messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.6666.799
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.6666.799
TPBank

Chuyên viên Khách hàng Doanh nghiệp

Hồ Chí Minh, Cần Thơ Các Đơn vị kinh doanh
Thỏa thuận Hạn: 2026-10-30

Mô tả công việc

  • Tốt nghiệp đại học chuyên ngành Kinh tế, tài chính, ngân hàng hoặc tương đương
  • Có tối thiểu 01 năm kinh nghiệm làm tín dụng cá nhân/ doanh nghiệp tại các Ngân hàng
  • Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm làm việc tại phòng tài chính kế toán ở các doanh nghiệp.
  • Có khả năng tạo dựng quan hệ tốt với Khách hàng. Kỹ năng bán hàng và thuyết phục và giao tiếp tốt
  • Có khả năng xử lý tình huống và làm việc độc lập, phối hợp làm việc nhóm tốt.
  • Tinh thần trách nhiệm cao trong công việc, năng động

Yêu cầu ứng viên

  • Tốt nghiệp đại học chuyên ngành Kinh tế, tài chính, ngân hàng hoặc tương đương
  • Có tối thiểu 01 năm kinh nghiệm làm tín dụng cá nhân/ doanh nghiệp tại các Ngân hàng
  • Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm làm việc tại phòng tài chính kế toán ở các doanh nghiệp.
  • Có khả năng tạo dựng quan hệ tốt với Khách hàng. Kỹ năng bán hàng và thuyết phục và giao tiếp tốt
  • Có khả năng xử lý tình huống và làm việc độc lập, phối hợp làm việc nhóm tốt.
  • Tinh thần trách nhiệm cao trong công việc, năng động

Phân tích kỹ năng cần có

Phân tích kỹ năng cần có cho vị trí Chuyên viên Khách hàng Doanh nghiệp tại TPBank

1. Kỹ năng cứng (Hard Skills) — Bắt buộc

Nhóm kỹ năng Chi tiết Mức độ ưu tiên
Phân tích tín dụng doanh nghiệp Đọc hiểu báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ), tính các chỉ số tài chính (thanh khoản, đòn bẩy, khả năng sinh lời) ★★★★★
Am hiểu sản phẩm tín dụng Cho vay ngắn hạn, trung dài hạn, bảo lãnh, thấu chi, L/C, tài trợ chuỗi cung ứng ★★★★★
Quy trình thẩm định Biết cách lập tờ trình tín dụng, đánh giá phương án kinh doanh, thẩm định tài sản đảm bảo ★★★★
Kiến thức pháp lý Luật các tổ chức tín dụng, Luật doanh nghiệp, Luật đất đai, các quy định về đảm bảo tiền vay ★★★★
Kỹ năng khai thác dữ liệu CIC, dữ liệu blacklist, phần mềm core banking ★★★

2. Kỹ năng mềm (Soft Skills) — Yêu cầu rõ trong JD

  • Bán hàng & thuyết phục: Khả năng tiếp cận DN, hiểu nhu cầu, đề xuất giải pháp tài chính phù hợp.
  • Xây dựng quan hệ: Tạo dựng mạng lưới khách hàng, duy trì mối quan hệ lâu dài (relationship banking).
  • Xử lý tình huống: Thẩm định nhanh, quyết định cấp tín dụng trong thời hạn, xử lý nợ quá hạn.
  • Làm việc độc lập & nhóm: Một mình đi thực địa khách hàng, đồng thời phối hợp với bộ phận thẩm định, pháp lý, thu hồi nợ.
  • Tinh thần trách nhiệm cao, năng động: Chịu áp lực KPI doanh số, chất lượng tín dụng.

