Có thể bạn sẽ quan tâm
ĐIỂM CHUẨN NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG NĂM 2026 CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC
Ngành Tài chính - Ngân hàng tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những ngành học nhận được sự quan tâm hàng đầu của thí sinh và phụ huynh trong mùa tuyển sinh năm 2026. Làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ cùng sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) đã thúc đẩy nhu cầu nhân lực chất lượng cao, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt về điểm chuẩn tại các trường đại học toàn quốc. Bài viết dưới đây tổng hợp chi tiết điểm chuẩn ngành Tài chính - Ngân hàng năm 2026, đồng thời phân tích những biến động quan trọng giúp thí sinh và phụ huynh có cái nhìn toàn diện nhất.
- 1. TỔNG QUAN BIẾN ĐỘNG ĐIỂM CHUẨN NĂM 2026
- Mặt bằng chung và phổ điểm
- Xu hướng điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển
- 2. BẢNG ĐIỂM CHUẨN NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG CÁC TRƯỜNG CẢ NƯỚC (2026)
- 2.1. Khu vực Miền Bắc
- 2.2. Khu vực Miền Nam (Top đầu & Trung cấp)
- 2.3. Khu vực Miền Trung và Tây Nguyên
- 3. ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT
- Các tổ hợp môn chiếm ưu thế
- Mức độ chênh lệch giữa các phương thức xét tuyển
- So sánh điểm chuẩn 2026 so với 2025
- 4. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO TÂN SINH VIÊN & THÍ SÍNH KỲ THI KẾ TIẾP
- Dành cho Tân sinh viên 2026
- Dành cho học sinh các khóa tiếp theo (2K9 trở đi)
1. TỔNG QUAN BIẾN ĐỘNG ĐIỂM CHUẨN NĂM 2026
Mặt bằng chung và phổ điểm
Mùa tuyển sinh 2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt trong phổ điểm thi Tốt nghiệp THPT, đặc biệt ở các môn công cụ như Toán, Tiếng Anh và Khoa học Tự nhiên. Sự điều chỉnh độ phân hóa trong đề thi nhằm phục vụ mục tiêu xét tuyển đại học đã khiến mặt bằng điểm số chung của các tổ hợp truyền thống có sự biến động nhẹ. Điều này tác động trực tiếp đến điểm sàn và điểm chuẩn của khối ngành Kinh tế - Tài chính.
Xu hướng điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển
- Phương thức xét điểm thi THPT: Điểm chuẩn ở các tổ hợp A00 (Toán, Lý, Hóa), A01 (Toán, Lý, Anh), D01 (Toán, Văn, Anh) và D07 (Toán, Hóa, Anh) duy trì ở mức cao nhưng có sự phân hóa giữa nhóm trường top đầu và nhóm trung cấp. Nhìn chung, mức điểm chuẩn dao động trong khoảng ổn định, không xuất hiện hiện tượng "mưa điểm 10" như một số năm trước.
- Phương thức xét tuyển sớm: Chi tiêu dành cho xét tuyển sớm (xét học bạ, ĐGNL ĐHQG Hà Nội/TP.HCM, ĐGTD Bách Khoa, kết hợp chứng chỉ IELTS) tiếp tục chiếm tỷ trọng từ 40% - 60% tại các trường hàng đầu. Điểm chuẩn ở các phương thức này luôn ở ngưỡng tiệm cận tuyệt đối, đòi hỏi thí sinh phải có sự chuẩn bị toàn diện từ sớm.
Nhìn chung: Sức hút lớn nhất trong mùa tuyển sinh 2026 thuộc về các chương trình đào tạo Chất lượng cao, Tài chính quốc tế và đặc biệt là ngành Công nghệ Tài chính (Fintech). Mức điểm chuẩn của các chương trình này luôn nằm trong top cao nhất toàn ngành, phản ánh đúng xu hướng dịch chuyển nhu cầu của thị trường lao động hiện đại.
