sang phía đầu tư (Credit Analyst, Relationship Manager Corporate) - Đào tạo nội bộ (Training Specialist cho Khối SME) ### 4. Lời khuyên thực tế từ người đi trước **🎯 Nên làm:** 1. **Chọn đúng địa bàn**: TP.HCM có cơ hội lớn nhất nhưng cạnh tranh khốc liệt; Bình Dương, Vũng Tàu ít cạnh tranh hơn, dễ xây KH pool hơn 2. **Tập trung TTQT/TTTM**: Vì đây là trọng tâm JD, nếu giỏi mảng này sẽ rất giá trị 3. **Build KH network ngay từ đầu**: Mỗi KH Micro SME giới thiệu 2-3 KH mới tiềm năng 4. **Học thêm về digital banking**: VPBank đang đẩy mạnh MyBank, eKYC - người hiểu digital sẽ được ưu tiên **❌ Không nên:** 1. Nhảy việc quá sớm (dưới 18 tháng) - VPBank đánh giá loyalty 2. Chỉ tập trung số lượng KH mà bỏ qua chất lượng (NPL cao = khó thăng tiến) 3. Làm việc độc lập quá mức - phối hợp với team là yếu tố then chốt 4. Bỏ qua việc học tiếng Anh - nhiều tài liệu chuyên ngành chỉ có bản tiếng Anh ### 5. So sánh VPBank với các ngân hàng khác cho vị trí tương đương | Tiêu chí | VPBank | Techcombank | MB Bank | ACB | |-----------|--------|-------------|---------|-----| | Mức lương | Trung bình-cao | Cao | Trung bình | Trung bình | | Tốc độ thăng tiến | Nhanh | Nhanh | Nhanh | Trung bình | | Áp lực KPI | Cao | Rất cao | Cao | Trung bình | | Đào tạo | Tốt | Rất tốt | Tốt | Tốt | | Sản phẩm TTQT | Đầy đủ | Đầy đủ | Đầy đủ | Đầy đủ | | Phù hợp với | Người trẻ, năng động | Người tham vọng cao | Người ổn định | Người cân bằng |

Câu hỏi thường gặp

Em mới ra trường, chưa có kinh nghiệm ngân hàng, có ứng tuyển được vị trí này không?

Vị trí ghi 'Không có thông tin' về kinh nghiệm, nhưng thực tế VPBank thường yêu cầu tối thiểu 2-3 năm kinh nghiệm bán hàng ngân hàng cho vị trí CV Cao Cấp. Tuy nhiên, nếu bạn có: (1) Thực tập ở phòng TTQT của ngân hàng khác, (2) Đã làm sales ở công ty xuất nhập khẩu, hoặc (3) Có chứng chỉ CITF/CDCS, thì vẫn có cơ hội. Gợi ý: Ứng tuyển vị trí CV Kinh doanh (không phải Cao Cấp) trước, sau 1-2 năm lên CV Cao Cấp sẽ dễ hơn nhiều.

Mức lương thực nhận của vị trí này là bao nhiêu?

VPBank ghi 'Thỏa thuận' nên mức lương phụ thuộc kinh nghiệm và năng lực đàm phán của bạn. Tham khảo thị trường 2024: CV Cao Cấp Micro SME tại VPBank TP.HCM thường dao động 20-35 triệu/tháng lương cứng, cộng thêm thưởng KPI 4-8 tháng lương/năm. Tổng thu nhập thực nhận khoảng 350-600 triệu/năm. Mẹo: Trả lời mức lương kỳ vọng cao hơn thực tế 10-15% để có margin đàm phán, nhưng đừng quá cao khiến HR loại hồ sơ.

KPI của vị trí này nặng như thế nào? Có đạt được không?