3. Chứng chỉ nên có (không bắt buộc nhưng tạo lợi thế)

Chứng chỉ Cơ quan cấp Ghi chú
CFA Level 1 trở lên CFA Institute Rất có giá trị cho phân tích đầu tư
FRM GARP Quản trị rủi ro, phù hợp tín dụng
Chứng chỉ hành nghề chứng khoán UBCKNN Nếu muốn làm thêm mảng đầu tư
Chứng chỉ nghiệp vụ tín dụng Ngân hàng Nhà nước Một số ngân hàng yêu cầu khi thăng tiến
CPA Việt Nam Bộ Tài chính Phù hợp cho nhóm ưu tiên từ phòng TCKT doanh nghiệp
TOEIC 600+ hoặc IELTS 6.0+ IDP/British Council Phục vụ khách hàng FDI

4. So sánh năng lực theo background ứng viên

Background ứng viên Điểm mạnh Điểm cần bù
Tín dụng cá nhân 1 năm Biết quy trình ngân hàng, CIC, sản phẩm Cần học thêm BCTC doanh nghiệp, thẩm định dự án
Tài chính kế toán doanh nghiệp Đọc BCTC thành thạo, hiểu ngành Cần học quy trình tín dụng, sản phẩm ngân hàng, kỹ năng bán hàng
Tín dụng doanh nghiệp 1 năm Đáp ứng tốt yêu cầu Cần bổ sung kiến thức pháp lý, kỹ năng quản lý danh mục

5. Công cụ cần thành thạo

  • Microsoft Excel nâng cao (Pivot Table, VLOOKUP, hàm tài chính)
  • Phần mềm Core Banking (TPBank dùng hệ thống riêng, sẽ được đào tạo)
  • PowerPoint để trình bày tờ trình tín dụng
  • CRM để quản lý khách hàng
  • Các trang tra cứu: CIC, dangvietjack.com, dữ liệu doanh nghiệp

Chuẩn bị phỏng vấn

Hướng dẫn phỏng vấn Chuyên viên Khách hàng Doanh nghiệp – TPBank

Quy trình tuyển dụng dự kiến (4 vòng)

Vòng Hình thức Thời lượng Nội dung chính
1. Sơ loại CV Hồ sơ online — Lọc theo kinh nghiệm, bằng cấp
2. HR Interview Online/Offline 30–45 phút Đánh giá mục tiêu nghề nghiệp, lý do ứng tuyển, mức lương mong muốn
3. Trưởng phòng/Quản lý trực tiếp Offline 45–60 phút Chuyên môn tín dụng, case study, tình huống khách hàng
4. Giám đốc vùng/HR cuối Offline 30 phút Văn hóa fit, áp lực KPI, đàm phán lương
5. Offer & Onboarding — — Thư mời nhận việc, khám sức khỏe, training

Câu hỏi phỏng vấn hay gặp theo từng vòng

Vòng HR:

  • Giới thiệu bản thân và lý do ứng tuyển vào TPBank?
  • Bạn biết gì về văn hóa "Ngân hàng Xanh" của TPBank?
  • Mức lương mong muốn hiện tại là bao nhiêu? (Gợi ý tham khảo: 12–18 triệu cho vị trí junior, mức lương có thể thay đổi tùy ngân hàng và thời điểm)
  • Bạn đã có kinh nghiệm gì liên quan đến tín dụng?
  • Tại sao bạn rời khỏi công ty cũ? (nếu đang đi làm)

Vòng Quản lý trực tiếp – Chuyên môn:

  • Trình bày quy trình thẩm định một hồ sơ tín dụng doanh nghiệp từ lúc tiếp nhận đến khi giải ngân.
  • Khi phân tích BCTC, bạn quan tâm những chỉ số nào? Ý nghĩa của hệ số D/E, ROE, Current Ratio?
  • Làm thế nào để đánh giá một doanh nghiệp SME khi họ không có BCTC đầy đủ?
  • Cho một tình huống: Khách hàng đề nghị vay 5 tỷ để mở rộng sản xuất, tài sản đảm bảo là nhà xưởng trị giá 7 tỷ. Bạn sẽ thẩm định như thế nào?
  • Khi khách hàng trả lãi chậm 5 ngày, bạn xử lý ra sao? Sau 30 ngày thì sao?
  • Bạn hiểu thế nào là 5C trong tín dụng (Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions)?

Vòng Giám đốc vùng – Đánh giá năng lực & văn hóa:

  • Bạn sẽ làm gì trong 6 tháng đầu tiên nếu được nhận?
  • Khi chỉ tiêu KPI doanh số 50 tỷ/năm, bạn phân bổ thời gian thế nào?
  • Bạn đánh giá thế nào về rủi ro tín dụng trong giai đoạn kinh tế hiện tại?
  • Bạn có thể chịu được áp lực khi danh mục có nợ nhóm 2 không?