2. BẢNG ĐIỂM CHUẨN NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG CÁC TRƯỜNG CẢ NƯỚC (2026)
2.1. Khu vực Miền Bắc
|
Trường |
Phương thức xét tuyển |
Điểm chuẩn 2026 (Tổ hợp gốc A00, A01) |
Ghi chú / Thang điểm |
|
ĐH Kinh tế Quốc dân (NEU) - Đại trà |
Điểm thi THPT |
27.43 |
Thang 30 |
|
Học viện Tài chính (AOF) - Đại trà |
Điểm thi THPT |
26.66 |
Thang 30 |
|
Học viện Ngân hàng (BAV) - Hà Nội |
Điểm thi THPT |
25.62 (Ngành Ngân hàng) |
Thang 30 |
|
ĐH Ngoại thương (FTU) - CTTT |
Điểm thi THPT |
28.70 |
Thang 30 |
|
ĐH Kinh tế - ĐHQGHN (UEB) |
Điểm thi THPT |
24,4 |
Thang 30 |
|
ĐH Thương mại (TMU) |
Điểm thi THPT |
23,75 |
Thang 30 |
|
ĐH Mở Hà Nội |
Điểm thi THPT |
19,00 |
Thang 30 |
2.2. Khu vực Miền Nam (Top đầu & Trung cấp)
|
Trường |
Phương thức xét tuyển |
Điểm chuẩn 2026 (Tổ hợp gốc A00, A01) |
Ghi chú / Thang điểm |
|
ĐH Kinh tế TP.HCM (UEH) - Cơ sở TP.HCM - Ngành Tài chính |
Điểm thi THPT |
85.20 |
Thang 100 |
|
ĐH Kinh tế TP.HCM (UEH) - Cơ sở TP.HCM - Ngành Ngân hàng |
Điểm thi THPT |
80.80 |
Thang 100 |
|
ĐH Ngân hàng TP.HCM (HUB) - Chuẩn |
Điểm thi THPT |
23.48 |
Thang 30 |
|
ĐH Kinh tế - Luật (UEL) |
Điểm thi THPT |
81.40 |
Thang 100 |
|
ĐH Tài chính - Marketing (UFM) |
Điểm thi THPT |
20.60 |
Thang 30 |
|
ĐH Tôn Đức Thắng (TDTU) |
Điểm thi THPT |
70.20 |
Thang 100 |
|
ĐH Mở TP.HCM |
Điểm thi THPT |
23.75 |
Thang 30 |
2.3. Khu vực Miền Trung và Tây Nguyên
|
Trường |
Phương thức xét tuyển |
Điểm chuẩn 2026 (Tổ hợp gốc A00, A01) |
Ghi chú / Thang điểm |
|
ĐH Kinh tế - ĐH Đà Nẵng |
Điểm thi THPT |
22.50 |
Thang 30 |
|
ĐH Kinh tế - ĐH Huế |
Điểm thi THPT |
19.00 |
Thang 30 |
|
ĐH Quy Nhơn |
Điểm thi THPT |
20.50 |
Thang 30 |
|
ĐH Tây Nguyên |
Điểm thi THPT |
21.76 |
Thang 30 |
3. ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT
Các tổ hợp môn chiếm ưu thế
Trong kỳ tuyển sinh 2026, tổ hợp A00 (Toán, Lý, Hóa) và A01 (Toán, Lý, Anh) tiếp tục chiếm ưu thế lớn về mặt chỉ tiêu và số lượng thí sinh đăng ký. Tuy nhiên, tổ hợp D01 (Toán, Văn, Anh) và D07 (Toán, Hóa, Anh) ghi nhận tỷ lệ trúng tuyển cao ở các chương trình liên kết quốc tế và Chất lượng cao nhờ năng lực ngoại ngữ vượt trội của thí sinh.
Mức độ chênh lệch giữa các phương thức xét tuyển
Hiện nay, việc quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ (như IELTS, TOEFL) kết hợp với điểm thi THPT hoặc điểm thi ĐGNL đang trở thành phương án đắc lực cho thí sinh.