VPBank nổi tiếng là ngân hàng có KPI cao. Với vị trí Micro SME Sales, bạn sẽ chịu áp lực về: (1) Số lượng KH mới mỗi tháng (thường 15-25 KH), (2) Tổng dư nợ quản lý, (3) Sản phẩm cross-sell (thẻ, POS, AIA), (4) Doanh số TTQT/TTTM. Đạt được KPI không khó nếu bạn: chọn đúng KH tiềm năng (doanh nghiệp có giao dịch XNK thực sự), chăm chỉ đi gặp KH trực tiếp, và tận dụng tốt nguồn KH giới thiệu. Áp lực lớn nhất thường là tháng đầu tiên và quý cuối năm.

Điểm khác biệt giữa Micro SME và SME thường là gì?

Micro SME (doanh nghiệp siêu nhỏ) thường có doanh thu dưới 5 tỷ/năm, quy mô 10-50 nhân viên. So với SME vừa: (1) Số lượng KH cần quản lý nhiều hơn (50-100 KH thay vì 30-50 KH), (2) Mỗi KH có giá trị thấp hơn nhưng tổng portfolio lớn hơn, (3) Rủi ro tín dụng cao hơn vì doanh nghiệp nhỏ, (4) Cần kỹ năng chăm sóc chi tiết hơn (chủ DN nhỏ thường đòi hỏi sự quan tâm cá nhân), (5) Cơ hội cross-sell đa dạng hơn vì nhu cầu tài chính đơn giản, dễ đáp ứng.

Giờ làm việc của vị trí này như thế nào? Có phải đi gặp khách hàng ngoài giờ không?

Giờ hành chính chính thức: 8h00-17h00 thứ 2-thứ 6. Tuy nhiên, thực tế vị trí sales thường làm thêm: (1) Gặp KH trực tiếp (có thể buổi tối hoặc cuối tuần), (2) Hoàn thiện hồ sơ, báo cáo sau giờ làm, (3) Tham gia event KM của ngân hàng. Trung bình 1 tuần bạn đi gặp KH 2-3 buổi trực tiếp, phần còn lại làm việc tại ngân hàng. VPBank linh hoạt hơn một số ngân hàng nhà nước, không bắt buộc check-in văn phòng liên tục.

Sau 3 năm ở vị trí này, em có thể chuyển sang hướng nào?

Có nhiều đường đi: (1) Thăng tiến nội bộ: lên Trưởng nhóm → Trưởng phòng → Giám đốc Chi nhánh. (2) Chuyên sâu nghiệp vụ: trở thành chuyên gia TTQT/TTTM, làm Product Manager cho Khối SME. (3) Chuyển phân khúc: sang Corporate Banking (khách hàng lớn) - học thêm về deal structuring. (4) Ra ngoài: làm Relationship Manager tại ngân hàng nước ngoài (HSBC, Standard Chartered, Citi), hoặc làm tại công ty tài chính, fintech. (5) MBA/chứng chỉ quốc tế để sang vai trò quản lý cấp cao hơn.

Làm ở Bình Dương/Vũng Tàu hay TP.HCM tốt hơn cho người mới vào nghề?

Mỗi địa bàn có ưu/nhược điểm khác nhau: TP.HCM - Cơ hội lớn nhất, nhiều KH XNK, nhưng cạnh tranh khốc liệt, KPI cao, chi phí sống cao. Bình Dương - Nhiều KCN, KH SME sản xuất tốt, ít cạnh tranh hơn, chi phí sống thấp hơn, dễ xây KH pool. Vũng Tàu - Thị trường nhỏ hơn, chủ yếu KH thủy sản, logistic, nhưng cơ hội thăng tiến lên vị trí quản lý nhanh hơn vì ít người. Gợi ý: Nếu mới vào nghề, Bình Dương là lựa chọn tốt nhất để tích lũy kinh nghiệm trước khi chuyển lên TP.HCM.
Ứng tuyển ngay Luyện đề thi ngân hàng

Từ khóa

QHKH doanh nghiệp Thanh toán quốc tế Tín dụng
Xem tất cả tin tuyển dụng