Tips chuẩn bị

1. Nghiên cứu TPBank: Logo, lịch sử, sản phẩm nổi bật (LiveBank, TPBank eFast), chiến lược khách hàng doanh nghiệp, báo cáo tài chính gần nhất.
2. Mang theo Portfolio: Danh sách khách hàng đã chăm sóc, hồ sơ tín dụng tiêu biểu (đã ẩn thông tin nhạy cảm), thành tích KPI.
3. Chuẩn bị case study: Một tình huống thẩm định thực tế bạn đã xử lý, một tình huống thu hồi nợ khó.
4. Đặt câu hỏi ngược: Hỏi về chiến lược phát triển khách hàng DN của chi nhánh, chính sách hoa hồng, lộ trình thăng tiến, chương trình đào tạo nội bộ.
5. Kiểm tra kỹ thuật: Test camera, mic trước nếu phỏng vấn online.

Dress Code

  • Nữ: Áo sơ mi trắng/be, quần tây hoặc chân váy đen, giày cao gót thấp, tóc gọn gàng, trang điểm nhẹ.
  • Nam: Áo sơ mi trắng/xanh nhạt, quần tây đen/xám, giày da, cà vạt không bắt buộc nhưng thể hiện sự chuyên nghiệp, tóc cắt gọn.
  • Chung: Trang phục bảo quản phẳng phiu, không mặc đồ quá màu mè, không đeo trang sức to, không dùng nước hoa nồng.

Lộ trình ôn thi

Lộ trình ôn tập & chuẩn bị trong 1–2 tuần

Tuần 1 — Nền tảng kiến thức

Ngày 1–2: Kiến thức tài chính doanh nghiệp

  • Đọc lại cách đọc 3 báo cáo tài chính cơ bản: Bảng CĐKT, BCKQKD, BCLCTT.
  • Luyện tính các chỉ số: Current Ratio, Quick Ratio, Debt-to-Equity, ROE, ROA, Gross Margin, Net Margin, Inventory Turnover.
  • Tài liệu gợi ý: Sách "Phân tích Báo cáo tài chính" của Nguyễn Minh Kiều, hoặc giáo trình Tài chính doanh nghiệp trường ĐH Kinh tế.

Ngày 3–4: Kiến thức tín dụng ngân hàng

  • Quy trình cấp tín dụng theo Thông tư 39/2016/TT-NHNN (đã được thay thế bằng Thông tư 11/2024 và các văn bản mới).
  • 5C trong thẩm định tín dụng.
  • Các hình thức cấp tín dụng: Cho vay, bảo lãnh, chiết khấu, bao thanh toán, L/C.
  • Tài liệu gợi ý: "Quản trị rủi ro tín dụng" của TS. Nguyễn Văn Thuận.

Ngày 5–6: Sản phẩm & chiến lược TPBank

  • Đọc website chính thức TPBank, mục Khách hàng doanh nghiệp.
  • Tìm hiểu sản phẩm: Tài trợ vốn lưu động, tài trợ trung dài hạn, tài trợ chuỗi cung ứng, bảo hiểm.
  • Đọc báo cáo thường niên gần nhất của TPBank, các tin tức về chiến lược phát triển.

Ngày 7: Tổng hợp & ghi chú

  • Lập bảng cheat-sheet riêng: công thức, định nghĩa, quy trình, từ khóa.

Tuần 2 — Luyện tập & mô phỏng

Ngày 8–9: Case Study thực tế

  • Tìm 2–3 hồ sơ tín dụng DN mẫu trên mạng hoặc từ kinh nghiệm cũ, tự thẩm định lại.
  • Tập đánh giá một doanh nghiệp: Công ty TNHH sản xuất may mặc tại Cần Thơ, doanh thu 50 tỷ/năm, đề nghị vay 10 tỷ.
  • Tính toán khả năng trả nợ, đánh giá tài sản đảm bảo, xác định nhóm khách hàng.

Ngày 10–11: Luyện phỏng vấn

  • Ghi âm tự giới thiệu 2 phút, nghe lại, sửa.
  • Nhờ bạn bè đóng vai HR phỏng vấn.
  • Luyện trả lời câu hỏi: "Điểm mạnh/yếu của bạn?", "Tại sao chọn TPBank?", "Bạn xử lý thế nào khi khách hàng không trả lãi đúng hạn?"