- Thí sinh sở hữu IELTS từ 6.5 trở lên khi quy đổi sang thang điểm 10 môn Tiếng Anh thường có lợi thế cạnh tranh lớn, giúp điểm xét tuyển cao hơn từ 1.0 đến 2.0 điểm so với việc chỉ dùng thuần túy điểm thi THPT.
- Điểm chuẩn phương thức ĐGNL tại các trường top (NEU, FTU, UEH, UEL) quy đổi ra thang 30 thường tương đương với mức điểm THPT từ 26.5 – 28.0 điểm, cho thấy chất lượng thí sinh giữa các phương thức là rất đồng đều.
So sánh điểm chuẩn 2026 so với 2025
- Các trường Top 1 (NEU, FTU, UEH): Mức điểm chuẩn duy trì sự ổn định, dao động trong biên độ ± 0.25 điểm. Sự tăng nhẹ tập trung vào các chuyên ngành Công nghệ Tài chính (Fintech) do nhu cầu nhân sự mảng này trên thị trường tăng vọt.
- Các trường Top 2 và khu vực địa phương: Điểm chuẩn có xu hướng giữ nguyên hoặc giảm nhẹ từ 0.5 - 1.0 điểm ở phương thức xét điểm thi THPT, do chỉ tiêu bị san sẻ bớt sang các phương thức xét tuyển sớm và học bạ.
Tìm hiểu thêm: TOP 5 KỸ NĂNG QUAN TRỌNG SINH VIÊN CẦN CÓ ĐỂ ỨNG TUYỂN NGÂN HÀNG
4. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO TÂN SINH VIÊN & THÍ SÍNH KỲ THI KẾ TIẾP
Dành cho Tân sinh viên 2026
- Xác nhận nhập học đúng hạn: Ngay sau khi công bố điểm chuẩn, thí sinh cần hoàn tất thủ tục xác nhận nhập học trực tuyến trên hệ thống của Bộ GD&ĐT đúng thời gian quy định để tránh bị hủy kết quả.
- Chuẩn bị hành trang lên Đại học: Ngành Tài chính - Ngân hàng đòi hỏi sự nhạy bén với số liệu và kỹ năng công nghệ. Tân sinh viên nên chủ động trau dồi vốn tiếng Anh chuyên ngành, rèn luyện kỹ năng Excel/Tin học văn phòng và tìm hiểu trước các kiến thức căn bản về kinh tế vĩ mô, thị trường tài chính.
Dành cho học sinh các khóa tiếp theo (2K9 trở đi)
- Đa dạng hóa phương thức xét tuyển: Không nên dồn toàn bộ nguồn lực vào kỳ thi Tốt nghiệp THPT. Học sinh cần xây dựng chiến lược kết hợp giữa điểm học bạ, các kỳ thi Đánh giá năng lực/Đánh giá tư duy và chứng chỉ tiếng Anh quốc tế.
- Lộ trình chuẩn bị từ sớm:
- Lớp 10 - 11: Tập trung giữ điểm số học bạ tốt, hoàn thành chứng chỉ IELTS (mục tiêu 6.5 - 7.5).
- Lớp 12: Luyện đề thi THPT song song với việc ôn tập các đợt thi ĐGNL vào giai đoạn đầu năm.
Bức tranh điểm chuẩn ngành Tài chính - Ngân hàng năm 2026 cho thấy sự ổn định của một ngành học truyền thống nhưng đầy tính thích ứng trong kỷ nguyên số. Việc nắm bắt chính xác thông tin điểm số và xu hướng tuyển sinh sẽ là nền tảng vững chắc giúp các bạn thí sinh đưa ra những quyết định đúng đắn cho chặng đường tương lai. Chúc các tân sinh viên 2026 vững bước và gặt hái nhiều thành công trên con đường chinh phục đỉnh cao tri thức tài chính!