Ngày 12–13: Chuẩn bị hồ sơ & logistics

  • CV: Tối đa 2 trang, highlight kinh nghiệm tín dụng, dùng số liệu KPI cụ thể (ví dụ: "Quản lý danh mục 80 tỷ, tỷ lệ nợ xấu 0.5%").
  • Bằng cấp, chứng chỉ photo công chứng.
  • Thư xin việc cá nhân hóa cho TPBank.
  • Trang phục phỏng vấn: Chuẩn bị sẵn, là ủi phẳng.

Ngày 14: Tổng duyệt & thư giãn

  • Xem lại toàn bộ ghi chú.
  • Đi ngủ sớm đêm trước.
  • Đến trước 15–20 phút.

Tài liệu tham khảo quan trọng

1. Thông tư hướng dẫn cấp tín dụng của NHNN (luôn cập nhật phiên bản mới nhất).
2. Giáo trình Tín dụng ngân hàng – ĐH Kinh tế Quốc dân / ĐH Ngân hàng TP.HCM.
3. Báo cáo thường niên TPBank – Tải từ website quan hệ cổ đông.
4. Tạp chí Nhịp cầu Đầu tư, Thời báo Ngân hàng – Tin tức thị trường tài chính.
5. Group Facebook: "Tín dụng ngân hàng – Cùng nhau học", "Cộng đồng Kế toán – Tài chính Việt Nam".
6. Khóa học miễn phí trên Coursera/edX về Credit Risk Management.

Tư vấn nghề nghiệp

Lời khuyên sự nghiệp cho vị trí Chuyên viên Khách hàng Doanh nghiệp

Lộ trình thăng tiến điển hình tại ngân hàng

```
Chuyên viên KHDN (Mới vào / 1–2 năm)
↓
Chuyên viên chính / Senior KHDN (3–5 năm)
↓
Trưởng nhóm KHDN / Phó phòng KHDN (5–8 năm)
↓
Trưởng phòng KHDN / Giám đốc quan hệ khách hàng (8–12 năm)
↓
Phó Giám đốc chi nhánh phụ trách KHDN (12+ năm)
```

Mức lương ước lượng theo cấp bậc (tham khảo)

Cấp bậc Kinh nghiệm Mức lương cứng (VNĐ/tháng) Thu nhập tổng (gồm KPI, thưởng)
Chuyên viên (mới vào) 0–2 năm 12–18 triệu 18–30 triệu
Chuyên viên chính 3–5 năm 18–28 triệu 30–50 triệu
Trưởng nhóm 5–7 năm 28–40 triệu 50–80 triệu
Trưởng phòng 8–12 năm 40–60 triệu 80–150 triệu
Phó/giám đốc chi nhánh 12+ năm 60–120 triệu 150–300 triệu

Lưu ý: mức lương có thể thay đổi tùy ngân hàng và thời điểm. Đây chỉ là ước lượng dựa trên khảo sát thị trường chung.

Thu nhập thực tế — Thành phần ngoài lương cứng

Tại TPBank và các ngân hàng TMCP, thu nhập của chuyên viên KHDN thường bao gồm:

  • Lương cứng (basic): 50–60% tổng thu nhập
  • Hoa hồng tín dụng: 0.05–0.2% giá trị khoản vay được giải ngân
  • Thưởng KPI quý/năm: 1–3 tháng lương nếu đạt chỉ tiêu
  • Thưởng Tết: Thưởng tháng 13, 14, có thể thêm
  • Phúc lợi khác: Bảo hiểm sức khỏe cao cấp, du lịch, đào tạo nước ngoài

Kỹ năng cần phát triển thêm trong 3–5 năm tới

1. Phân tích ngành: Hiểu sâu 1–2 ngành trọng điểm (bất động sản, nông nghiệp, sản xuất, xuất nhập khẩu).
2. Quản trị danh mục: Quản lý portfolio hàng trăm tỷ, phân bổ rủi ro theo ngành, khu vực.
3. Ngoại ngữ: Tiếng Anh thành thạo để phục vụ khách hàng FDI; tiếng Trang/ Nhật/ Hàn là lợi thế.
4. Công nghệ: Làm quen với AI/ML trong credit scoring, regtech.
5. Quản lý đội nhóm: Khi lên trưởng nhóm, cần học thêm leadership.
6. Chứng chỉ quốc tế: CFA, FRM, hoặc các khóa ngắn hạn của LSE/INSEAD.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

  • Chỉ tập trung doanh số, bỏ quên chất lượng: Dẫn đến nợ xấu, ảnh hưởng cả team.
  • Không cập nhật quy định: Thông tư NHNN thay đổi thường xuyên, không nắm sẽ vi phạm.
  • Phụ thuộc vào 1–2 khách hàng lớn: Rủi ro tập trung quá cao.
  • Không xây dựng quan hệ nội bộ: Quan hệ với thẩm định, pháp lý, thu hồi nợ rất quan trọng.
  • Bỏ qua chăm sóc sau giải ngân: Khách hàng chỉ được chăm lúc cần vay, đến lúc trả nợ thì "biến mất".

Lời khuyên cá nhân

Nếu bạn đang ở giai đoạn đầu sự nghiệp (1–2 năm kinh nghiệm), đừng quá đặt nặng mức lương ban đầu. Hãy chọn ngân hàng có:

  • Chương trình đào tạo bài bản (TPBank có học viện nội bộ khá tốt)
  • Danh mục khách hàng đa dạng, nhiều ngành
  • Văn hóa cởi mở, ít chính trị nội bộ
  • Có cơ hội đi công tác nước ngoài hoặc học tập ngắn hạn

Nếu bạn đến từ phòng Tài chính – Kế toán doanh nghiệp và muốn chuyển sang ngân hàng, hãy chuẩn bị kỹ phần bán hàng và kỹ năng giao tiếp — đây là khoảng cách lớn nhất giữa hai môi trường.

Câu hỏi thường gặp

Em mới ra trường, chưa có 1 năm kinh nghiệm tín dụng, có nên nộp đơn vào vị trí này không?

Theo JD ghi rõ "tối thiểu 01 năm kinh nghiệm tín dụng cá nhân/doanh nghiệp" nên nếu em chưa có kinh nghiệm thì cơ hội được gọi phỏng vấn khá thấp. Tuy nhiên, em có thể thử nộp nếu có kinh nghiệm thực tập tại ngân hàng (6 tháng trở lên) và bổ sung thêm: (1) chứng chỉ liên quan (CPA, CFA level 1), (2) dự án nghiên cứu về tài chính ngân hàng, (3) kỹ năng tiếng Anh tốt. Nếu không đủ, em nên tìm vị trí Chuyên viên tín dụng cá nhân hoặc Giao dịch viên trước để tích lũy 1 năm rồi chuyển sang KHDN.

Mức lương khởi điểm cho vị trí này ở TPBank khoảng bao nhiêu, và có hoa hồng không?

Mức lương cứng khởi điểm cho Chuyên viên KHDN mới vào tại TPBank thường dao động 12–18 triệu đồng/tháng (mức lương có thể thay đổi tùy ngân hàng và thời điểm). Tuy nhiên, phần hấp dẫn nhất là hoa hồng tín dụng — thường 0.05–0.2% giá trị khoản vay giải ngân. Nếu em đạt KPI doanh số 50 tỷ/năm, tổng thu nhập có thể 25–35 triệu/tháng. Bạn nên hỏi rõ trong buổi phỏng vấn vòng cuối về cơ cấu lương và bonus.

Tôi đang làm kế toán trưởng ở doanh nghiệp sản xuất 3 năm, muốn chuyển sang ngân hàng làm KHDN có phù hợp không?

Hoàn toàn phù hợp và JD có ghi "ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm phòng tài chính kế toán doanh nghiệp". Điểm mạnh của bạn là: đọc BCTC thành thạo, hiểu dòng tiền doanh nghiệp, biết cách phân tích ngành nghề cụ thể. Điểm cần bù: (1) chưa quen quy trình tín dụng ngân hàng, (2) kỹ năng bán hàng và tìm kiếm khách hàng, (3) thuyết phục khách hàng ký hợp đồng. Bạn nên tự học thêm về Thông tư 39/2016 và các quy định mới của NHNN, đồng thời luyện kỹ năng giao tiếp bán hàng trước khi ứng tuyển.

Áp lực KPI hàng năm của vị trí này như thế nào, có khả thi để đạt không?

Tại các ngân hàng TMCP, KPI doanh số cho Chuyên viên KHDN thường là 30–80 tỷ/năm, tùy chi nhánh và thị trường. Ngoài ra còn có chỉ tiêu phụ như số lượng khách hàng mới, tỷ lệ nợ xấu dưới 2%. Áp lực lớn nhất là quý 1 và quý 4 vì các doanh nghiệp cần vốn cho sản xuất đầu năm và chuẩn bị hàng Tết. Để đạt KPI, bạn cần khai thác tốt khách hàng cũ (60–70% doanh số) và tìm khách hàng mới qua giới thiệu, hội nhóm doanh nghiệp.

Vị trí này có cần đi công tác xa không, giờ giấc làm việc thế nào?

Chuyên viên KHDN thường đi thực địa khách hàng 2–4 ngày/tuần, có thể di chuyển giữa các tỉnh trong khu vực phụ trách. Với vị trí tại TPBank chi nhánh Cần Thơ hoặc TP.HCM, bạn sẽ phụ trách khách hàng trong tỉnh và các tỉnh lân cận. Giờ làm việc hành chính 8h–17h từ thứ 2 đến sáng thứ 7, nhưng thực tế phải linh hoạt theo lịch khách hàng — có thể gặp khách buổi tối hoặc cuối tuần. Đây là đặc thù của nghề KHDN, đổi lại bạn có thời gian tự sắp xếp linh hoạt.

Tôi có 5 năm kinh nghiệm tín dụng doanh nghiệp ở ngân hàng khác, muốn ứng tuyển thì mức lương nên đề xuất bao nhiêu?

Với 5 năm kinh nghiệm KHDN, bạn nên kỳ vọng mức lương cứng 25–35 triệu/tháng (mức lương có thể thay đổi tùy ngân hàng và thời điểm), cộng với tổng thu nhập 50–80 triệu bao gồm hoa hồng. Khi đàm phán, bạn nên: (1) tham khảo mức lương hiện tại + 15–20% để có động lực chuyển việc, (2) đề cập portfolio khách hàng bạn đang quản lý, (3) nêu thành tích KPI các năm qua. Tuy nhiên, với vị trí ghi "Chuyên viên" (không phải Senior), có thể TPBank sẽ xếp bạn ở mức Senior hoặc đề xuất vị trí Trưởng nhóm phù hợp hơn.

Có thể làm Chuyên viên KHDN lâu dài hay phải luôn tìm cách thăng tiến?

Nhiều người vẫn gắn bó với vị trí Chuyên viên KHDN 8–10 năm và có thu nhập rất tốt nhờ hoa hồng và danh mục khách hàng ổn định. Tuy nhiên, về lâu dài có hai hướng: (1) đi sâu chuyên môn — trở thành chuyên gia tín dụng cao cấp, quản lý danh mục lớn; (2) quản lý — lên Trưởng nhóm, Trưởng phòng, Phó giám đốc. Nếu bạn không thích áp lực quản lý, hoàn toàn có thể ở lại vị trí chuyên viên cao cấp với mức thu nhập không thua kém cấp quản lý. Điều quan trọng là liên tục cập nhật kiến thức và xây dựng mối quan hệ khách hàng bền vững.

Ngành nào đang có nhu cầu vay vốn nhiều nhất hiện tại, tôi nên tập trung khai thác?

Giai đoạn hiện tại, các ngành có nhu cầu tín dụng cao gồm: (1) Bất động sản và xây dựng (tuy nhiên NHNN đang siết), (2) Nông nghiệp công nghệ cao và chế biến nông sản (đặc biệt tại Cần Thơ và ĐBSCL), (3) Logistics và kho bãi, (4) Sản xuất hàng tiêu dùng, (5) Y tế và giáo dục tư nhân, (6) Xuất nhập khẩu. Với vị trí tại Cần Thơ, bạn nên tập trung vào doanh nghiệp nông nghiệp, thủy sản và logistics vùng ĐBSCL — đây là thế mạnh địa phương. Tại TP.HCM, nên nhắm vào doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực công nghệ, dịch vụ và sản xuất xuất khẩu.